
Sổ đỏ đứng tên chồng ly hôn vợ có được chia không? Tài sản sau hôn nhân đứng tên 1 người chia như thế nào? Quy định về chia tài sản là nhà đất khi ly hôn.
I. Căn cứ pháp lý
- Luật Hôn nhân và gia đình 2014, chính thức có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2015.
II. Quy định về tài sản chung và tài sản riêng của vợ chồng
Trong thời kỳ hôn nhân, tài sản của vợ chồng được chia thành hai loại: tài sản chung và tài sản riêng. Việc xác định rõ ràng từng loại tài sản không chỉ giúp vợ chồng quản lý, sử dụng tài sản hiệu quả mà còn là cơ sở quan trọng để bảo vệ quyền lợi của mỗi bên khi phát sinh tranh chấp, đặc biệt là khi ly hôn.
1. Tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân
Theo quy định tại Luật Hôn nhân và gia đình 2014 (Điều 33), tài sản chung của vợ chồng là những tài sản do cả hai vợ chồng cùng sở hữu, được hình thành và tạo lập trong thời kỳ hôn nhân.
Nói một cách cụ thể, tài sản chung của vợ chồng gồm có:
- Tài sản được tạo ra bởi 2 vợ chồng.
- Tài sản được vợ chồng thỏa thuận xác định là tài sản chung.
- Tài sản mà vợ chồng được thừa kế chung hoặc được tặng cho chung.
- Các khoản thu nhập hợp pháp của vợ chồng từ lao động, sản xuất, kinh doanh, đầu tư, tiền thưởng và các nguồn thu hợp pháp khác.
- Hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng của chồng hoặc vợ trong thời kỳ hôn nhân (trừ trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 40 Luật Hôn nhân và gia đình 2014).
- Quyền sử dụng đất mà vợ hoặc chồng có được trong thời kỳ hôn nhân (trừ khi một bên vợ hoặc chồng được thừa kế/tặng cho riêng hoặc có được thông qua việc giao dịch bằng tài sản riêng).
2. Tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân của vợ, chồng
Căn cứ Điều 43 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân của vợ, chồng là những tài sản thuộc sở hữu riêng của mỗi bên, bao gồm:
- Tài sản thuộc quyền sở hữu một bên trước khi kết hôn.
- Tài sản mà vợ hoặc chồng được cho tặng riêng, thừa kế riêng trong thời kỳ hôn nhân.
- Tài sản mà vợ hoặc chồng được chia riêng từ khối tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân theo thỏa thuận của vợ chồng hoặc theo quyết định của Tòa án (nếu vợ chồng không tự thỏa thuận được).
- Tài sản dùng để đáp ứng nhu cầu thiết yếu của vợ, chồng.
- Tài sản được tạo lập, hình thành từ tài sản riêng của vợ hoặc chồng.
- Hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng của vợ hoặc chồng sau khi chia tài sản chung.
- Tài sản khác mà theo quy định của pháp luật thuộc sở hữu riêng của vợ, chồng (các khoản trợ cấp, ưu đãi…).
➣ Xem chi tiết: Tài sản riêng và tài sản chung của vợ chồng - Quy định chi tiết.
Khi ly hôn, nhiều người băn khoăn: “Sổ đỏ đứng tên chồng thì vợ có được chia không?”. Thực tế, việc phân chia tài sản (nhà đất) trong trường hợp này không phụ thuộc vào tên trên sổ đỏ mà phụ thuộc vào bản chất pháp lý của tài sản. Tức cần xác định tài sản đó là tài sản chung của vợ chồng hay tài sản riêng của chồng. Đây là căn cứ quan trọng để giải quyết việc phân chia tài sản khi ly hôn.
1. Sổ đỏ đứng tên chồng nhưng thuộc tài sản chung của hai vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân
Như Luật Tín Minh đã đề cập, tài sản được xây dựng, tạo lập trong thời kỳ hôn nhân về nguyên tắc là tài sản chung của vợ chồng, trừ khi có căn cứ chứng minh đó là tài sản riêng hoặc có thoả thuận giữa hai bên.
Do đó, đối với tài sản là nhà đất được hình thành trong thời kỳ hôn nhân, dù sổ đỏ, sổ hồng (Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất) chỉ đứng tên chồng thì vẫn được xác định là tài sản chung của vợ chồng. Và khi ly hôn, vợ chồng có thể tự thỏa thuận về việc phân chia tài sản này.
