Luật Tín Minh

So Sánh, Phân Biệt Nguyên Đơn Dân Sự Và Bị Đơn Dân Sự

Nguyên đơn và bị đơn trong vụ án dân sự là gì? Phân biệt nguyên đơn và bị đơn trong vụ án dân sự: vai trò, quyền và nghĩa vụ, trách nhiệm chứng minh,v.v

I. Căn cứ pháp lý

  • Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, có hiệu lực từ ngày 01/07/2016.

II. Khái niệm nguyên đơn, bị đơn trong vụ án dân sự là gì?

1. Nguyên đơn là gì?

Căn cứ theo khoản 2 Điều 68 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, nguyên đơn dân sự là các cá nhân, cơ quan hoặc tổ chức có quyền khởi kiện để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình khi cho rằng các quyền lợi này bị xâm phạm. Nguyên đơn có thể là:

  • Người trực tiếp khởi kiện.
  • Người được cơ quan, tổ chức có thẩm quyền đứng ra khởi kiện thay.

Trong một số trường hợp, tổ chức xã hội hoặc cơ quan nhà nước cũng có thể đứng ra khởi kiện để bảo vệ lợi ích công cộng hoặc lợi ích nhà nước.

2. Bị đơn là gì?

Căn cứ theo khoản 3 Điều 68 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, bị đơn là bên nhận đơn khởi kiện của nguyên đơn hoặc tổ chức, cá nhân khác khi bị cho rằng đã xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của nguyên đơn. 

Bị đơn có thể là:

  • Bị đơn trực tiếp: Người chịu trách nhiệm theo yêu cầu của nguyên đơn.
  • Bị đơn liên quan: Cá nhân, tổ chức có nghĩa vụ liên đới hoặc trách nhiệm gián tiếp.

III. Phân biệt nguyên đơn và bị đơn trong vụ án dân sự

Trong vụ án dân sự, nguyên đơn dân sự và bị đơn dân sự là hai bên đương sự chính. Việc nhận diện điểm giống và khác nhau giữa hai bên giúp quá trình tố tụng diễn ra công bằng, minh bạch và đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên.

1. Điểm giống nhau

➧ Đối tượng: Đối tượng của nguyên đơn dân sự và bị đơn dân sự đều có thể là tổ chức, cơ quan hoặc cá nhân.

➧ Tư cách tham gia tố tụng: Nguyên đơn và bị đơn đều là đương sự chính trong vụ án dân sự, có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan trực tiếp đến nội dung của vụ án.

➧ Quyền và nghĩa vụ: Cả hai bên đều có quyền cung cấp chứng cứ, đưa ra lập luận, hòa giải để bảo vệ quyền lợi của mình; đồng thời phải tuân thủ trình tự tố tụng và chấp hành phán quyết của Tòa án.

➧ Hệ quả pháp lý: Kết quả của vụ án dân sự ảnh hưởng trực tiếp đến quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp của cả hai bên.

2. Điểm khác nhau

Về cơ bản, bạn có thể phân biệt rõ nguyên đơn và bị đơn trong vụ án dân sự thông qua các tiêu chí như: tính chủ động, trách nhiệm chứng minh, quyền và nghĩa vụ cơ bản.

1. Tính chủ động

Nguyên đơn dân sự

Bị đơn dân sự

➧ Mang tính chủ động trong việc nộp đơn khởi kiện để đề nghị Tòa án can thiệp, giải quyết tranh chấp/vụ án để bảo quyền các quyền và lợi ích mà nguyên đơn cho là bị bị đơn xâm phạm, có thể đưa ra các yêu cầu pháp lý đối với bị đơn.

➧ Mang tính bị động trong việc nhận đơn khởi kiện, có trách nhiệm phản hồi các yêu cầu pháp lý do nguyên đơn đưa ra.

2. Trách nhiệm chứng minh

Nguyên đơn dân sự

Bị đơn dân sự

➧ Cần chứng minh được yêu cầu khởi kiện của mình là đúng quy định, có căn cứ rõ ràng và cần Tòa án can thiệp, giải quyết.

➧ Cần chứng minh mình đã thực hiện đúng hoặc không vi phạm các nghĩa vụ pháp lý nhằm bác bỏ toàn bộ hoặc một phần yêu cầu khởi kiện của nguyên đơn.

