
Người mất năng lực hành vi dân sự là gì? Ly hôn với người mất năng lực hành vi dân sự được không? Thủ tục ly hôn với người bị mất năng lực hành vi dân sự.
I. Căn cứ pháp lý
- Bộ luật Dân sự 2015, có hiệu lực từ ngày 01/01/2017.
- Nghị quyết 04/2018/NQ-HĐTP, có hiệu lực từ ngày 01/10/2018.
- Nghị quyết 01/2017/NQ-HĐTP, có hiệu lực từ ngày 24/02/2017.
- Luật Hôn nhân và gia đình 2014, có hiệu lực từ ngày 01/01/2015.
- Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, có hiệu lực từ ngày 01/07/2016.
Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 22) có quy định về người mất năng lực hành vi dân sự như sau:
- Người mất năng lực hành vi dân sự là người do tình trạng bệnh lý (như bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác) khiến họ không thể nhận thức hay làm chủ được hành vi của mình. Hiểu một cách đơn giản, đây là người mà họ không biết mình đang làm gì, không nhận thức được hậu quả hành vi và không thể tự điều chỉnh, kiểm soát hành vi của mình.
- Việc xác định một người mất năng lực hành vi dân sự chỉ được thực hiện khi có yêu cầu của người có quyền, lợi ích liên quan hoặc tổ chức, cơ quan hữu quan. Trên cơ sở kết luận giám định pháp y tâm thần và tài liệu, chứng cứ liên quan, Tòa án sẽ xem xét và ra quyết định tuyên bố người đó mất năng lực hành vi dân sự theo quy định pháp luật.
Người mất năng lực hành vi dân sự xác lập, thực hiện giao dịch dân sự thông qua người đại diện theo pháp luật theo quy định của Bộ luật Dân sự.
Lưu ý:
Khi người đã bị Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự không còn thuộc tình trạng này, thì chính người đó hoặc người có quyền, lợi ích liên quan hoặc cơ quan, tổ chức hữu quan có quyền yêu cầu Tòa án ra quyết định hủy bỏ quyết định tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự.
➣ Xem chi tiết: Quy định về mất năng lực hành vi dân sự.
Theo quy định tại Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, vợ, chồng hoặc cả hai bên đều có quyền ly hôn. Quyền yêu cầu ly hôn chỉ bị giới hạn đối với người chồng trong trường hợp người vợ đang mang thai, sinh con hoặc người vợ đang nuôi con chưa đủ 12 tháng tuổi.
Như vậy, nếu không thuộc trường hợp giới hạn quyền yêu cầu ly hôn nêu trên, bạn hoàn toàn có thể ly hôn với người mất năng lực hành vi dân sự.
Tuy nhiên, so với các trường hợp ly hôn thông thường, việc giải quyết ly hôn trong trường hợp này có điểm khác biệt ở việc Tòa án sẽ chỉ định người đại diện tham gia tố tụng cho người bị mất năng lực hành vi dân sự. Cụ thể, khoản 3 Điều 24 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 và khoản 1 Điều 88 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định như sau:
Điều 24. Căn cứ xác lập đại diện giữa vợ và chồng
…
3. Vợ, chồng đại diện cho nhau khi một bên mất năng lực hành vi dân sự mà bên kia có đủ điều kiện làm người giám hộ hoặc khi một bên bị hạn chế năng lực hành vi dân sự mà bên kia được Tòa án chỉ định làm người đại diện theo pháp luật cho người đó, trừ trường hợp theo quy định của pháp luật thì người đó phải tự mình thực hiện quyền, nghĩa vụ có liên quan.
Trong trường hợp một bên vợ, chồng mất năng lực hành vi dân sự mà bên kia có yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn thì căn cứ vào quy định về giám hộ trong Bộ luật dân sự, Tòa án chỉ định người khác đại diện cho người bị mất năng lực hành vi dân sự để giải quyết việc ly hôn.
