
Thu nhập bao nhiêu thì được quyền nuôi con khi ly hôn? Không có thu nhập ổn định có được nuôi con? Bằng chứng để giành quyền nuôi con gồm những gì?
I. Căn cứ pháp lý
- Luật Hôn nhân và gia đình 2014, hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2015.
Liên quan đến việc xác định quyền nuôi con sau ly hôn, khoản 2 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 có quy định:
- Việc lựa chọn ai là người trực tiếp nuôi con sau ly hôn sẽ được thực hiện theo thỏa thuận của vợ chồng tự thỏa thuận.
- Trường hợp hai bên không thể tự thỏa thuận, Tòa án sẽ quyết định dựa trên quyền lợi về mọi mặt của con.
Theo đó có thể thấy, pháp luật hiện nay không quy định cụ thể thu nhập bao nhiêu thì được quyền nuôi con. Thu nhập chỉ là một trong những căn cứ để Tòa án xem xét khi giao quyền nuôi con cho cha hoặc mẹ.
III. Không có thu nhập ổn định có được giành quyền nuôi con?
Như đã nêu ở trên, trường hợp 2 vợ chồng có tranh chấp về quyền nuôi con sau ly hôn, không tự thỏa thuận được thì Tòa án sẽ đưa ra quyết định.
Căn cứ khoản 3 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, trường hợp con chưa đủ 36 tháng tuổi, quyền nuôi dưỡng con sẽ được giao cho mẹ. Tuy nhiên, nếu người mẹ không đủ điều kiện để trực tiếp nuôi dưỡng, chăm sóc, trông nom, giáo dục con thì yếu tố ưu tiên này sẽ không được áp dụng.
Theo đó, về cơ bản, việc không có thu nhập ổn định có thể là một trong những yếu tố khiến bạn không dành được quyền nuôi con do ảnh hưởng đến khả năng nuôi dưỡng, chăm sóc con.
Song, theo khoản 2 Điều 31 Luật này:
- Đối với con từ 7 tuổi trở lên, việc giao quyền trực tiếp nuôi dưỡng phải xem xét đến nguyện vọng của con.
- Quyết định giao quyền nuôi dưỡng con sẽ được Tòa án đưa ra dựa trên việc xem xét quyền lợi về mọi mặt của con.
Tuy pháp luật hiện hành không có quy định cụ thể về quyền lợi về mọi mặt của con gồm những gì nhưng xét trên thực tế, khi giải quyết vụ án ly hôn có tranh chấp quyền nuôi con, Tòa án sẽ xem xét, đánh giá dựa trên các yếu tố sau:
- Điều kiện về mặt vật chất trong việc chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con: Đủ khả năng đảm bảo các nhu cầu sinh hoạt thiết yếu, chăm sóc sức khỏe, khả năng học tập, phát triển về mặt thể chất, tư duy của trẻ…
- Điều kiện về mặt tinh thần: Khả năng chăm lo, quan tâm, nuôi dưỡng sự phát triển về mặt tinh thần, tâm lý của con, đáp ứng nhu cầu tình cảm…
- Điều kiện về nơi ở và môi trường sinh hoạt của trẻ.
- Tư cách đạo đức, lối sống và yếu tố nhân thân của cha, mẹ xét dưới góc độ pháp luật hình sự.
- Các yếu tố khác bảo đảm cho sự phát triển toàn diện của con.
|
Như vậy:
Việc không có thu nhập ổn định có thể là một yếu tố bất lợi cho bạn khi giành quyền nuôi con. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa bạn chắc chắn mất quyền nuôi con. Yêu cầu giành quyền nuôi con của bạn vẫn có thể được Tòa án chấp nhận nếu:
- Chứng minh được mình có đủ điều kiện chăm sóc con tốt hơn bên còn lại, mang lại cho con các quyền lợi về nhiều mặt tốt hơn.
- Con chọn bạn là người nuôi dưỡng trực tiếp (trường hợp con từ 7 tuổi trở lên).
|
Qua những phân tích trên có thể thấy, để giành quyền nuôi con, bạn cần cung cấp các căn cứ chứng minh mình có điều kiện tốt hơn trong việc chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục con.

Các yếu tố có thể xem xét như căn cứ, bằng chứng để giành quyền nuôi con gồm:
➧ Bằng chứng về khả năng chăm sóc con về mặt vật chất
Người có yêu cầu trực tiếp nuôi con có thể chuẩn bị các tài liệu chứng minh mình đủ điều kiện vật chất (điều kiện tài chính) như:
- Hợp đồng làm việc, chứng từ tiền lương hoặc lịch sử giao dịch ngân hàng.
- Văn bản xác nhận mức thu nhập (*) phục vụ việc chứng minh điều kiện nuôi con.
- Giấy phép kinh doanh, hóa đơn hoặc chứng từ chứng minh nguồn thu nhập.
- Giấy tờ về nhà ở, tài sản, sổ tiết kiệm hoặc các tài liệu chứng minh khả năng bảo đảm cuộc sống cho con về mặt vật chất.
(*) Trên thực tế, mẫu xác nhận thu nhập là tài liệu quan trọng trong việc chứng minh khả năng tài chính và điều kiện chăm sóc con sau ly hôn.
Hiện nay, pháp luật không có quy định cụ thể về mẫu giấy xin xác nhận thu nhập cần áp dụng. Bạn có thể tham khảo và tải mẫu xin xác nhận thu nhập sau:
⤓ Tải mẫu miễn phí: Mẫu xác nhận thu nhập.
➧ Bằng chứng về khả năng chăm sóc con về mặt tinh thần, đảm bảo môi trường sống cho con
Bạn có thể cung cấp các tài liệu liên quan đến:
- Điều kiện về chỗ ở ổn định, phù hợp cho việc sinh hoạt và học tập của con.
