Luật Tín Minh

Phân biệt Bị Hại và Nguyên Đơn Dân Sự trong Vụ án Hình sự

Trong vụ án hình sự, bị hại và nguyên đơn dân sự là hai tư cách tố tụng dễ bị nhầm lẫn vì đều liên quan đến chủ thể bị thiệt hại do hành vi phạm tội gây ra. Song, thực tế, đây là hai tư cách pháp lý khác nhau. Cùng Luật Tín Minh tìm hiểu rõ hơn về vấn đề này trong bài viết dưới đây.

I. Căn cứ pháp lý

  • Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, bắt đầu có hiệu lực từ ngày 01/01/2018.

II. Bị hại, nguyên đơn dân sự là gì?

1. Bị hại là gì?

Theo khoản 1 Điều 62 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, bị hại là tổ chức chịu thiệt hại về uy tín, tài sản hoặc cá nhân trực tiếp bị thiệt hại về tài sản, tinh thần, thể chất do tội phạm gây ra hoặc đe dọa gây ra.

Nói cách khác, bị hại là người hoặc tổ chức bị hành vi phạm tội xâm hại trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Thiệt hại của bị hại có thể bao gồm:

  • Thiệt hại về thể chất.
  • Tổn thất về tinh thần.
  • Thiệt hại về tài sản.
  • Tổn hại đến uy tín của cơ quan, tổ chức.

2. Nguyên đơn dân sự là gì?

Khoản 1 Điều 63 của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 quy định nguyên đơn dân sự là:

Có thể hiểu đơn giản, nguyên đơn dân sự là chủ thể tham gia vụ án hình sự để yêu cầu giải quyết phần bồi thường thiệt hại. Cá nhân, tổ chức được xác định là nguyên đơn dân sự khi đáp ứng các điều kiện sau:

  • Có tổn thất thực tế phát sinh từ hành vi phạm tội.
  • Thiệt hại đó làm phát sinh quyền yêu cầu bồi thường.
  • Đã gửi đơn yêu cầu bồi thường đến cơ quan có thẩm quyền.

➣ Xem thêm: 

III. Phân biệt bị hại và nguyên đơn dân sự trong vụ án hình sự

1. Điểm giống nhau giữa bị hại và nguyên đơn dân sự

Bị hại và nguyên đơn dân sự trong vụ án hình sự có các điểm giống nhau cơ bản như sau:

➤ Về chủ thể tham gia:

  • Đều là đối tượng tham gia tố tụng trong vụ án hình sự.
  • Đều có thể là cá nhân, cơ quan hoặc tổ chức.

➤ Về quyền của bị hại và nguyên đơn dân sự:

Cả bị hại và nguyên đơn dân sự trong vụ án hình sự đều có các quyền cơ bản sau:

  • Tham gia phiên tòa, tham gia các hoạt động tố tụng theo luật định.
  • Được thông báo và giải thích về quyền, nghĩa vụ có liên quan của mình.
  • Được phép cung cấp chứng cứ, đồ vật, tài liệu, đưa ra yêu cầu.
  • Trình bày ý kiến về đồ vật, tài liệu, chứng cứ liên quan.
  • Đề nghị người có thẩm quyền tiến hành tố tụng kiểm tra và đánh giá ý kiến về các đồ vật, tài liệu, chứng cứ mà mình đã đưa ra.
  • Yêu cầu định giá tài sản, giám định theo đúng quy định của pháp luật hiện hành.
  • Được quyền đề nghị thay đổi người dịch thuật, người phiên dịch, người định giá tài sản, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng, người thực hiện giám định, người thực hiện định giá tài sản, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng.
  • Nêu ý kiến, đề nghị chủ tọa phiên tòa đặt câu hỏi với người tham gia tố tụng khác nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
  • Được thông báo về kết quả điều tra và giải quyết vụ án theo quy định.
  • Tranh luận tại phiên tòa nhằm mục đích bảo vệ các quyền lợi hợp pháp của mình.
  • Được xem biên bản phiên tòa.
  • Được tự bảo vệ hoặc nhờ người khác bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho mình.
  • Khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng của người/cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng;
  • Kháng cáo quyết định, bản án của Tòa án trong phạm vi pháp luật cho phép.

