
Quyền nhân thân gồm những quyền nào. Phân loại quyền nhân thân gắn/không gắn với tài sản. Quyền nhân thân của tác giả, quyền nhân thân trong hôn nhân.
I. Căn cứ pháp lý
- Bộ luật Dân sự 2015, có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2017.
- Luật Sở hữu trí tuệ 2005, có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2006.
- Luật số 07/2022/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ, có hiệu lực từ ngày 01/01/2023.
II. Tìm hiểu chung về quyền nhân thân
Căn cứ Điều 25 Bộ luật Dân sự 2015, quyền nhân thân là quyền dân sự gắn trực tiếp với từng cá nhân. Quyền này thuộc về mỗi cá nhân ngay từ khi sinh ra và gắn với các giá trị nhân thân như danh dự, nhân phẩm, uy tín, đời sống riêng tư… Do đó, về nguyên tắc, quyền nhân thân không thể chuyển giao cho một chủ thể khác, trừ trường hợp pháp luật có quy định riêng.
2. Phân loại quyền nhân thân
Theo quy định tại Điều 17 Bộ luật Dân sự 2015, quyền nhân thân của cá nhân hiện được phân loại như sau:
- Quyền nhân thân gắn với tài sản: Là nhóm quyền nhân thân có liên quan trực tiếp đến lợi ích vật chất, thường phát sinh trong các quan hệ dân sự có yếu tố tài sản.
- Quyền nhân thân không gắn với tài sản: Là các quyền thuần túy mang tính cá nhân, không gắn với lợi ích tài sản như danh dự, nhân phẩm, uy tín, quyền riêng tư…
Như vậy, quyền nhân thân hiện được chia thành quyền nhân thân gắn với tài sản và quyền nhân thân không gắn với tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015. Các quyền này đều được pháp luật ghi nhận và bảo vệ trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
3. Đặc điểm của quyền nhân thân
Quyền nhân thân là nhóm quyền đặc biệt trong Bộ luật Dân sự, gắn liền trực tiếp với mỗi cá nhân và phản ánh các giá trị tinh thần của con người trong đời sống pháp lý. Dựa trên bản chất này, quyền nhân thân có những đặc điểm cơ bản sau:
➧ Mang tính phi tài sản:
Quyền nhân thân chủ yếu gắn với các giá trị tinh thần của cá nhân và không nhằm mục đích trực tiếp tạo ra lợi ích vật chất. Về nguyên tắc, quyền nhân thân không thể định giá bằng tiền, mặc dù trong một số trường hợp pháp luật quy định quyền nhân thân có liên hệ với quyền tài sản. Về cơ bản, mọi chủ thể đều bình đẳng về quyền nhân thân trong các quan hệ xã hội và được pháp luật bảo vệ khi bị xâm phạm.
➧ Gắn liền với cá nhân cụ thể:
Mỗi quyền nhân thân chỉ thuộc về một chủ thể nhất định và luôn tồn tại gắn với cá nhân đó, không phụ thuộc vào giới tính, độ tuổi hay địa vị xã hội. Đây là quyền mang tính đặc thù, chỉ cá nhân đó mới có quyền xác lập và thực hiện (ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt được quy định tại khoản 2 Điều 25 Bộ luật Dân sự 2015, việc xác lập, thực hiện quan hệ dân sự liên quan đến quyền nhân thân của cá nhân phải thông qua người đại diện theo pháp luật của họ).
➣ Xem chi tiết: Quy định về việc thực hiện quyền nhân thân.
➧ Không thể chuyển giao:
Về nguyên tắc, quyền nhân thân là quyền mang tính bất khả chuyển dịch, chỉ gắn với chính chủ thể sở hữu, không được mua bán, tặng cho, trao đổi hoặc chuyển nhượng cho người khác, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
➧ Được pháp luật bảo vệ nghiêm ngặt:
Khi quyền nhân thân bị xâm phạm, cá nhân có quyền đề nghị cơ quan có thẩm quyền can thiệp để bảo vệ quyền, buộc chấm dứt hành vi vi phạm và yêu cầu bồi thường thiệt hại nhằm bảo đảm sự an toàn pháp lý cho các giá trị nhân thân của bản thân trong xã hội.