Việc thỏa thuận phân chia tài sản chung cần được lập thành văn bản và được công chứng/chứng thực theo đúng quy định. Trường hợp các bên không thể tự thỏa thuận, một bên vợ hoặc chồng hoặc cả 2 vợ chồng có thể yêu cầu Tòa án giải quyết việc phân chia. Khi đó, Tòa án sẽ xem xét và phân chia tài sản chung theo quy định tại khoản 2 Điều 59 và khoản 2 Điều 62 Luật Hôn nhân và gia đình 2014.
Tóm lại:
Khi ly hôn, nếu nhà đất là tài sản chung của vợ chồng thì người vợ vẫn có quyền được chia theo quy định pháp luật, không phụ thuộc vào việc sổ đỏ đứng tên ai. Việc phân chia tài sản này được thực hiện theo nguyên tắc công bằng, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của mỗi bên.
Tài sản chung là nhà đất được ưu tiên chia bằng hiện vật. Trường hợp không thể chia bằng hiện vật thì sẽ được định giá để phân chia theo giá trị. Nếu một bên nhận phần tài sản nhà đất có giá trị lớn hơn phần được hưởng thì phải thanh toán cho bên còn lại phần chênh lệch tương ứng.
Lưu ý:
Để làm rõ quyền lợi của mình khi xảy ra tranh chấp, người vợ cần chủ động thu thập các tài liệu, chứng cứ chứng minh tài sản nhà đất này là tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân, bao gồm:
- Thời điểm tạo lập nhà, đất là trong thời kỳ hôn nhân.
- Nguồn tiền sử dụng để mua, xây dựng tài sản là tiền chung của vợ chồng, không phải tiền riêng của chồng.
- Các khoản đóng góp bằng tiền và công sức trong việc duy trì, phát triển khối tài sản chung như phiếu chuyển khoản, giấy biên nhận…
- V.v.
Trường hợp không có đầy đủ giấy tờ, người vợ có quyền đề nghị Tòa án thu thập, xác minh chứng cứ thông qua các nguồn như: lời khai của các bên, người làm chứng, dữ liệu giao dịch ngân hàng, tài liệu từ cơ quan, tổ chức có liên quan và các chứng cứ hợp pháp khác theo quy định của pháp luật tố tụng.
➣ Xem thêm: Cách phân chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân.

2. Sổ đỏ đứng tên chồng được xác định là tài sản riêng của chồng
Trong trường hợp nhà đất do chồng đứng tên trên sổ đỏ và có căn cứ xác định là tài sản riêng của chồng (chẳng hạn như: tài sản có trước khi đăng ký kết hôn, tài sản người chồng được cho tặng riêng, thừa kế riêng trong thời kỳ hôn nhân, tài sản có được từ nguồn tài sản riêng của chồng…) thì tài sản này thuộc quyền sở hữu riêng của người chồng (căn cứ theo Điều 43 Luật Hôn nhân và gia đình 2014).
Ngoài ra, khoản 4 Điều 59 và khoản 1 Điều 62 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 cũng quy định, khi ly hôn, tài sản riêng của bên nào thì vẫn thuộc quyền sở hữu của bên đó và sẽ không bị phân chia. Do đó, khi ly hôn, người vợ không có quyền yêu cầu phân chia khi sổ đỏ đứng tên chồng và thuộc tài sản riêng của chồng, trừ trường hợp hai vợ chồng có thỏa thuận khác.
Tóm lại:
Nếu sổ đỏ đứng tên chồng và được xác định là tài sản riêng của chồng thì khi ly hôn, người vợ sẽ không được chia và cũng không có quyền yêu cầu phân chia tài sản này.
Lưu ý:
Mặc dù tài sản riêng của chồng sẽ không được phân chia khi ly hôn. Song, nếu người vợ có đóng góp vào việc làm tăng giá trị tài sản hoặc có phát sinh hoa lợi, lợi tức từ tài sản này (chẳng hạn như xây dựng, sửa chữa, đầu tư, cho thuê…), thì có quyền yêu cầu Tòa án xem xét, thanh toán lại phần giá trị tăng thêm hoặc phần lợi ích tương ứng với mức độ đóng góp của mình theo quy định của pháp luật.