➤ Về nghĩa vụ của bị hại và nguyên đơn dân sự:

  • Có mặt theo giấy triệu tập của cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng;
  • Chấp hành quyết định, yêu cầu của người, cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng.

2. Điểm khác nhau giữa bị hại và nguyên đơn dân sự

2.1. Căn cứ pháp lý

Bị hại

Nguyên đơn dân sự

Căn cứ Điều 62 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015

Căn cứ Điều 63 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015

2.2. Khái niệm

Bị hại

Nguyên đơn dân sự

Là cá nhân trực tiếp chịu thiệt hại về sức khỏe, tinh thần, tài sản hoặc cơ quan, tổ chức bị xâm hại về tài sản, uy tín do tội phạm gây ra hoặc đe dọa gây ra.

Là cá nhân, cơ quan hoặc tổ chức có thiệt hại do tội phạm gây ra và có đơn yêu cầu bồi thường thiệt hại.

2.3. Loại thiệt hại phải chịu

Bị hại

Nguyên đơn dân sự

Vật chất, tinh thần, thể chất, uy tín.

Chủ yếu liên quan đến thiệt hại tài sản và các khoản bồi thường phát sinh từ thiệt hại (bao gồm cả tổn thất tinh thần nếu có yêu cầu).

2.4. Tính chất của thiệt hại

Bị hại

Nguyên đơn dân sự

  • Thiệt hại trực tiếp do hành vi phạm tội gây ra hoặc đe dọa gây ra.
  • Thiệt hại thực tế hoặc bị đe dọa gây thiệt hại
  • Thiệt hại làm phát sinh nghĩa vụ bồi thường và có yêu cầu bồi thường.
  • Phải có thiệt hại thực tế làm căn cứ yêu cầu bồi thường.

Ví dụ:

Vì mâu thuẫn cá nhân, anh A đã đánh anh B tại quán cà phê của chị C. Hậu quả là anh B bị thương, quán cà phê C bị hư hỏng máy pha cà phê và một số tài sản khác. Trong trường hợp này:

  • Anh B được xác định là bị hại.
  • Quán cà phê C là nguyên đơn dân sự nếu quán gửi đơn yêu cầu anh A bồi thường thiệt hại.

2.5. Điều kiện tham gia tố tụng

Bị hại

Nguyên đơn dân sự

Được xác định khi có thiệt hại hoặc bị đe dọa gây thiệt hại do tội phạm, không phụ thuộc vào việc có yêu cầu hay không. Chỉ có thể tham gia tố tụng khi có đơn yêu cầu bồi thường thiệt hại.

2.6. Phạm vi quyền kháng cáo quyết định, bản án của Tòa án

Bị hại

Nguyên đơn dân sự

Rộng hơn, có quyền kháng cáo toàn bộ phần bản án liên quan đến quyền và lợi ích hợp pháp của mình, bao gồm cả phần dân sự và phần hình sự. Hạn chế hơn, chỉ có quyền kháng cáo phần bản án liên quan đến việc bồi thường thiệt hại.

2.7. Quyền đề nghị hình phạt

Bị hại

Nguyên đơn dân sự

Có quyền trình bày ý kiến, tranh luận tại phiên tòa, trong đó có thể đề nghị về việc xử lý bị cáo. Không có quyền đề nghị về hình phạt, chỉ được trình bày ý kiến liên quan đến bồi thường thiệt hại.

2.8. Quyền yêu cầu được bảo vệ

Bị hại

Nguyên đơn dân sự

Được yêu cầu cơ quan tiến hành tố tụng bảo vệ sức khỏe, tài sản, danh dự, nhân phẩm, tính mạng, các quyền lợi hợp pháp của mình hay người thân thích khi bị đe dọa.

Không được quyền yêu cầu cơ quan tiến hành tố tụng bảo vệ.

2.9. Quyền trình bày lời buộc tội

Bị hại

Nguyên đơn dân sự

Bị hại hoặc người đại diện của bị hại còn có quyền trình bày lời buộc tội tại phiên tòa (trong trường hợp vụ án được khởi tố theo yêu cầu của bị hại).

Không được quyền trình bày lời buộc tội tại phiên Tòa.

