
Tài sản hình thành trong tương lai là gì? Ví dụ về tài sản hình thành trong tương lai và phân loại. Tài sản hình thành trong tương lai có thể làm tài sản đảm bảo?
I. Căn cứ pháp lý
- Bộ luật Dân sự 2015, có hiệu lực từ ngày 01/01/2017.
- Luật Nhà ở 2023, có hiệu lực từ ngày 01/08/2024.
- Nghị định 21/2021/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 15/5/2021.
II. Tài sản hình thành trong tương lai là gì? Ví dụ
Hiện tại, pháp luật chưa có quy định cụ thể về định nghĩa tài sản hình thành trong tương lai. Song, dựa theo quy định tại khoản 2 Điều 108 Bộ luật Dân sự 2015, có thể hiểu, tài sản hình thành trong tương lai là tài sản chưa hình thành (tồn tại) tại thời điểm xác lập giao dịch hoặc đã hình thành nhưng quyền sở hữu của chủ thể đối với tài sản chưa được xác lập tại thời điểm giao dịch.
➣ Xem thêm: Tài sản là gì?
Dưới đây là các ví dụ điển hình về tài sản hình thành trong tương lai:
➤ Trường hợp 1: Tài sản chưa hình thành tại thời điểm xác lập giao dịch
Anh A ký hợp đồng mua một căn hộ chung cư từ chủ đầu tư. Tại thời điểm hai bên ký kết hợp đồng, căn hộ vẫn đang trong quá trình thi công và chưa được nghiệm thu để đưa vào sử dụng.
Lúc này, căn hộ vẫn chưa được hình thành hoàn chỉnh trên thực tế nhưng anh A đã ký kết hợp đồng mua căn hộ. Do đó, căn hộ được xác định là tài sản hình thành trong tương lai của anh A.
Cơ sở pháp lý cho ví dụ trên:
Đối với trường hợp nhà ở chưa hình thành tại thời điểm xác lập giao dịch, Luật Nhà ở 2023 có quy định cụ thể như sau:
- Khoản 24 Điều 2 quy định, nhà ở hình thành trong tương lai là nhà ở chưa đủ điều kiện đưa vào sử dụng theo quy định của pháp luật về xây dựng, bao gồm nhà ở đang trong quá trình xây dựng hoặc đã xây dựng xong nhưng chưa hoàn thành thủ tục nghiệm thu.
- Điểm a khoản 2 Điều 160 cũng nêu rõ, việc mua bán nhà ở hình thành trong tương lai không bắt buộc phải có Giấy chứng nhận quyền sở hữu đối với nhà ở tại thời điểm giao dịch.

➤ Trường hợp 2: Tài sản đã hình thành nhưng quyền sở hữu của chủ thể đối với tài sản chưa được xác lập tại thời điểm xác lập giao dịch
Anh A ký hợp đồng mua trả chậm một chiếc ô tô từ công ty B. Tại thời điểm ký hợp đồng, chiếc ô tô đã hiện hữu tại showroom. Tuy nhiên, do giao dịch được thực hiện theo phương thức mua trả chậm(1) và các bên có thỏa thuận bảo lưu quyền sở hữu, công ty B vẫn là chủ sở hữu của chiếc xe cho đến khi anh A thanh toán đầy đủ tiền mua.
Theo đó, mặc dù được nhận xe để sử dụng nhưng anh A chỉ xác lập quyền sở hữu đối với chiếc xe sau khi hoàn thành nghĩa vụ thanh toán. Vì vậy, trong khoảng thời gian từ khi ký hợp đồng đến trước khi thanh toán đủ tiền, chiếc ô tô được xác định là tài sản hình thành trong tương lai của anh A.
Chú thích:
(1): Theo khoản 1 Điều 453 Bộ luật Dân sự 2015, mua trả chậm ở đây được hiểu là trường hợp mua bán mà trong đó các bên có thể thỏa thuận về việc:
- Bên mua sẽ trả chậm/trả dần tiền mua hàng trong một thời hạn sau khi nhận tài sản mua.