➣ Xem thêm:
Việc phân chia nhà đất khi ly hôn không chỉ phụ thuộc vào việc tài sản là tài sản chung hay riêng mà còn liên quan đến quy định pháp luật đối với từng loại đất và hoàn cảnh cụ thể của vợ chồng. Do đó, để bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của mình, bạn cần lưu ý một số nội dung quan trọng dưới đây:
1. Nguyên tắc phân chia quyền sử dụng đất và tài sản liên quan là tài sản chung khi ly hôn
Căn cứ khoản 2, khoản 3 Điều 62 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, việc chia quyền sử dụng đất là tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn được thực hiện theo các nguyên tắc sau:
➧ Đối với đất nông nghiệp trồng cây hằng năm, nuôi trồng thủy sản
Trường hợp cả hai bên vợ chồng đều có nhu cầu và có đủ điều kiện để trực tiếp sử dụng đất thì việc chia quyền sử dụng đất được quy định như sau:
- Chia theo thỏa thuận của vợ chồng.
- Yêu cầu Tòa án giải quyết theo nguyên tắc chia đôi, có xem xét các yếu tố như hoàn cảnh gia đình, công sức đóng góp của mỗi bên… được quy định tại khoản 2 Điều 59 của Luật Hôn nhân và gia đình 2014 (nếu vợ chồng không thể tự thỏa thuận).
Trường hợp chỉ một bên có nhu cầu và đủ điều kiện trực tiếp sử dụng đất:
- Chỉ bên có nhu cầu và đủ điều kiện trực tiếp sử dụng đất được tiếp tục sử dụng đất, nhưng phải thanh toán cho bên còn lại phần giá trị quyền sử dụng đất tương ứng với phần mà họ được hưởng.
➧ Đối với đất nông nghiệp trồng cây hàng năm, nuôi trồng thủy sản chung với hộ gia đình
Khi ly hôn, phần quyền sử dụng đất của vợ chồng sẽ được tách ra và tiến hành phân chia theo quy định nêu trên.
➧ Đối với đất ở, đất lâm nghiệp để trồng rừng, đất nông nghiệp trồng cây lâu năm
Việc phân chia quyền sử dụng đất trong trường hợp này được thực hiện theo quy định tại Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình 2014. Luật Tín Minh chia sẻ lại thông tin để bạn dễ dàng nắm bắt:
- Ưu tiên phân chia theo thỏa thuận của vợ chồng.
- Trường hợp không thỏa thuận được thì yêu cầu Tòa án giải quyết việc phân chia theo quy định. Lúc này, Tòa án sẽ phân chia theo nguyên tắc chia đôi nhưng có xem xét thêm đến các yếu tố như hoàn cảnh của gia đình, công sức đóng góp của mỗi bên và các yếu tố liên quan khác.
➣ Xem chi tiết: Nguyên tắc phân chia tài sản khi ly hôn.
➧ Đối với các loại đất khác
Việc phân chia được thực hiện theo quy định của pháp luật về đất đai.
➧ Trường hợp vợ chồng sống chung với gia đình nhưng không có quyền sử dụng đất chung với hộ gia đình
Đối với trường hợp này, khi ly hôn sẽ không phát sinh việc phân chia quyền sử dụng đất. Tuy nhiên, phần tài sản của vợ chồng trong khối tài sản chung của gia đình (nếu có) vẫn được xem xét, giải quyết theo quy định của pháp luật, cụ thể như sau:
- Nếu không xác định được phần tài sản của vợ chồng trong khối tài sản chung của gia đình:
- Vợ/chồng được chia một phần trong khối tài sản chung của gia đình dựa trên việc xem xét công sức đóng góp của vợ chồng trong việc tạo lập, duy trì, phát triển tài sản chung, đời sống chung của gia đình.
- Việc phân chia một phần tài sản này do vợ chồng thỏa và gia đình cùng thỏa thuận. Trường hợp không thỏa thuận được thì có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết.
- Nếu xác định được phần tài sản của vợ chồng trong khối tài sản chung của gia đình:
- Phần tài sản của vợ chồng được tách ra khỏi khối tài sản chung của gia đình và phân chia theo quy định tại Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình 2014.
➣ Xem thêm:

2. Quyền được lưu cư (tiếp tục ở lại) của vợ hoặc chồng khi ly hôn
Theo quy định tại Điều 63 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, nếu nhà ở là tài sản riêng của một bên vợ hoặc chồng thì dù đã được đưa vào sử dụng chung trong thời kỳ hôn nhân, khi ly hôn, tài sản này vẫn thuộc quyền sở hữu riêng của người đó.
Song, nếu bên còn lại gặp khó khăn về chỗ ở thì vẫn được quyền tiếp tục lưu cư tại căn nhà này. Thời hạn lưu cư là 6 tháng kể từ ngày quan hệ hôn nhân chấm dứt, trừ khi hai bên có thỏa thuận khác.