Căn cứ quy định từ Điều 26 đến Điều 39 Bộ luật Dân sự 2015, quyền nhân thân của cá nhân bao gồm các quyền sau:
- Quyền được xác định họ và tên cá nhân (Điều 26).
- Quyền yêu cầu thay đổi họ của cá nhân (Điều 27).
- Quyền thay đổi tên theo quy định pháp luật (Điều 28).
- Quyền xác định hoặc xác định lại dân tộc (Điều 29).
- Quyền được khai sinh, khai tử (Điều 30).
- Quyền liên quan đến quốc tịch (Điều 31).
- Quyền đối với hình ảnh của bản thân (Điều 32).
- Quyền được sống, được bảo vệ thân thể, sức khỏe, tính mạng (Điều 33).
- Quyền được bảo vệ uy tín, danh dự, nhân phẩm của cá nhân (Điều 34).
- Quyền hiến, nhận mô, bộ phận cơ thể người và quyền lấy, hiến xác (Điều 35).
- Quyền xác định lại giới tính theo đúng quy định pháp luật (Điều 36).
- Quyền thực hiện chuyển đổi giới tính (Điều 37).
- Quyền được bảo vệ đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình (Điều 38).
- Quyền nhân thân phát sinh trong quan hệ hôn nhân và gia đình (Điều 39).
Như vậy, quyền nhân thân gồm nhiều quyền khác nhau gắn liền với đời sống cá nhân của mỗi người, được pháp luật ghi nhận và bảo vệ nhằm bảo đảm các giá trị về danh dự, nhân phẩm, quyền riêng tư và các giá trị tinh thần hợp pháp của cá nhân.
Việc xác lập, thực hiện và bảo vệ quyền nhân thân được Bộ luật Dân sự 2015 quy định cụ thể nhằm bảo đảm các quyền dân sự gắn liền với mỗi cá nhân được tôn trọng và bảo vệ hợp pháp.
Và như đã đề cập ở trên, quyền nhân thân của mỗi người sẽ do họ tự xác lập, thực hiện, ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt được quy tại khoản 2 Điều 25 Bộ luật dân sự 2015 sau đây:
- Đối với người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự hoặc người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi: Các quan hệ dân sự liên quan đến quyền nhân thân chỉ được thực hiện khi có sự đồng ý từ người đại diện theo pháp luật của họ hoặc theo quyết định của Tòa án.
- Đối với người bị tuyến bố mất tích hoặc đã chết: Việc xác lập, thực hiện quan hệ dân sự liên quan đến quyền nhân thân phải chỉ được xác lập, thực hiện khi có sự đồng ý của:
- Vợ, chồng hoặc con đã thành niên của người đó.
- Cha, mẹ của người đó (nếu người đó chưa có vợ, chồng hoặc con đã thành niên).
Pháp luật sở hữu trí tuệ hiện ghi nhận và bảo vệ quyền nhân thân của tác giả đối với tác phẩm, sáng chế, kiểu dáng công nghiệp và các đối tượng sở hữu trí tuệ khác.
1. Quyền nhân thân của tác giả đối với tác phẩm của bản thân
Căn cứ Điều 19 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (được sửa đổi bởi Khoản 5 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2022), quyền nhân thân của tác giả đối với tác phẩm của mình gồm:
- Quyền được đặt tên cho tác phẩm.
- Quyền chuyển quyền sử dụng quyền đặt tên tác phẩm cho cá nhân, tổ chức nhận chuyển giao quyền tài sản.
- Được đứng tên thật hoặc sử dụng bút danh của bản thân trên tác phẩm, được ghi nhận tên thật hoặc bút danh khi tác phẩm được công bố, khai thác.
- Quyền công bố tác phẩm hoặc đồng ý cho tổ chức, cá nhân khác công bố tác phẩm.
- Quyền bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm, không để người khác sửa đổi, bóp méo hoặc làm sai lệch nội dung tác phẩm gây phương hại đến danh dự, uy tín của tác giả.
2. Quyền nhân thân của tác giả đối với kiểu dáng công nghiệp, sáng chế, thiết kế bố trí
Theo khoản 2 Điều 122 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, quyền nhân thân của tác giả sáng chế, kiểu dáng công nghiệp và thiết kế bố trí gồm:
- Được ghi nhận là tác giả trong các văn bằng bảo hộ như Bằng độc quyền kiểu dáng công nghiệp, Bằng độc quyền giải pháp hữu ích, bằng độc quyền sáng chế, Giấy chứng nhận đăng ký thiết kế bố trí mạch tích hợp bán dẫn.