- Thời gian trực tiếp chăm sóc, trò chuyện, đưa đón, quan tâm và nuôi dưỡng con hằng ngày.
- Quá trình chăm sóc con thực tế trong giai đoạn trước và sau khi ly hôn.
- Môi trường sống lành mạnh, an toàn, bảo đảm cho sự phát triển của trẻ.
Các tài liệu như xác nhận của nhà trường, địa phương, hình ảnh, tin nhắn hoặc giấy tờ liên quan đến việc chăm sóc con đều có thể được sử dụng làm chứng cứ.
➧ Bằng chứng về khả năng khả năng nuôi dạy con
Ngoài điều kiện về mặt vật chất, tinh thần, Tòa án cũng xem xét các yếu tố liên quan đến khả năng giáo dục, nuôi dạy con của các bên, chẳng hạn như:
- Tình hình sức khỏe và công việc hiện có của cha và mẹ.
- Đạo đức, lối sống cùng kiến thức, kỹ năng nuôi dạy con.
- Việc có hay không hành vi bạo lực gia đình, nghiện ngập hoặc bỏ bê con cái.
- Điều kiện bảo đảm cho con được học tập và phát triển ổn định.
➧ Bằng chứng khác:
- Tài liệu chứng bạn có sức khỏe tốt, có thể chăm sóc, đồng hành cùng con.
- Căn cứ chứng minh việc chăm sóc con không bị ảnh hưởng bởi công việc hiện tại của bạn.
- Căn cứ chứng minh con có mối quan hệ gắn bó, mong muốn được sống với bạn hơn đối phương.
- V.v.
➣ Xem thêm: Dịch vụ luật sư tư vấn giành quyền nuôi con khi ly hôn.
Theo Điều 82 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, dù không trực tiếp nuôi con sau ly hôn thì cha hoặc mẹ vẫn phải thực hiện các quyền và nghĩa vụ đối với con theo quy định pháp luật, nhằm bảo đảm việc chăm sóc và phát triển của trẻ. Bao gồm:
- Tôn trọng quyền được sống chung với người trực tiếp nuôi dưỡng của con theo quyết định của Tòa án hoặc theo thỏa thuận giữa 2 bên.
- Có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con theo mức cấp dưỡng đã thỏa thuận hoặc theo quyết định của Tòa án.
- Có quyền và nghĩa vụ thăm nom, chăm sóc, quan tâm con sau ly hôn mà không ai được cản trở.
- Không được lạm dụng việc thăm nom để gây ảnh hưởng xấu đến việc chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục con. Trường hợp có hành vi vi phạm, người trực tiếp nuôi con có quyền yêu cầu Tòa án hạn chế quyền thăm nom của người này theo quy định của pháp luật.
Như vậy:
Dù không trực tiếp nuôi con, sau khi ly hôn, cha, mẹ vẫn phải có trách nhiệm về đời sống vật chất và tinh thần của con, đồng thời cần bảo đảm việc thăm nom được thực hiện đúng mục đích, không làm ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ.
VI. Câu hỏi thường gặp về vấn đề thu nhập khi giành quyền nuôi con
1. Người có thu nhập thấp hơn có bị bất lợi khi giành quyền nuôi con không?
Người có thu nhập thấp hơn có thể gặp bất lợi khi giành quyền nuôi con, nhưng đây không phải yếu tố quyết định duy nhất. Tòa án sẽ đánh giá tổng thể nhiều yếu tố như điều kiện tài chính, khả năng chăm sóc, môi trường sống… để xem xét ai có thể bảo đảm quyền lợi tốt nhất cho con.
➣ Xem chi tiết: Thu nhập bao nhiêu thì được quyền nuôi con?
2. Không có việc làm ổn định thì cần chứng minh gì để giành nuôi con?
Trường hợp không có việc làm ổn định, người yêu cầu được quyền nuôi con có thể chứng minh khả năng chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con ở các mặt khác như: khả năng chăm sóc con về mặt tinh thần, vật chất, môi trường sống, kỹ năng giáo dục con, tình hình sức khỏe, khả năng chăm lo, đồng hành cùng con, mối quan hệ gắn bó với con…
3. Những tài liệu nào được dùng để chứng minh điều kiện tài chính khi giành quyền nuôi con?
Khi giành quyền nuôi con, để chứng minh điều kiện tài chính, bạn có thể chuẩn bị các bằng chứng như hợp đồng lao động, sao kê lương, giấy xác nhận thu nhập, giấy tờ nhà ở, sổ tiết kiệm….
➣ Xem chi tiết: Các giấy tờ bằng chứng chứng minh điều kiện nuôi con.
4. Con từ mấy tuổi thì được quyền lựa chọn ở với cha hoặc mẹ sau ly hôn?
Theo Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, trường hợp con từ đủ 7 tuổi trở lên thì Tòa án phải xem xét nguyện vọng của con khi quyết định người trực tiếp nuôi dưỡng.
5. Sau khi ly hôn, người không trực tiếp nuôi con có được gặp con thường xuyên không?
Có. Người không trực tiếp nuôi con vẫn có quyền và nghĩa vụ thăm nom, chăm sóc con, trừ trường hợp bị Tòa án hạn chế quyền thăm nom theo quy định pháp luật.
➣ Xem chi tiết: Quyền và nghĩa vụ của người không trực tiếp nuôi con sau ly hôn.
—
Mọi nhu cầu tư vấn pháp luật, vui lòng để lại câu hỏi, thông tin ở phần bình luận bên dưới hoặc liên hệ Luật Tín Minh theo hotline 0983.081.379 (Miền Bắc), 0933.301.123 (Miền Trung) hoặc 090.884.2012 (Miền Nam) để được hỗ trợ nhanh chóng.