Luật Tín Minh

Quy định về bồi thường tổn thất tinh thần cần bao nhiêu tiền?

Quy định về bồi thường tổn thất tinh thần: Bồi thường tổn thất tinh thần là gì? Mức bồi thường tổn thất tinh thần? Trường hợp được coi là tổn thất về tinh thần?

Bồi thường tổn thất tinh thần là vấn đề thường xuyên phát sinh trong các vụ việc dân sự liên quan đến tai nạn, xâm phạm sức khỏe, tính mạng hoặc danh dự, nhân phẩm của cá nhân. Tuy nhiên, không ít trường hợp bạn không biết tổn thất tinh thần có được bồi thường hay không, căn cứ pháp luật nằm ở điều nào và mức bồi thường tổn thất tinh thần bao nhiêu tiền là phù hợp.

Nội dung dưới đây giúp bạn hiểu đúng quy định pháp luật, tránh nhầm lẫn và hạn chế rủi ro khi yêu cầu hoặc thực hiện nghĩa vụ bồi thường.

I. Căn cứ pháp lý

  • Bộ luật Dân sự 2015, có hiệu lực từ ngày 01/01/2017.
  • Nghị quyết 02/2022/NQ-HĐTP, có hiệu lực từ ngày 01/01/2023.
  • Nghị định số 73/2024/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 01/7/2024.

II. Bồi thường tổn thất về tinh thần là gì?

Bồi thường tổn thất tinh thần là việc sử dụng một khoản tiền để bù đắp những đau khổ, mất mát về mặt tinh thần mà cá nhân hoặc người thân gần gũi của nạn nhân phải chịu khi uy tín, nhân phẩm, danh dự, sức khỏe của họ bị xâm phạm. Khác với thiệt hại về tài sản có thể định lượng rõ ràng, tổn thất tinh thần mang tính cảm xúc, tâm lý và không thể đo lường chính xác bằng con số cụ thể.

Bộ luật Dân sự năm 2015 ghi nhận tổn thất tinh thần phát sinh trong các trường hợp:

  • Sức khỏe, tính mạng, danh dự, nhân phẩm hay uy tín của cá nhân bị xâm phạm. 
  • Người thân thích thuộc hàng thừa kế thứ nhất của nạn nhân phải chịu sự buồn phiền, đau thương, mất mát về tình cảm, bị xa lánh, giảm sút hoặc mất uy tín… khi tính mạng của người đó bị xâm phạm. 

Hiểu một cách đơn giản thì bồi thường tổn thất tinh thần không nhằm “mua” lại nỗi đau hay mất mát, mà là cơ chế pháp lý để ghi nhận thiệt hại về tinh thần và góp phần khôi phục sự cân bằng về quyền, lợi ích giữa các bên. Khoản tiền này đồng thời mang ý nghĩa răn đe, buộc người gây thiệt hại phải có trách nhiệm hơn đối với hành vi của mình.

Tổn thất tinh thần có thể biểu hiện dưới nhiều dạng khác nhau như đau buồn kéo dài, suy sụp tâm lý, lo âu, mặc cảm, bị ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội hoặc danh tiếng cá nhân. Tùy từng trường hợp cụ thể, mức độ tổn thất tinh thần sẽ được xem xét khi xác định mức bồi thường phù hợp.

III. Các trường hợp được coi là tổn thất tinh thần

1. Tổn thất tinh thần phát sinh khi sức khỏe bị xâm phạm

Khi một người chịu đau đớn hoặc thương tật nghiêm trọng do bạo lực, tai nạn hay hành vi trái pháp luật khác, tổn thất tinh thần phát sinh chính là hậu quả trực tiếp. Đặc biệt là khi vết thương gây ra sự đau đớn, khó chịu, hạn chế trong sinh hoạt và ảnh hưởng đến cuộc sống lâu dài.

Sau các tai nạn nghiêm trọng hoặc chấn thương nặng, ngoài ảnh hưởng về sức khỏe, nạn nhân còn có thể rơi vào trạng thái lo âu, sợ hãi, trầm cảm hoặc gặp các vấn đề tâm lý khác. Những biểu hiện này thể hiện rõ tác động tiêu cực về mặt tinh thần và được xem là tổn thất tinh thần cần được bù đắp.

2. Tổn thất tinh thần do tính mạng bị xâm phạm

Tổn thất tinh thần do tính mạng bị xâm phạm được xác định trong trường hợp:

  • Cá nhân bị xâm hại tính mạng, thậm chí là tử vong do hành vi giết người, gây tai nạn giao thông hay hành vi vi phạm pháp luật khác.
  • Những người thân thích thuộc hàng thừa kế thứ nhất (cha mẹ, vợ/chồng, con cái) của nạn nhân phải chịu cú sốc lớn về tâm lý, sự mất mát về tình cảm được coi là một dạng thiệt hại tinh thần theo quy định pháp luật.