3. Nghĩa vụ tài chính liên quan đến nhà đất khi ly hôn
Khi phân chia nhà đất, vợ chồng cần lưu ý đến các nghĩa vụ tài chính liên quan như: thuế, phí chuyển nhượng, nghĩa vụ trả nợ (nếu tài sản đang thế chấp)…
Trường hợp nhà đất đang được dùng để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ (ví dụ như thế chấp ngân hàng), thì việc phân chia phải bảo đảm không làm ảnh hưởng đến quyền lợi của bên thứ ba. Khi đó, Tòa án sẽ xem xét toàn diện để quyết định phương án xử lý phù hợp.
4. Tài sản chung là nhà đất được đưa vào hoạt động kinh doanh
Trong trường hợp nhà đất là tài sản chung của vợ chồng và đang được sử dụng để thực hiện hoạt kinh doanh, thì khi ly hôn, bên đang trực tiếp thực hiện hoạt động kinh doanh có quyền nhận phần tài sản này nhưng phải thanh toán cho bên còn lại phần giá trị tương ứng với phần tài sản mà họ được hưởng, trừ trường hợp pháp luật về kinh doanh có quy định khác.
5. Ưu tiên bảo đảm chỗ ở cho con chưa thành niên
Trong một số trường hợp, khi giải quyết ly hôn, Tòa án có thể xem xét giao nhà đất cho bên trực tiếp nuôi con chưa thành niên để bảo đảm ổn định nơi ở và điều kiện sinh hoạt cho con.
➣ Xem thêm:
V. Câu hỏi liên quan về chia nhà đất, tài sản sau hôn nhân đứng tên 1 người
1. Tài sản đứng tên chồng sau hôn nhân (cụ thể là sổ đỏ), khi ly hôn vợ có được chia không?
- Nếu sổ đỏ đứng tên chồng nhưng là tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân: Khi ly hôn, người vợ vẫn có quyền được chia theo quy định pháp luật.
- Ngược lại, nếu sổ đỏ đứng tên chồng và là tài sản riêng của chồng: Khi ly hôn, người vợ không có quyền yêu cầu phân chia tài sản này.
➣ Xem chi tiết: Sổ đỏ đứng tên chồng ly hôn vợ có được chia không?
2. Trường hợp nào sổ đỏ đứng tên chồng được xác định là tài sản riêng của chồng?
Sổ đỏ đứng tên chồng được xác định là tài sản riêng nếu chồng có căn cứ chứng minh:
- Tài sản có trước khi kết hôn.
- Tài sản được cho tặng riêng hoặc thừa kế riêng trong thời kỳ hôn nhân.
- Tài sản được tạo lập từ nguồn tài sản riêng của chồng.
- Tài sản được vợ chồng thỏa thuận là tài sản riêng của chồng theo quy định của pháp luật.
3. Sổ đỏ là tài sản riêng của chồng nhưng vợ có đóng góp làm tăng giá trị tài sản thì khi ly hôn có được chia không?
Trường hợp người vợ có đóng góp vào việc làm tăng giá trị tài sản riêng của chồng hoặc phát sinh hoa lợi, lợi tức từ tài sản đó (như sửa chữa, xây dựng, đầu tư, cho thuê…), thì có quyền yêu cầu Tòa án xem xét, thanh toán lại phần giá trị hoặc lợi ích tương ứng với mức độ đóng góp của mình theo quy định pháp luật.
4. Cần lưu ý gì khi chia tài sản là nhà đất khi ly hôn?
Khi chia tài sản là nhà đất khi ly hôn, bạn cần lưu ý một số vấn đề về:
- Nguyên tắc phân chia quyền sử dụng đất và tài sản liên quan khi ly hôn.
- Quyền được lưu cư (tiếp tục ở lại) của vợ hoặc chồng khi ly hôn.
- Nghĩa vụ tài chính liên quan đến nhà đất khi ly hôn.
- Tài sản chung là nhà đất đang được đưa vào thực hiện hoạt động kinh doanh.
- Ưu tiên bảo đảm chỗ ở cho con chưa thành niên.
➣ Xem chi tiết: Lưu ý về chia nhà đất khi ly hôn.
—
Mọi nhu cầu tư vấn pháp luật, vui lòng để lại câu hỏi, thông tin ở phần bình luận bên dưới hoặc liên hệ Luật Tín Minh theo hotline 0983.081.379 (Miền Bắc), 0933.301.123 (Miền Trung) hoặc 090.884.2012 (Miền Nam) để được hỗ trợ nhanh chóng.