Điều 88. Chỉ định người đại diện trong tố tụng dân sự
1. Khi tiến hành tố tụng dân sự, nếu có đương sự là người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi mà không có người đại diện hoặc người đại diện theo pháp luật của họ thuộc một trong các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 87 của Bộ luật này thì Tòa án phải chỉ định người đại diện để tham gia tố tụng
Từ hai quy định trên có thể thấy, trong nhiều quan hệ dân sự, vợ/chồng có thể làm người giám hộ và đại diện cho bên còn lại khi người kia bị mất năng lực hành vi dân sự. Tuy nhiên, trong vụ án ly hôn, pháp luật không cho phép vợ/chồng đại diện cho bên còn lại trong trường hợp này. Lý do là việc đại diện có thể ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của người bị mất năng lực hành vi dân sự, đồng thời không đảm bảo tính khách quan trong quá trình giải quyết vụ án.
Do đó, trong trường hợp ly hôn này, Tòa án sẽ chỉ định một người khác làm người đại diện theo pháp luật cho người bị mất năng lực hành vi dân sự để tham gia tố tụng. Việc chỉ định được thực hiện trên cơ sở các quy định về giám hộ trong Bộ luật Dân sự 2015.
Tóm lại:
Khi một bên vợ/chồng bị mất năng lực hành vi dân sự, người còn lại vẫn có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn. Tuy nhiên, để đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của người bị mất năng lực hành vi dân sự, Tòa án sẽ chỉ định một người khác làm người đại diện theo pháp luật để thay họ tham gia tố tụng trong quá trình giải quyết ly hôn.
Lưu ý:
Trường hợp một bên vợ/chồng bị mất năng lực hành vi dân sự nhưng chưa có quyết định tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự của Tòa án, thì người có yêu cầu ly hôn phải nộp đơn yêu cầu Tòa án ra quyết định tuyên bố người kia là người mất năng lực hành vi dân sự. Sau khi có quyết định của Tòa án, người yêu cầu ly hôn mới tiếp tục thực hiện thủ tục yêu cầu ly hôn tại Tòa án có thẩm quyền.
Quy trình giải quyết thủ tục yêu cầu tuyên bố một người mất năng lực hành vi dân sự được quy định cụ thể tại Điều 377 và Điều 378 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015.
➣ Xem thêm:

Về cơ bản, thủ tục ly hôn trong trường hợp vợ/chồng bị tâm thần, mất năng lực hành vi dân sự được giải quyết theo thủ tục ly hôn đơn phương. Tuy nhiên, đây là vụ việc có tính chất đặc thù so với các vụ án ly hôn thông thường, thể hiện ở việc phải xác định tình trạng năng lực hành vi dân sự của một bên, chỉ định người đại diện tham gia tố tụng thay cho người bị mất năng lực hành vi dân sự, đồng thời có sự tham gia bắt buộc của Viện Kiểm sát nhằm giám sát việc tuân thủ pháp luật.
Để thực hiện thủ tục ly hôn với người mất năng lực hành vi dân sự, bạn tiến hành theo các bước sau:
➨ Bước 1: Làm đơn yêu cầu Tòa án tuyên bố một bên vợ/chồng mất năng lực hành vi dân sự
Đây là thủ tục bắt buộc trong trường hợp một bên vợ/chồng trên thực tế không còn khả năng nhận thức, làm chủ hành vi nhưng chưa có quyết định của Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự.
Lưu ý: Nếu đã có quyết định của Tòa án tuyên bố một bên vợ/chồng mất năng lực hành vi dân sự (còn hiệu lực pháp luật) thì không cần thực hiện bước này.