➣ Xem thêm: 

3. Tổn thất tinh thần khi danh dự, nhân phẩm hoặc uy tín bị xâm phạm

Các trường hợp được xem là tổn thất tinh thần khi danh dự, nhân phẩm hoặc uy tín bị xâm phạm gồm:

  • Trường hợp bị xúc phạm, vu khống hoặc lăng mạ: Khi một cá nhân bị bôi nhọ, vu cáo, làm nhục hoặc bị lan truyền những thông tin sai sự thật nhằm hạ thấp nhân phẩm, danh dự, họ phải chịu tác động tiêu cực về tinh thần, ảnh hưởng đến sự tự tin, các mối quan hệ và vị thế cá nhân.
  • Trường hợp thông tin sai lệch bị lan truyền gây ảnh hưởng đến uy tín cá nhân: Các hành vi phát tán thông tin sai, thông tin gây hại trên mạng xã hội hoặc các phương tiện truyền thông làm tổn hại nghiêm trọng đến hình ảnh và uy tín của người bị xâm phạm, từ đó dẫn đến tổn thất tinh thần đáng kể.

IV. Bồi thường tổn thất tinh thần bao nhiêu tiền?

Mức bồi thường tổn thất tinh thần hiện được quy định rõ ràng, tương ứng với từng trường hợp được coi là tổn thất tinh thần nêu trên theo Bộ luật Dân sự 2015. 

Đối với mỗi trường hợp, pháp luật đều xác định rõ chủ thể có trách nhiệm bồi thường, người được nhận khoản tiền bồi thường, nguyên tắc xác định mức bồi thường và giới hạn tối đa khi không thỏa thuận được.

1. Mức bồi thường tổn thất tinh thần khi sức khỏe bị xâm phạm

Căn cứ theo khoản 2 Điều 590 Bộ luật Dân sự năm 2015, trong trường hợp sức khỏe của một người bị xâm phạm, người gây thiệt hại phải bồi thường một khoản tiền nhằm bù đắp tổn thất về tinh thần cho người bị thiệt hại, bên cạnh các khoản bồi thường thiệt hại về vật chất.

Theo quy định này, mức bồi thường tổn thất tinh thần sẽ do các bên tự thỏa thuận, căn cứ vào mức độ tổn hại sức khỏe, mức độ ảnh hưởng đến đời sống tinh thần và hoàn cảnh cụ thể của người bị thiệt hại. 

Trường hợp các bên không đạt được thỏa thuận thì mức bồi thường tối đa được áp dụng không được vượt quá 50 lần mức lương cơ sở tại thời điểm giải quyết (mức lương cơ sở hiện được áp dụng theo quy định tại Căn cứ Nghị định 73/2024/NĐ-CP là 2.340.000 đồng).

Như vậy:

Mức bồi thường tổn thất tinh thần khi sức khỏe bị xâm phạm hiện tại được quy định như sau:

  • Theo sự thỏa thuận của các bên.
  • Tối đa 117.000.000 đồng (50 x 2.340.000) nếu các bên không thể tự thỏa thuận.

 

2. Mức bồi thường tổn thất tinh thần trong trường hợp tính mạng bị xâm phạm

Theo quy định tại khoản 2 Điều 591 Bộ luật Dân sự năm 2015, trong trường hợp tính mạng của một người bị xâm phạm, người gây thiệt hại phải bồi thường một khoản tiền khác nhằm bù đắp tổn thất về tinh thần phát sinh từ việc cho:

  • Những người thân thuộc hàng thừa kế thứ nhất của người bị thiệt hại.
  • Người đã có công trực tiếp nuôi dưỡng đối với người bị thiệt hại hoặc người được người bị thiệt hại trực tiếp nuôi dưỡng (nếu nạn nhân không có người thân thuộc hàng thừa kế thứ nhất).

Về mức bồi thường, pháp luật hiện ưu tiên sự tự thỏa thuận giữa các bên. Nếu các bên không đạt được thỏa thuận, mức bồi thường tổn thất tinh thần tối đa không được vượt quá 100 lần mức lương cơ sở do Nhà nước quy định tại thời điểm giải quyết vụ việc. 

Căn cứ mức lương cơ sở hiện hành được quy định tại Nghị định 73/2024/NĐ-CP, mức trần bồi thường tổn thất tinh thần trong trường hợp tính mạng bị xâm phạm là 234.000.000 đồng.

