Xem ngay: Tranh tụng là gì? Chi tiết vai trò của tranh tụng (tranh chấp kiện tụng) trong xét xử, các nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được đảm bảo tại Tòa án.
I. Căn cứ pháp lý
- Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, có hiệu lực từ ngày 01/01/2018.
- Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, có hiệu lực từ ngày 01/07/2016.
- Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 2024, có hiệu lực từ ngày 01/01/2025.
- Luật Tố tụng hành chính, có hiệu lực từ ngày 01/07/2016.
II. Tranh tụng là gì? Vai trò của tranh tụng
➨ Tìm hiểu chung về tranh tụng
Tranh tụng là một thuật ngữ pháp lý dùng để chỉ quá trình các bên tham gia tố tụng trong một vụ án có đưa ra chứng cứ, lý lẽ và trình bày lập luận, quan điểm để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình trước Tòa án.
Có thể nói, đây là một yếu tố quan trọng trong hoạt động tố tụng tư pháp, được tiến hành nhằm đảm bảo việc xét xử diễn ra một cách khách quan, công bằng và minh bạch, đồng thời tạo điều kiện để các bên được bình đẳng trong việc đưa ra ý kiến, bảo vệ quan điểm, chứng cứ và lập luận pháp lý của mình.
Các chủ thể tham gia quá trình tố tụng thường bao gồm: Thẩm phán, Kiểm sát viên, luật sư và các bên liên quan (đương sự, bị cáo và những người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan).
➣ Tham khảo thêm: Phân biệt tố tụng dân sự và tố tụng hành chính.
➨ Hệ thống pháp luật quy định về tranh tụng
Hệ thống pháp luật Việt Nam hiện đã ban hành nhiều quy định nhằm đảm bảo quá trình tranh tụng được thực hiện công bằng, khách quan và đúng trình tự. Các văn bản pháp lý quan trọng được sử dụng làm căn cứ điều chỉnh và hướng dẫn cụ thể cho hoạt động tranh tụng bao gồm:
- Bộ luật Tố tụng dân sự: Quy định về trình tự và thủ tục giải quyết các vụ việc tranh chấp dân sự tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền.
- Bộ luật Tố tụng hình sự: Quy định nguyên tắc tranh tụng tại phiên tòa xét xử các vụ án hình sự, đồng thời xác định quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia tố tụng.
- Luật Tổ chức Tòa án nhân dân: Quy định về cơ cấu tổ chức, thẩm quyền và trách nhiệm của Tòa án trong quá trình xét xử.
- Luật Tố tụng hành chính: Đảm bảo quyền tranh tụng của các bên trong quá trình Tòa án giải quyết các vụ án hành chính.
➣ Tham khảo thêm: Thủ tục và thời hiệu khởi kiện vụ án hành chính.

Tranh tụng giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong hoạt động xét xử tại Tòa án, được thể hiện qua ba phương diện sau:
➧ Bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên tham gia tố tụng
Thông qua việc được trình bày ý kiến, đưa ra chứng cứ, đối đáp và phản biện, các bên được bảo đảm quyền tham gia tố tụng một cách công bằng, nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình trước Tòa án. Đây là yếu tố thể hiện rõ nguyên tắc dân chủ và bình đẳng trong tố tụng tư pháp.
➧ Cung cấp thông tin đầy đủ, giúp Tòa án làm rõ sự thật khách quan của vụ án
Thông qua hoạt động tranh tụng, Tòa án có điều kiện xem xét vụ án một cách toàn diện và đa chiều. Từ đó đánh giá chứng cứ một cách khách quan, đầy đủ, làm sáng tỏ sự thật của vụ việc, vụ án và đưa ra phán quyết chính xác, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên.
➧ Tăng cường tính công khai, minh bạch và công bằng trong xét xử
Quá trình tranh tụng được tiến hành công khai tại phiên tòa, tạo điều kiện để các bên và người tham dự giám sát hoạt động xét xử, qua đó góp phần tăng cường tính minh bạch, công bằng và củng cố niềm tin của người dân vào hệ thống tư pháp.
Như Luật Tín Minh đã đề cập, tranh tụng giữ vai trò then chốt trong hoạt động tư pháp, góp phần bảo đảm tính công bằng, minh bạch và khách quan trong quá trình xét xử. Theo đó, việc tuân thủ đúng các nguyên tắc về tranh tụng không chỉ giúp Tòa án đưa ra phán quyết chính xác, có căn cứ và thuyết phục mà còn củng cố niềm tin của người dân vào công lý và hệ thống pháp luật Việt Nam.
Cụ thể, Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 có quy định về 5 nguyên tắc đảm bảo tranh tụng trong xét xử tại Tòa như sau:
1. Nguyên tắc minh bạch, công khai
Pháp luật hiện hành quy định việc xét xử tại Tòa án phải được tiến hành công khai để đảm bảo tính minh bạch trong hoạt động tư pháp. Chỉ trong một số trường hợp đặc biệt, phiên tòa mới được xét xử kín, chẳng hạn như các vụ án vụ án liên quan đến an ninh quốc gia, bảo vệ bí mật đời tư cá nhân hoặc theo yêu cầu chính đáng của đương sự tham gia tố tụng.