➧ Hồ sơ yêu cầu Tòa án tuyên bố một người mất năng lực hành vi dân sự
Về cơ bản, bộ hồ sơ yêu cầu Tòa án tuyên bố một người mất năng lực hành vi dân sự gồm các giấy tờ/tài liệu sau:
- Đơn yêu cầu tuyên bố một người mất năng lực hành vi dân sự (mẫu số 01-VDS ban hành kèm theo Nghị quyết 04/2018/NQ-HĐTP).
- Bản sao CCCD/hộ chiếu của người yêu cầu và người bị yêu cầu.
- Giấy tờ chứng minh quan hệ hôn nhân (Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn).
- Tài liệu, chứng cứ chứng minh người đó không còn khả năng nhận thức, làm chủ hành vi như: hồ sơ bệnh án, giấy xác nhận của cơ sở y tế, kết luận giám định hoặc các chứng khác liên quan (nếu có)
⤓ Tải mẫu miễn phí: Đơn yêu cầu tuyên bố một người mất năng lực hành vi dân sự.
Hồ sơ nộp về Tòa án nhân dân khu vực nơi cư trú của người bị yêu cầu tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự.
➧ Trình tự giải quyết
Trong thời hạn chuẩn bị xét đơn yêu cầu, Tòa án có thể trưng cầu giám định pháp y tâm thần đối với người bị yêu cầu tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự.
Sau khi có kết luận giám định, Tòa án sẽ mở phiên họp để xem xét, quyết định việc chấp nhận hoặc không chấp nhận yêu cầu tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự. Trường hợp chấp nhận, Tòa án sẽ ra quyết định tuyên bố người đó mất năng lực hành vi dân sự.
➨ Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ ly hôn với người bị mất năng lực hành vi dân sự
Bộ hồ sơ ly hôn với vợ/chồng đã bị Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự bao gồm các giấy tờ/tài liệu sau:
- Đơn xin ly hôn đơn phương với người mất năng lực hành vi dân sự (mẫu số 23-DS ban hành kèm Nghị quyết 01/2017/NQ-HĐTP).
- Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn - bản chính.
- Quyết định của Tòa án tuyên bố người bị yêu cầu ly hôn mất năng lực hành vi dân sự.
- Giấy tờ tùy thân (CCCD/hộ chiếu) của người yêu cầu ly hôn - bản sao chứng thực.
- Giấy tờ tùy thân của người mất năng lực hành vi dân sự (nếu có) - bản sao chứng thực.
- Nếu có con chung: Giấy khai sinh của các con chung - bản sao chứng thực.
- Nếu có tranh chấp tài sản: Tài liệu, chứng cứ về quyền sở hữu đối với tài sản chung (giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, hợp đồng mua bán…) - bản sao chứng thực.
⤓ Tải mẫu miễn phí: Mẫu đơn ly hôn đơn phương - Trường hợp vợ/chồng bị mất năng lực hành vi dân sự.
➨ Bước 3: Nộp hồ sơ ly hôn tại Tòa án nhân dân (TAND) có thẩm quyền
Sau khi hoàn tất hồ sơ, nguyên đơn (tức người yêu cầu ly hôn) nộp hồ sơ tại TAND khu vực nơi bị đơn (tức người mất năng lực hành vi dân sự) đang cư trú theo địa giới hành chính mới.
Lưu ý:
Hiện nay Tòa án khu vực giải quyết cả các vụ án ly hôn có yếu tố nước ngoài.
➨ Bước 4: Tòa án tiếp nhận, kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ và thông báo nộp tạm ứng án phí
Sau khi nhận được hồ sơ khởi kiện ly hôn, trong thời hạn 3 ngày làm việc, Tòa án sẽ phân công Thẩm phán phụ trách giải quyết vụ án.
Theo đó, trong vòng 5 ngày làm việc kể từ ngày được phân công, Thẩm phán sẽ tiến hành rà soát tính hợp lệ của hồ sơ và thực hiện các bước xử lý tương ứng như sau:
- Trường hợp hồ sơ chưa hợp lệ: Thẩm phán ra thông báo bằng văn bản yêu cầu người làm đơn ly hôn sửa đổi, bổ sung hồ sơ theo quy định.