3. Mức bồi thường tổn thất tinh thần khi danh dự, nhân phẩm hoặc uy tín bị xâm phạm

Theo khoản 2 Điều 592 Bộ luật Dân sự năm 2015, trong trường hợp danh dự, nhân phẩm, uy tín của một người bị xâm phạm, người gây thiệt hại phải bồi thường một khoản tiền nhằm bù đắp tổn thất về tinh thần cho người bị xâm phạm.

Khoản bồi thường tổn thất tinh thần trong trường hợp này được xác định trên cơ sở sự thỏa thuận giữa các bên, dựa trên mức độ ảnh hưởng đến danh dự, nhân phẩm, uy tín và đời sống tinh thần của người bị thiệt hại.

Trường hợp không thỏa thuận được, pháp luật quy định mức bồi thường tổn thất tinh thần tối đa không vượt quá 10 lần mức lương cơ sở do Nhà nước quy định tại thời điểm giải quyết vụ việc. 

Và như Luật Tín Minh đã đề cập ở trên, mức lương cơ sở hiện hành là 2.340.000 đồng/tháng. Như vậy, mức bồi thường tổn thất tinh thần tối đa trong trường hợp danh dự, nhân phẩm, uy tín bị xâm phạm là 23.400.000 đồng.

➣ Xem chi tiết:  Quy định xử phạt tội bôi nhọ và xúc phạm người khác. 

V. Câu hỏi thường gặp về bồi thường tổn thất tinh thần

1. Các bên có bắt buộc phải thỏa thuận mức bồi thường tổn thất tinh thần không?

Không bắt buộc, nhưng pháp luật ưu tiên việc tự thỏa thuận giữa các bên. Nếu thương lượng không thành, mức bồi thường sẽ do Tòa án quyết định trên cơ sở tính chất, mức độ thiệt hại, nhưng không vượt quá mức trần quy định Điều 590, Điều 591 và Điều 592 Bộ luật Dân sự 2015.

➣ Xem chi tiết: Mức bồi thường tổn thất tinh thần.

2. Khi nào được áp dụng mức bồi thường tổn thất tinh thần tối đa theo luật định?

Mức bồi thường tổn thất tinh thần tối đa theo quy định pháp luật được áp dụng trong trường hợp các bên có thỏa thuận áp dụng mức bồi thường này hoặc khi các bên không tự thỏa thuận được về mức bồi thường.

3. Có cần giám định sức khỏe hoặc giấy tờ y tế để chứng minh tổn thất tinh thần không?

Pháp luật hiện hành không bắt buộc giám định riêng về “tổn thất tinh thần” nhưng cần có chứng cứ thể hiện rõ được hành vi xâm phạm và mức độ ảnh hưởng về mặt tinh thần của người bị hại. Chẳng hạn:

  • Với trường hợp tổn thất tinh thần do sức khỏe bị xâm phạm, hồ sơ y tế của người bị hại có thể giúp chứng minh mức độ thiệt hại và hỗ trợ việc xác định mức bồi thường.
  • Với trường hợp tổn thất tinh thần do danh dự, nhân phẩm, uy tín bị xâm phạm, chứng cứ có thể sử dụng thường là tài liệu, bài đăng, tin nhắn hoặc nội dung xúc phạm.

4. Có được yêu cầu bồi thường tổn thất tinh thần khi bị xúc phạm trên mạng xã hội không?

Có. Hành vi đăng tải thông tin sai sự thật nhằm bôi nhọ, xúc phạm danh dự, nhân phẩm, uy tín của người khác trên mạng xã hội được xem là hành vi xâm phạm quyền nhân thân và đủ điều kiện để yêu cầu bồi thường tổn thất tinh thần theo Điều 592 Bộ luật Dân sự 2015.

➣ Xem chi tiết: Quy định về bồi thường tổn thất tinh thần khi bị xúc phạm.

Mọi nhu cầu tư vấn pháp luật, vui lòng để lại câu hỏi, thông tin ở phần bình luận bên dưới hoặc liên hệ Luật Tín Minh theo hotline 0983.081.379 (Miền Bắc), 0933.301.123 (Miền Trung) hoặc 090.884.2012 (Miền Nam) để được hỗ trợ nhanh chóng.

Bài viết liên quan

Đánh giá mức độ hữu ích của bài viết

0.0

0 đánh giá

Luật Tín Minh cảm ơn bạn đã đánh giá dịch vụ! Hãy để lại nhận xét của bạn để chúng tôi có thể cải thiện dịch vụ hơn trong tương lại.

Hỏi đáp nhanh cùng Luật Tín Minh

Đã xảy ra lỗi rồi!!!