3. Quyền cơ bản

Nguyên đơn dân sự

Bị đơn dân sự

➧ Nộp đơn khởi kiện để yêu cầu bảo vệ quyền lợi hợp pháp; 

➧ Được rút, sửa đổi hoặc bổ sung yêu cầu khởi kiện trong quá trình tố tụng;

➧ Cung cấp chứng cứ, trình bày lập luận để bảo vệ quan điểm;

➧ Tham gia thỏa thuận, hòa giải với bị đơn;

➧ Yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời khi cần thiết.

➧ Nhận thông báo về việc khởi kiện và nội dung yêu cầu của nguyên đơn;

➧ Đưa ra ý kiến phản bác đối với yêu cầu khởi kiện;

➧ Cung cấp chứng cứ, lập luận để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp;

➧ Thực hiện quyền yêu cầu phản tố theo quy định (nếu có);

➧ Tham gia thỏa thuận, hòa giải với nguyên đơn.

4. Nghĩa vụ cơ bản

Nguyên đơn dân sự

Bị đơn dân sự

➧ Nộp và bổ sung hồ sơ khởi kiện theo đúng quy định;

➧ Chứng minh yêu cầu khởi kiện là có căn cứ và hợp pháp;

➧ Thực hiện nghĩa vụ nộp tạm ứng án phí;

➧ Tham gia các buổi làm việc, hòa giải, phiên tòa để bảo vệ quyền lợi;

➧ Chấp hành phán quyết của Tòa án khi có hiệu lực.

➧ Tham gia tố tụng và tuân thủ đúng trình tự, thủ tục theo quy định;

➧ Phản hồi yêu cầu khởi kiện trong thời hạn luật định;

➧ Cung cấp tài liệu, chứng cứ để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp;

➧ Chấp hành phán quyết của Tòa án khi đã có hiệu lực.

Nguyên đơn và bị đơn tuy có vai trò đối lập nhưng có mối liên hệ bổ sung và tác động lẫn nhau trong quá trình tố tụng dân sự. Nguyên đơn là bên chủ động khởi kiện, trong khi bị đơn là bên phản hồi. Sự phân định này giúp quá trình xét xử dân sự diễn ra minh bạch, công bằng, đồng thời đảm bảo quyền và nghĩa vụ hợp pháp của các bên được bảo vệ.

IV. Câu hỏi thường gặp về nguyên đơn dân sự và bị đơn dân sự

1. Nguyên đơn dân sự trong vụ án dân sự là gì?

Nguyên đơn dân sự là cá nhân, cơ quan hoặc tổ chức khởi kiện để yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp khi cho rằng các quyền lợi này bị xâm phạm (theo khoản 2 Điều 68 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015).

Xem chi tiết: Nguyên đơn dân sự là gì?

2. Bị đơn dân sự trong vụ án dân sự là gì?

Bị đơn dân sự là bên nhận đơn khởi kiện của nguyên đơn hoặc cơ quan, tổ chức khác khi bị cho rằng đã xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của nguyên đơn (theo khoản 3 Điều 68 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015).

Xem chi tiết: Bị đơn dân sự là gì?

3. Sự khác biệt về quyền của nguyên đơn và bị đơn dân sự trong vụ án dân sự là gì?

Sự khác biệt chính là nguyên đơn có quyền khởi kiện và chủ động đưa ra, thay đổi hoặc rút yêu cầu, trong khi bị đơn có quyền phản bác và đưa ra yêu cầu phản tố để bảo vệ mình. Ngoài ra, nguyên đơn có thể yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời, còn bị đơn chủ yếu thực hiện quyền đáp lại yêu cầu khởi kiện.

Xem chi tiết: Phân biệt nguyên đơn và bị đơn trong vụ án dân sự.

4. Bị đơn dân sự cần lưu ý gì trong quá trình tố tụng?

Bên bị đơn cần chủ động bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, đồng thời hợp tác với Tòa án để đảm bảo quá trình xét xử diễn ra công bằng.

Mọi nhu cầu tư vấn pháp luật, vui lòng để lại câu hỏi, thông tin ở phần bình luận bên dưới hoặc liên hệ Luật Tín Minh theo hotline 0983.081.379 (Miền Bắc), 0933.301.123 (Miền Trung) hoặc 090.884.2012 (Miền Nam) để được hỗ trợ nhanh chóng.

Đánh giá mức độ hữu ích của bài viết

0.0

0 đánh giá

Luật Tín Minh cảm ơn bạn đã đánh giá dịch vụ! Hãy để lại nhận xét của bạn để chúng tôi có thể cải thiện dịch vụ hơn trong tương lại.

Hỏi đáp nhanh cùng Luật Tín Minh

Đã xảy ra lỗi rồi!!!