- Trường hợp hồ sơ hợp lệ:
- Thẩm phán xác định mức tạm ứng án phí và gửi thông báo cho người làm đơn ly hôn thực hiện nghĩa vụ nộp tạm ứng án phí.
- Trong vòng 7 ngày kể từ ngày nhận được thông báo, người làm đơn ly hôn phải hoàn thành nghĩa vụ nộp tiền tạm ứng án phí và nộp lại biên lai cho Tòa án (trừ trường hợp được miễn hoặc giảm án phí theo quy định pháp luật).
➣ Xem thêm: Quy định về án phí ly hôn.
➨ Bước 5: Tòa án thụ lý vụ án ly hôn với người mất năng lực hành vi dân sự
Sau khi người khởi kiện ly hôn đã nộp tiền tạm ứng án phí theo quy định, Tòa án sẽ tiến hành thụ lý vụ án ly hôn.
Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ ngày thụ lý vụ án, Tòa án có trách nhiệm gửi thông báo thụ lý vụ án bằng văn bản cho các đương sự (bị đơn và nguyên đơn) theo quy định của pháp luật. Cùng với đó, Chánh án Tòa án sẽ phân công Thẩm phán trực tiếp thụ lý (giải quyết) vụ án. Sau khi được phân công, Thẩm phán sẽ tiến hành các hoạt động tố tụng cần thiết để giải quyết vụ án ly hôn theo đúng trình tự, thủ tục luật định.
Đối với bị đơn là người đã bị Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự, thông báo thụ lý vụ án sẽ được gửi cho người đại diện theo pháp luật (người giám hộ) của người đó. Người này sẽ tham gia tố tụng thay cho bị đơn trong suốt quá trình giải quyết vụ án.
Như đã đề cập, trường hợp người giám hộ đồng thời là bên còn lại trong quan hệ hôn nhân, Tòa án sẽ căn cứ các quy định về giám hộ trong Bộ luật Dân sự 2015 để xem xét chỉ định người đại diện theo pháp luật khác tham gia tố tụng nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị mất năng lực hành vi dân sự (căn cứ theo khoản 3 Điều 24 Luật Hôn nhân và gia đình 2014).
➨ Bước 6: Tòa án mở phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án ly hôn với người mất năng lực hành vi dân sự
Tại phiên tòa sơ thẩm, Hội đồng xét xử sẽ tiến hành xem xét, đánh giá toàn diện vụ án dựa trên các căn cứ sau:
- Lời khai của người yêu cầu ly hôn và ý kiến của người đại diện theo pháp luật của người bị mất năng lực hành vi dân sự.
- Hệ thống chứng cứ, tài liệu có trong hồ sơ vụ án (đặc biệt là Quyết định của Tòa án tuyên bố một bên vợ/chồng mất năng lực hành vi dân sự và các tài liệu, chứng cứ liên quan).
- Các tình tiết về thực trạng hôn nhân cùng các chứng cứ chứng minh tình trạng hôn nhân trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài.
Bên cạnh đó, do vụ án có đương sự là người mất năng lực hành vi dân sự, theo quy định tại khoản 2 Điều 21 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, Viện Kiểm sát bắt buộc phải tham gia phiên tòa. Vai trò của Kiểm sát viên là giám sát việc tuân theo pháp luật tố tụng và đưa ra quan điểm giải quyết vụ án, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các đương sự.
Sau khi kết thúc phần tranh luận, Hội đồng xét xử sẽ tiến hành nghị án để thảo luận kín. Sau đó, Hội đồng xét xử sẽ tuyên bản án sơ thẩm giải quyết vụ án ly hôn theo quy định của pháp luật.