- Bên bán được phép bảo lưu quyền sở hữu đối với tài sản bán cho đến khi bên mua hoàn thành việc thanh toán (ngoại trừ trường hợp 2 bên có thỏa thuận khác).
Theo quy định tại khoản 2 Điều 108 Bộ luật Dân sự 2015, tài sản hình thành trong tương lai được chia thành 2 loại sau:
1. Tài sản chưa hình thành
Đây là loại tài sản chưa tồn tại hoặc chưa được hình thành hoàn chỉnh, vẫn đang trong quá trình đầu tư, xây dựng hoặc sản xuất hợp pháp tại thời điểm xác lập giao dịch.
➤ Đặc trưng pháp lý:
- Tại thời điểm xác lập giao dịch, tài sản chưa tồn tại hoặc chưa được hình thành hoàn chỉnh trên thực tế.
- Việc tạo lập tài sản tiếp tục được thực hiện sau thời điểm xác lập giao dịch và chỉ hoàn thành khi quá trình đầu tư, xây dựng hoặc sản xuất kết thúc.
- Dù tài sản chưa được hình thành hoàn chỉnh tại thời điểm xác lập giao dịch, các bên vẫn có thể xác lập giao dịch đối với tài sản đó.
- Tài sản vẫn có thể được xác định thông qua các thông tin, đặc điểm hoặc tài liệu mô tả đã được các bên thỏa thuận trong giao dịch.
➤ Các trường hợp thường gặp:
- Nhà ở, căn hộ chung cư hoặc công trình xây dựng đang trong quá trình thi công và chưa được nghiệm thu đưa vào sử dụng.
- Máy móc, thiết bị hoặc phương tiện giao thông đang được sản xuất, lắp ráp hoặc chế tạo theo đơn đặt hàng.
- Hoa lợi, lợi tức hoặc sản phẩm được tạo ra từ quá trình sản xuất, kinh doanh trong tương lai.
2. Tài sản đã hình thành nhưng chủ thể xác lập quyền sở hữu sau thời điểm xác lập giao dịch
Đây là loại tài sản đã hình thành tại thời điểm xác lập giao dịch nhưng chủ thể nhận chuyển giao chỉ có thể xác lập quyền sở hữu đối với tài sản sau khi đáp ứng đủ các điều kiện có liên quan theo quy định của pháp luật hoặc theo thỏa thuận giữa các bên.
➤ Đặc trưng pháp lý:
- Tài sản đã hiện hữu trên thực tế tại thời điểm xác lập giao dịch.
- Chủ thể nhận chuyển giao chưa trở thành chủ sở hữu của tài sản ngay tại thời điểm xác lập giao dịch.
- Việc tài sản đã được bàn giao hoặc đưa vào sử dụng không đồng nghĩa với việc quyền sở hữu đã được chuyển giao (trừ trường hợp pháp luật có quy định khác hoặc các bên có thỏa thuận khác).
➤ Các trường hợp thường gặp:
- Giao dịch mua trả chậm, trả dần có thỏa thuận bảo lưu quyền sở hữu.
- Giao dịch dân sự mà các bên thỏa thuận rằng quyền sở hữu chỉ được chuyển giao sau khi đáp ứng điều kiện nhất định.
➣ Xem thêm: Phân loại tài sản.
Liên quan đến vấn đề này, khoản 1 Điều 8 Nghị định 21/2021/NĐ-CP có quy định về tài sản dùng để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ như sau:
Điều 8. Tài sản dùng để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ
Tài sản dùng để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ bao gồm:
1. Tài sản hiện có hoặc tài sản hình thành trong tương lai, trừ trường hợp Bộ luật Dân sự, luật khác liên quan cấm mua bán, cấm chuyển nhượng hoặc cấm chuyển giao khác về quyền sở hữu tại thời điểm xác lập hợp đồng bảo đảm, biện pháp bảo đảm;
…
Đồng thời, khoản 2 Điều 295 Bộ luật Dân sự 2015 cũng có quy định sau:
Điều 295. Tài sản bảo đảm
…
2. Tài sản bảo đảm có thể là tài sản hiện có hoặc tài sản hình thành trong tương lai.
Theo các quy định trên, tài sản hình thành trong tương lai hoàn toàn có thể được sử dụng làm tài sản bảo đảm cho việc thực hiện nghĩa vụ. Tuy nhiên, tài sản này không được thuộc trường hợp pháp luật cấm mua bán, cấm chuyển nhượng hoặc cấm chuyển giao khác về quyền sở hữu tại thời điểm xác lập giao dịch (hợp đồng) bảo đảm.
Lưu ý:
Việc sử dụng tài sản hình thành trong tương lai làm tài sản bảo đảm thực hiện nghĩa vụ không áp dụng đối với quyền sử dụng đất (theo khoản 4 Điều 10 Nghị định 21/2021/NĐ-CP).
Tóm lại:
Pháp luật cho phép sử dụng tài sản hình thành trong tương lai làm tài sản bảo đảm. Song, quy định này không áp dụng đối với quyền sử dụng đất.
Để giúp bạn dễ dàng phân biệt tài sản hiện có và tài sản hình thành trong tương lai, Luật Tín Minh tổng hợp những điểm khác biệt cơ bản giữa hai loại tài sản này theo các tiêu chí dưới đây:
➤ Về định nghĩa
|
Tài sản hiện có
|
Tài sản hình thành trong tương lai
|
|
Là tài sản đã được hình thành và chủ thể đã được xác lập quyền sở hữu hoặc quyền khác đối với tài sản trước hoặc tại thời điểm xác lập giao dịch.
(Căn cứ theo khoản 1 Điều 108 Bộ luật Dân sự 2015).
|
Là tài sản chưa hình thành tại thời điểm xác lập giao dịch hoặc đã hình thành nhưng quyền sở hữu của chủ thể với tài sản chưa được xác lập.
(Căn cứ theo khoản 2 Điều 108 Bộ luật Dân sự 2015).
|
➤ Về thời điểm quyền sở hữu được xác lập
|
Tài sản hiện có
|
Tài sản hình thành trong tương lai
|
|
Trước hoặc ngay tại thời điểm xác lập giao dịch.
|
Sau thời điểm xác lập giao dịch.
|
➤ Về căn cứ xác định tài sản
|
Tài sản hiện có
|
Tài sản hình thành trong tương lai
|
|
Được xác định dựa trên tình trạng hiện hữu của tài sản và quyền sở hữu hoặc quyền khác của chủ thể đối với tài sản.
|
Được xác định dựa trên nội dung giao dịch, các thông tin mô tả về tài sản dự kiến hình thành trong tương lai, như: thiết kế, số lượng, diện tích, công suất hoặc các tài liệu khác làm căn cứ nhận diện và xác định tài sản.
|
➤ Về khả năng dùng làm tài sản bảo đảm thực hiện nghĩa vụ
|
Tài sản hiện có
|
Tài sản hình thành trong tương lai
|
|
Có thể được sử dụng làm tài sản bảo đảm theo quy định của pháp luật, bao gồm cả quyền sử dụng đất nếu đáp ứng điều kiện luật định.
|
Có thể được sử dụng làm tài sản bảo đảm theo quy định của pháp luật, riêng quyền sử dụng đất không được coi là tài sản hình thành trong tương lai.
|
➤ Về mức độ rủi ro khi dùng làm tài sản bảo đảm thực hiện nghĩa vụ
|
Tài sản hiện có
|
Tài sản hình thành trong tương lai
|
|
Thấp hơn, do tài sản đã tồn tại trên thực tế và quyền sở hữu hoặc quyền khác của chủ thể đối với tài sản đã được xác lập, giúp việc xác định, quản lý và xử lý tài sản bảo đảm thuận lợi hơn.
