
Điều kiện để đơn phương/thuận tình ly hôn? Ai có quyền yêu cầu ly hôn? Vợ đang mang thai chồng có được ly hôn không? Quan hệ vợ chồng chấm dứt khi nào.
I. Căn cứ pháp lý
- Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, bắt đầu có hiệu lực từ ngày 01/01/2015.
II. Điều kiện ly hôn là gì?
Theo Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, quy định về điều kiện ly hôn được chia thành hai trường hợp là thuận tình ly hôn và ly hôn theo yêu cầu của một bên (đơn phương ly hôn). Cụ thể:
1. Điều kiện ly hôn thuận tình
Theo Điều 55 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, Tòa án sẽ công nhận thuận tình ly hôn khi đáp ứng các điều kiện sau:
- Hai bên thật sự tự nguyện ly hôn, không ai bị ép buộc hoặc chịu sự tác động từ bên thứ ba.
- Vợ chồng đã thống nhất thỏa thuận về các vấn đề liên quan, bao gồm:
- Thỏa thuận phân chia tài sản;
- Quyền trực tiếp nuôi con;
- Trách nhiệm chăm sóc, nuôi dưỡng, trông nom, giáo dục con.
- Các thỏa thuận giữa 2 vợ chồng được đưa ra trên cơ sở đảm bảo quyền và lợi ích chính đáng của con và người vợ.
➣ Xem thêm:
2. Điều kiện ly hôn đơn phương
Theo quy định tại Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, một bên vợ hoặc chồng có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn khi:
- Có căn cứ về việc người chồng hoặc người vợ có hành vi bạo lực gia đình khiến tinh thần, sức khỏe, tính mạng của người còn lại bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
- Một bên vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân, khiến quan hệ hôn nhân rơi vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể tiếp tục và mục đích hôn nhân không đạt được.
- Người nộp đơn xin ly hôn đơn phương là vợ hoặc chồng của người đã bị Tòa án tuyên bố mất tích.
- Ngoài ra, nếu cha, mẹ hoặc người thân thích yêu cầu ly hôn theo quy định tại khoản 2 Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, Tòa án có thể chấp nhận cho ly hôn khi có căn cứ chứng minh một bên có hành vi bạo lực gia đình, tạo nên những ảnh hưởng nghiêm trọng đến tinh thần, sức khỏe cũng như tính mạng của đối phương.
➣ Xem thêm:
III. Ai có quyền yêu cầu ly hôn?
Căn cứ Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình năm năm 2014, các cá nhân sau đây có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn:
- Vợ, chồng hoặc cả hai người đều có quyền nộp đơn yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn.
- Cha, mẹ hoặc người thân thích khác của người vợ, người chồng có thể yêu cầu Tòa án xem xét giải quyết ly hôn khi một bên vợ hoặc chồng:
- Mắc bệnh tâm thần hoặc bệnh khác khiến họ mất khả năng nhận thức, kiểm soát hành vi của mình.
- Đồng thời, đang chịu đựng hành vi bạo lực gia đình từ người còn lại, gây tổn hại nghiêm trọng đến tinh thần, tính mạng, sức khỏe của họ.
Lưu ý:
Người chồng không được quyền yêu cầu ly hôn trong trường hợp vợ đang mang thai, vợ vừa sinh con hoặc vợ đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.
IV. Quan hệ vợ chồng chấm dứt khi nào?
Theo Điều 57 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, thời điểm chấm dứt quan hệ hôn nhân được xác định như sau:
- Quan hệ vợ chồng chính thức chấm dứt kể từ ngày quyết định/bản án ly hôn của Tòa án chính thức có hiệu lực pháp luật.
- Khi bản án ly hôn hoặc quyết định ly hôn của Tòa án đã chính thức có hiệu lực pháp luật, Tòa án có trách nhiệm gửi văn bản này đến cơ quan mà vợ, chồng đã thực hiện thủ tục đăng ký kết hôn để cập nhật thông tin vào Sổ hộ tịch. Đồng thời, bản án hoặc quyết định cũng được gửi cho hai bên vợ, chồng và các cơ quan, tổ chức có liên quan theo quy định của pháp luật.
Như vậy, việc nộp đơn hoặc ký vào đơn ly hôn chưa làm chấm dứt quan hệ hôn nhân của vợ chồng, mà chỉ khi bản án hoặc quyết định ly hôn của Tòa án có hiệu lực thì quan hệ vợ chồng mới chính thức kết thúc.

V. Câu câu hỏi thường gặp về điều kiện ly hôn
1. Đơn phương ly hôn khi vợ hoặc chồng mất tích có được không?
Có. Theo khoản 2 Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, nếu một bên đã bị Tòa án tuyên bố mất tích thì người còn lại được quyền yêu cầu Tòa án sẽ giải quyết cho ly hôn đơn phương theo quy định.
➣ Xem chi tiết: Thủ tục ly hôn với người mất tích.
2. Có được yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn khi con dưới 36 tháng tuổi không?
Căn cứ quy định của Luật Hôn nhân và gia đình 2014, pháp luật không cấm việc vợ chồng ly hôn khi con chưa đủ 36 tháng tuổi. Tùy từng trường hợp cụ thể mà bạn có thể tiến hành thủ tục đơn phương ly hôn hoặc thủ tục ly hôn thuận tình theo đúng luật định.
➣ Xem thêm:
3. Thời điểm chấm dứt hôn nhân có phải là khi nộp đơn ly hôn không?
Không. Theo quy định, quan hệ hôn nhân chỉ chấm dứt khi quyết định/bản án ly hôn của Tòa án chính thức có hiệu lực, việc nộp đơn ly hôn không làm chấm dứt quan hệ vợ chồng.
➣ Xem chi tiết: Hôn nhân thực tế chấm dứt khi nào?
4. Chồng có được yêu cầu giải quyết ly hôn đơn phương khi người vợ đang mang thai?
Không. Theo quy định, người chồng không được quyền yêu cầu ly hôn đơn phương khi người vợ đang trong thời gian mang thai.
➣ Xem chi tiết: Ai là người có quyền yêu cầu ly hôn?
—
Mọi nhu cầu tư vấn pháp luật, vui lòng để lại câu hỏi, thông tin ở phần bình luận bên dưới hoặc liên hệ Luật Tín Minh theo hotline 0983.081.379 (Miền Bắc), 0933.301.123 (Miền Trung) hoặc 090.884.2012 (Miền Nam) để được hỗ trợ nhanh chóng.