2. Nguyên tắc bình đẳng về quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia tố tụng
Các bên tham gia tố tụng đều được đối xử bình đẳng trước pháp luật, cùng có quyền và nghĩa vụ ngang nhau trong việc cung cấp chứng cứ, nêu ý kiến, trình bày lập luận, quan điểm và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình trong quá trình xét xử tại Tòa án.
➣ Tham khảo thêm: Quyền của nguyên đơn và bị đơn dân sự trong vụ án hình sự.
3. Nguyên tắc bảo đảm quyền được bảo vệ/bào chữa
Người bị buộc tội hoặc đương sự có quyền tự bào chữa, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bản thân hoặc nhờ luật sư, người bào chữa theo quy định của pháp luật thực hiện việc bào chữa, bảo vệ.
Trong trường hợp vụ án hình sự mà bị can, bị cáo không mời người bào chữa, Tòa án sẽ chỉ định luật sư hoặc người bào chữa để bảo đảm quyền lợi hợp pháp cho họ theo quy định.
Ghi chú thêm:
Điều 72 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 quy định người bào chữa có thể là:
- Luật sư.
- Người đại diện hợp pháp của người bị buộc tội (ví dụ: cha, mẹ, người giám hộ đối với người chưa thành niên).
- Bào chữa viên nhân dân (đối với một số vụ án đặc biệt theo quy định của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam).
- Trợ giúp viên pháp lý (đối với người bị buộc tội thuộc diện được trợ giúp pháp lý như người nghèo, người yếu thế…).
4. Nguyên tắc Thẩm phán phải công tâm, giữ vai trò trung lập trong quá trình xét xử
Thẩm phán phải giữ thái độ trung lập trong suốt quá trình xét xử, bảo đảm việc giải quyết vụ án được tiến hành công bằng, khách quan và chỉ căn cứ vào chứng cứ, tài liệu hợp pháp để đưa ra phán quyết.
5. Nguyên tắc Kiểm sát viên thực hiện vai trò giám sát việc xét xử
Trong quá trình tranh tụng, Kiểm sát viên giữ vai trò quan trọng trong việc bảo đảm hoạt động xét xử được tiến hành đúng quy định pháp luật, giám sát việc tuân thủ trình tự, thủ tục tố tụng, đồng thời bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của Nhà nước, tổ chức và cá nhân.
➣ Tham khảo thêm:
IV. Câu hỏi thường gặp về tranh tụng
1. Thế nào là tranh tụng?
Tranh tụng là một thuật ngữ pháp lý dùng để chỉ quá trình các bên tham gia tố tụng trong một vụ án có đưa ra chứng cứ, lý lẽ và trình bày lập luận, quan điểm để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình trước Tòa án. Có thể nói, đây là một yếu tố quan trọng trong hoạt động tố tụng tư pháp, nhằm bảo đảm việc xét xử diễn ra khách quan, công bằng và minh bạch.
➣ Xem chi tiết: Tranh tụng là gì?
2. Các nguyên tắc tranh tụng trong xét xử tại Tòa án gồm những nội dung gì?
Có 5 nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được đảm bảo tại Tòa án gồm:
- Nguyên tắc minh bạch, công khai.
- Nguyên tắc bình đẳng về quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia tố tụng.
- Nguyên tắc bảo đảm quyền được bào chữa/bảo vệ.
- Nguyên tắc Thẩm phán phải công tâm, giữ vai trò trung lập khi xét xử.
- Nguyên tắc Kiểm soát viên thực hiện vai trò giám sát việc xét xử.
➣ Xem chi tiết: Các nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được đảm bảo tại Tòa án.
3. Tranh tụng giữ vai trò như thế nào trong hoạt động xét xử tại Tòa án?
Tranh tụng giữ vai trò quan trọng trong hoạt động xét xử tại Tòa án, cụ thể:
- Bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên tham gia tố tụng.
- Giúp Tòa án có đầy đủ thông tin để làm rõ sự thật khách quan của vụ án.
- Tăng tính công khai, minh bạch và công bằng trong xét xử.
➣ Xem chi tiết: Vai trò của tranh tụng trong hoạt động xét xử tại Tòa án.
4. Những văn bản pháp lý nào được sử dụng làm căn cứ để điều chỉnh nội dung tranh tụng?
Một số văn bản pháp lý do pháp luật Việt Nam ban hành được sử dụng làm căn cứ để điều chỉnh nội dung tranh tụng gồm:
- Bộ luật Tố tụng hình sự.
- Bộ luật Tố tụng dân sự.
- Luật Tổ chức Tòa án nhân dân.
- Luật Tố tụng hành chính.
➣ Xem chi tiết: Hệ thống pháp luật quy định về tranh tụng.
—
Mọi nhu cầu tư vấn pháp luật, vui lòng để lại câu hỏi, thông tin ở phần bình luận bên dưới hoặc liên hệ Luật Tín Minh theo hotline 0983.081.379 (Miền Bắc), 0933.301.123 (Miền Trung) hoặc 090.884.2012 (Miền Nam) để được hỗ trợ nhanh chóng.