➨ Bước 7: Tòa án ban hành bản án sơ thẩm về việc ly hôn với người mất năng lực hành vi dân sự
Trên cơ sở xem xét toàn diện các tình tiết của vụ án ly hôn và căn cứ vào các quy định pháp luật liên quan, Hội đồng xét xử sẽ tuyên án chấp nhận yêu cầu ly hôn và ban hành bản án/quyết định ly hôn cho người yêu cầu, đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các đương sự.
Kể từ thời điểm bản án/quyết định ly hôn có hiệu lực pháp luật, quan hệ hôn nhân giữa hai vợ chồng sẽ chính thức chấm dứt theo quy định.
Lưu ý:
➧ Ly hôn mà một bên vợ/chồng bị tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự, Tòa án sẽ không tiến hành bước hòa giải như các vụ án ly hôn thông thường (theo khoản 3 Điều 207 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015)
➧ Trong trường hợp không đồng ý với phán quyết của Tòa án sơ thẩm, các bên có quyền thực hiện thủ tục kháng cáo để yêu cầu Tòa án cấp trên trực tiếp xét xử phúc thẩm. Cụ thể:
- Quyền kháng cáo của đương sự: Thời hạn là 15 ngày.
- Nếu có mặt tại phiên tòa: Tính từ ngày Tòa tuyên án.
- Nếu vắng mặt tại phiên tòa: Tính từ ngày đương sự nhận được bản án hoặc bản án được niêm yết công khai.
- Quyền kháng nghị của Viện kiểm sát: Thời hạn là 30 ngày kể từ ngày Tòa tuyên án.
- Hiệu lực của bản án: Nếu quá thời hạn nêu trên mà không có kháng cáo hoặc kháng nghị, bản án sơ thẩm sẽ chính thức có hiệu lực pháp luật.
- Thủ tục phúc thẩm: Trong trường hợp có kháng cáo/kháng nghị hợp lệ, vụ án sẽ được chuyển lên Tòa án cấp trên trực tiếp để giải quyết theo trình tự phúc thẩm.
➣ Xem thêm:
—
Thủ tục ly hôn với người mất năng lực hành vi dân sự thường phức tạp hơn so với các trường hợp ly hôn thông thường và đòi hỏi người thực hiện phải nắm rõ quy trình pháp lý. Nếu hồ sơ không được chuẩn bị đầy đủ hoặc thực hiện không đúng trình tự, người yêu cầu ly hôn có thể phải mất nhiều thời gian đi lại, bổ sung hồ sơ nhiều lần, từ đó ảnh hưởng đến tiến độ giải quyết vụ án.
Để thủ tục ly hôn được thực hiện nhanh chóng, đúng quy định và hạn chế tối đa rủi ro pháp lý, bạn có thể tham khảo và sử dụng dịch vụ ly hôn đơn phương tại Luật Tín Minh. Với đội ngũ luật sư chuyên môn giỏi, giàu kinh nghiệm thực chiến, Luật Tín Minh cam kết:
- Hướng dẫn chuẩn bị đầy đủ giấy tờ, tài liệu và hoàn thiện hồ sơ ly hôn theo đúng quy định hiện hành.
- Luật sư trực tiếp làm việc tại Tòa án và các cơ quan có thẩm quyền trong suốt quá trình giải quyết vụ án ly hôn.
- Tối ưu hóa quy trình xử lý vụ việc, giảm thiểu tối đa số lần khách hàng phải có mặt tại Tòa án.
- Bảo vệ tối đa quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng xuyên suốt quá trình giải quyết và sau ly hôn.
Bên cạnh dịch vụ ly hôn đơn phương, Luật Tín Minh còn triển khai đa dạng các dịch vụ pháp lý liên quan đến hôn nhân và gia đình, phù hợp với nhiều nhu cầu khác nhau của khách hàng:
Liên hệ Luật Tín Minh theo số hotline bên dưới để được hỗ trợ tư vấn nhanh chóng về dịch vụ mà bạn quan tâm.