3. Nghĩa vụ cơ bản

Bị hại

Nguyên đơn dân sự

  • Phải có mặt theo giấy triệu tập của cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng. Nếu cố ý vắng mặt không vì lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan thì có thể bị dẫn giải.
  • Gắn với tư cách là người bị hành vi phạm tội xâm hại trực tiếp.
  • Phải tham gia tố tụng theo giấy triệu tập,  trình bày các tình tiết liên quan đến yêu cầu bồi thường thiệt hại một cách trung thực.
  • Gắn với việc yêu cầu giải quyết phần trách nhiệm bồi thường trong vụ án hình sự.

Lưu ý:

Thực tế, một người có thể vừa là bị hại, vừa là nguyên đơn dân sự trong vụ án hình sự nếu là đối tượng bị xâm hại trực tiếp, đồng thời có đơn yêu cầu bồi thường theo quy định.

➣ Xem thêm: 

IV. Câu hỏi thường gặp về nguyên đơn dân sự và bị hại

1. Nguyên đơn dân sự và người bị hại trong tố tụng hình sự khác nhau như thế nào?

Về cơ bản, bạn có thể nhận thấy rõ sự khác nhau giữa bị hại và nguyên đơn dân sự trong vụ án hình sự thông qua các yếu tố sau:

  • Căn cứ pháp lý.
  • Khái niệm.
  • Loại thiệt hại phải chịu.
  • Tính chất của thiệt hại.
  • Điều kiện tham gia tố tụng.
  • Phạm vi quyền kháng cáo quyết định, bản án của Tòa án.
  • Quyền đề nghị hình phạt.
  • Quyền yêu cầu được bảo vệ.
  • Quyền trình bày lời buộc tội.
  • Nghĩa vụ cơ bản.

➣ Xem chi tiết: Sự khác nhau giữa bị hại và nguyên đơn dân sự.

2. Không có đơn yêu cầu bồi thường thì có được xác định là nguyên đơn dân sự không?

Không. Theo Điều 63 Bộ luật Tố tụng hình sự, nguyên đơn dân sự phải là cá nhân, cơ quan hoặc tổ chức bị thiệt hại do hành vi phạm tội gây ra và có làm đơn yêu cầu bồi thường thiệt hại. 

Vì vậy, nếu chỉ có thiệt hại nhưng không có đơn yêu cầu bồi thường thì chưa đủ căn cứ để xác định tư cách nguyên đơn dân sự.

➣ Xem chi tiết: Nguyên đơn dân sự là gì?

3. Chịu thiệt hại trực tiếp nhưng không có đơn yêu cầu bồi thường thì có phải là bị hại không?

Có. Theo Điều 62 Bộ luật Tố tụng hình sự, bị hại là chủ thể bị thiệt hại trực tiếp do tội phạm gây ra hoặc đe dọa gây ra. Việc xác định tư cách bị hại không phụ thuộc vào việc có nộp đơn yêu cầu bồi thường hay không.

➣ Xem chi tiết: Bị hại là gì?

4. Bị hại vắng mặt thì phiên tòa có bắt buộc phải hoãn phiên tòa không?

Không phải mọi trường hợp đều cần phải hoãn phiên tòa khi bị hại vắng mặt. Cụ thể, theo Điều 292 Bộ luật Tố tụng hình sự, khi bị hại, đương sự hoặc người đại diện của họ vắng mặt, Hội đồng xét xử sẽ xem xét từng trường hợp cụ thể để quyết định hoãn phiên tòa hoặc tiếp tục xét xử.

Nếu xét thấy việc vắng mặt của bị hại chỉ ảnh hưởng việc giải quyết bồi thường thiệt hại thì Tòa án có thể tách phần này để xét xử sau theo đúng luật định.

Mọi nhu cầu tư vấn pháp luật, vui lòng để lại câu hỏi, thông tin ở phần bình luận bên dưới hoặc liên hệ Luật Tín Minh theo hotline 0983.081.379 (Miền Bắc), 0933.301.123 (Miền Trung) hoặc 090.884.2012 (Miền Nam) để được hỗ trợ nhanh chóng.

Đánh giá mức độ hữu ích của bài viết

0.0

0 đánh giá

Luật Tín Minh cảm ơn bạn đã đánh giá dịch vụ! Hãy để lại nhận xét của bạn để chúng tôi có thể cải thiện dịch vụ hơn trong tương lại.

Hỏi đáp nhanh cùng Luật Tín Minh

Đã xảy ra lỗi rồi!!!