|
Cao hơn, do tại thời điểm giao dịch, tài sản chưa hình thành hoặc quyền sở hữu chưa được xác lập, nên quá trình hình thành tài sản hoặc xác lập quyền sở hữu vẫn tiềm ẩn nhiều yếu tố không chắc chắn.
|
VI. Câu hỏi thường gặp về tài sản hình thành trong tương lai
1. Thế nào là tài sản hình thành trong tương lai?
Dựa theo quy định tại khoản 2 Điều 108 Bộ luật Dân sự 2015, tài sản hình thành trong tương lai được hiểu là tài sản chưa hình thành tại thời điểm xác lập giao dịch hoặc đã hình thành nhưng quyền sở hữu của chủ thể đối với tài sản chưa được xác lập tại thời điểm đó.
➣ Xem chi tiết: Tài sản hình thành trong tương lai là gì?
2. Căn hộ đang xây dựng có phải là tài sản hình thành trong tương lai không?
Có. Theo khoản 24 Điều 2 Luật Nhà ở 2023, nhà ở đang trong quá trình đầu tư xây dựng hoặc chưa được nghiệm thu đưa vào sử dụng được xác định là nhà ở hình thành trong tương lai.
➣ Xem chi tiết: Ví dụ về tài sản hình thành trong tương lai.
3. Tài sản hình thành trong tương lai gồm những loại tài sản nào?
Theo khoản 2 Điều 108 Bộ luật Dân sự 2015, tài sản hình thành trong tương lai gồm 2 loại:
- Tài sản chưa hình thành (tồn tại) tại thời điểm xác lập giao dịch.
- Tài sản đã hình thành nhưng quyền sở hữu của chủ thể chưa được xác lập tại thời điểm xác lập giao dịch.
➣ Xem chi tiết: Phân loại tài sản hình thành trong tương lai.
4. Thế chấp tài sản hình thành trong tương lai có được không?
Có. Theo khoản 1 Điều 8 Nghị định 21/2021/NĐ-CP quy định tài sản hình thành trong tương lai có thể được dùng để làm tài sản bảo đảm thực hiện nghĩa vụ. Đồng thời, theo Điều 292 Bộ luật Dân sự 2015, thế chấp là một trong các biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ.
Do đó, tài sản hình thành trong tương lai có thể được dùng để thế chấp nếu đáp ứng các điều kiện có liên quan theo quy định của pháp luật.
5. Có được mua bán tài sản hình thành trong tương lai không?
Có. Pháp luật cho phép mua bán tài sản hình thành trong tương lai nếu tài sản đó đáp ứng các điều kiện theo quy định của Bộ luật Dân sự và pháp luật chuyên ngành có liên quan.
6. Tài sản hình thành trong tương lai có thể dùng làm tài sản bảo đảm không?
Có. Pháp luật cho phép sử dụng tài sản hình thành trong tương lai làm tài sản bảo đảm. Tuy nhiên, quyền sử dụng đất không được coi là tài sản hình thành trong tương lai theo quy định của pháp luật.
➣ Xem chi tiết: Tài sản hình thành trong tương lai dùng làm tài sản đảm bảo được không?
7. Các tiêu chí phân biệt tài sản hiện có và tài sản hình thành trong tương lai là gì?
Về cơ bản, bạn có thể phân biệt tài sản hiện có và tài sản hình thành trong tương lai thông qua các tiêu chí sau:
- Khái niệm.
- Thời điểm quyền sở hữu được xác lập.
- Căn cứ xác định tài sản.
- Khả năng dùng làm tài sản bảo đảm thực hiện nghĩa vụ.
- Mức độ rủi ro khi dùng tài sản để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ.
➣ Xem chi tiết: Phân biệt tài sản hiện có và tài sản hình thành trong tương lai.
—
Mọi nhu cầu tư vấn pháp luật, vui lòng để lại câu hỏi, thông tin ở phần bình luận bên dưới hoặc liên hệ Luật Tín Minh theo hotline 0983.081.379 (Miền Bắc), 0933.301.123 (Miền Trung) hoặc 090.884.2012 (Miền Nam) để được hỗ trợ nhanh chóng.