GỌI NGAY
V. Câu hỏi thường gặp khi ly hôn với người mất năng lực hành vi dân sự
1. Thế nào là người mất năng lực hành vi dân sự?
Người mất năng lực hành vi dân sự là người do mắc bệnh tâm thần hoặc bệnh khác mà không thể nhận thức, làm chủ được hành vi của mình.
Theo đó, một người chỉ được công nhận là mất năng lực hành vi dân sự khi có yêu cầu của người có quyền, lợi ích liên quan hoặc của cơ quan, tổ chức hữu quan. Trên cơ sở kết luận giám định pháp y tâm thần và tài liệu, chứng cứ liên quan, Tòa án sẽ xem xét và ra quyết định tuyên bố người đó mất năng lực hành vi dân sự theo quy định pháp luật.
➣ Xem chi tiết: Người mất năng lực hành vi dân sự là gì?
2. Có thể ly hôn đơn phương khi vợ/chồng bị mất năng lực hành vi dân sự không?
Có. Trong trường hợp một bên vợ/chồng bị Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự, bên còn lại vẫn có quyền yêu cầu ly hôn đơn phương theo quy định pháp luật (căn cứ theo khoản 1 Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình 2014).
➣ Xem chi tiết: Ly hôn với người mất năng lực hành vi dân sự được không?
3. Có cần phải có quyết định của Tòa án tuyên một bên bố vợ/chồng mất năng lực hành vi dân sự trước khi yêu cầu ly hôn không?
Có. Việc ly hôn trong trường hợp này chỉ được thực hiện khi đã có quyết định của Tòa án tuyên bố một bên vợ/chồng mất năng lực hành vi dân sự theo đúng quy định pháp luật.
4. Thủ tục ly hôn với người bị tâm thần (mất năng lực hành vi dân sự) diễn ra như thế nào?
Quy trình giải quyết ly hôn trong trường hợp một bên vợ/chồng bị mất năng lực hành vi dân sự về cơ bản gồm 7 bước sau:
- Bước 1: Làm đơn yêu cầu Tòa án tuyên bố một bên vợ/chồng mất năng lực hành vi dân sự (chỉ thực hiện nếu chưa có quyết định của Tòa án).
- Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ ly hôn với người bị mất năng lực hành vi dân sự.
- Bước 3: Nộp hồ sơ ly hôn tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền.
- Bước 4: Tòa án tiếp nhận, kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ và thông báo nộp tạm ứng án phí
- Bước 5: Tòa án tiến hành thụ lý vụ án ly hôn với người mất năng lực hành vi dân sự.
- Bước 6: Tòa án mở phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án ly hôn với người mất năng lực hành vi dân sự.
- Bước 7: Tòa án ban hành bản án sơ thẩm về việc ly hôn với người mất năng lực hành vi dân sự.
➣ Xem chi tiết: Thủ tục ly hôn với người mất năng lực hành vi dân sự.
5. Ai sẽ đại diện cho người mất năng lực hành vi dân sự khi ly hôn?
Thông thường, vợ chồng là người giám hộ đương nhiên của nhau. Tuy nhiên, trong vụ án ly hôn, do có sự đối lập về quyền lợi (một bên yêu cầu ly hôn, một bên bị kiện), nên vợ/chồng không được quyền đại diện cho đối phương.
Trường hợp này, Tòa án sẽ chỉ định người đại diện theo pháp luật khác để tham gia tố tụng, thường là cha, mẹ, anh, chị, em ruột hoặc người giám hộ theo quy định của pháp luật.
—
Mọi nhu cầu tư vấn pháp luật, vui lòng để lại câu hỏi, thông tin ở phần bình luận bên dưới hoặc liên hệ Luật Tín Minh theo hotline 0983.081.379 (Miền Bắc), 0933.301.123 (Miền Trung) hoặc 090.884.2012 (Miền Nam) để được hỗ trợ nhanh chóng.