- Được nêu tên tác giả trong các tài liệu công bố hoặc giới thiệu về sáng chế, kiểu dáng công nghiệp và thiết kế bố trí.
Quyền nhân thân của tác giả là một trong những quyền quan trọng trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ, nhằm bảo vệ danh tính, uy tín và giá trị tinh thần của tác giả đối với sản phẩm do mình sáng tạo ra.

Căn cứ Điều 39 Bộ luật Dân sự 2015, quyền nhân thân trong hôn nhân và gia đình là một trong những nhóm quyền nhân thân quan trọng của cá nhân, được xác lập trong quan hệ vợ chồng, cha mẹ và con hoặc giữa các thành viên gia đình.
Theo quy định này, quyền nhân thân trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình có thể bao gồm các quyền như:
- Quyền kết hôn.
- Quyền ly hôn.
- Quyền bình đẳng của vợ chồng trong quan hệ hôn nhân và gia đình.
- Quyền xác định cha, mẹ, con theo quy định pháp luật.
- Quyền làm cha nuôi, mẹ nuôi.
- Quyền và nghĩa vụ chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con nuôi.
- Các quyền nhân thân khác phát sinh trong quan hệ hôn nhân và gia đình theo quy định pháp luật.
Ngoài ra, pháp luật cũng bảo đảm mọi người con đều có quyền và nghĩa vụ ngang nhau đối với cha, mẹ, không phụ thuộc vào việc cha mẹ có đăng ký kết hôn hay không.
VII. Các câu hỏi thường gặp về quyền nhân thân
1. Quyền nhân thân của cá nhân là gì và phát sinh từ khi nào?
Quyền nhân thân là nhóm quyền dân sự gắn trực tiếp với mỗi cá nhân, chỉ thuộc về chính người đó và về nguyên tắc không được chuyển cho chủ thể khác, trừ trường hợp pháp luật có quy định riêng. Nhiều quyền nhân thân phát sinh từ khi cá nhân được sinh ra, đồng thời có những quyền phát sinh khi cá nhân đáp ứng các điều kiện luật định.
➣ Xem chi tiết: Thế nào là quyền nhân thân?
2. Quyền nhân thân của cá nhân gồm những quyền nào?
Quyền nhân thân gồm các quyền dân sự gắn liền với đời sống cá nhân của mỗi người như quyền có họ tên, quyền đối với hình ảnh, quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, quyền về đời sống riêng tư…
➣ Xem chi tiết: Quyền nhân thân gồm những gì?
3. Quyền nhân thân có được chuyển nhượng hoặc mua bán không?
Không. Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, quyền nhân thân là quyền gắn liền với mỗi cá nhân nên về nguyên tắc không được mua bán, chuyển nhượng hoặc tặng cho người khác, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
4. Quyền nhân thân của tác giả đối với tác phẩm trong sở hữu trí tuệ gồm những gì?
Quyền nhân thân của tác giả đối với tác phẩm gồm các quyền như: đặt tên tác phẩm, đứng tên trên tác phẩm, công bố tác phẩm…
➣ Xem chi tiết: Quyền nhân thân của tác giả trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ.
5. Con ngoài giá thú có được bảo đảm quyền nhân thân như con trong giá thú không?
Có. Theo Điều 39 Bộ luật Dân sự 2015, mọi người con đều có quyền và nghĩa vụ như nhau đối với cha, mẹ, không phụ thuộc vào tình trạng hôn nhân của cha mẹ. Đây là một trong những quyền nhân thân trong hôn nhân và gia đình được pháp luật bảo vệ.
➣ Xem chi tiết: Quyền nhân thân trong hôn nhân và gia đình.
—
Mọi nhu cầu tư vấn pháp luật, vui lòng để lại câu hỏi, thông tin ở phần bình luận bên dưới hoặc liên hệ Luật Tín Minh theo hotline 0983.081.379 (Miền Bắc), 0933.301.123 (Miền Trung) hoặc 090.884.2012 (Miền Nam) để được hỗ trợ nhanh chóng.