
Mượn tiền qua tin nhắn không trả có kiện được không? Chi tiết: thủ tục khởi kiện đòi nợ cá nhân; mẫu đơn khởi kiện đòi nợ. Mượn tiền không trả có đi tù không?
I. Căn cứ pháp lý
- Bộ luật Dân sự 2015, có hiệu lực từ ngày 01/01/2017.
- Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, có hiệu lực từ ngày 01/07/2016.
- Luật Giao dịch điện tử 2023, có hiệu lực từ ngày 01/07/2024.
- Nghị quyết 01/2017/NQ-HĐTP, có hiệu lực từ ngày 24/02/2017.
- Bộ luật Hình sự 2015, có hiệu lực từ ngày 01/01/2018.
- Luật sửa đổi Bộ luật Hình sự 2017, có hiệu lực từ ngày 01/01/2018.
Trong thực tế, việc vay mượn tiền qua tin nhắn trên Zalo, Messenger, SMS… diễn ra rất phổ biến. Nhiều trường hợp các bên chỉ nhắn vài dòng như “cho em mượn 5 triệu, cuối tháng em trả” rồi chuyển khoản, hoàn toàn không lập giấy vay nợ hay hợp đồng bằng văn bản. Điều này khiến không ít người lo ngại rằng nếu xảy ra tranh chấp thì giao dịch vay tiền sẽ không có giá trị pháp lý do không có “giấy trắng mực đen”.
Tuy nhiên, dưới góc độ pháp lý, thỏa thuận mượn tiền qua tin nhắn vẫn có giá trị pháp lý nếu nội dung trao đổi thể hiện được việc các bên đã xác lập quan hệ vay tài sản. Không có quy định nào bắt buộc cá nhân vay mượn tiền với nhau phải lập văn bản giấy, công chứng hoặc chứng thực thì giao dịch mới có hiệu lực.
Dưới đây là 2 cơ sở pháp lý cho thấy việc vay tiền qua tin nhắn vẫn được pháp luật công nhận:
1. Hợp đồng vay tiền không bắt buộc phải lập bằng giấy
Theo Điều 463 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng vay tài sản được xác lập trên cơ sở thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cho vay giao tài sản cho bên vay. Khi đến hạn, bên vay phải hoàn trả tài sản và trả lãi (nếu có thỏa thuận) cho bên cho vay.
Quy định này cho thấy bản chất của hợp đồng vay tài sản (trong trường hợp này là hợp đồng vay tiền) là sự thỏa thuận giữa các bên, không bắt buộc phải lập giấy vay nợ hay hợp đồng bằng văn bản. Chỉ cần các bên thống nhất với nhau về việc vay tiền, số tiền vay và nghĩa vụ hoàn trả thì quan hệ vay tiền đã có thể phát sinh.
Đồng thời, Điều 119 Bộ luật Dân sự 2015 quy định giao dịch dân sự có thể được xác lập bằng lời nói, văn bản hoặc hành vi cụ thể. Trường hợp các bên thực hiện giao dịch thông qua phương tiện điện tử dưới dạng thông điệp dữ liệu theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử thì vẫn được xem là giao dịch bằng văn bản.
Điều này có nghĩa, pháp luật không bắt buộc việc vay tiền giữa cá nhân với cá nhân phải lập thành văn bản giấy có chữ ký, công chứng hoặc chứng thực. Việc vay tiền hoàn toàn có thể được xác lập thông qua:
- Lời nói.
- Tin nhắn, email hoặc các dữ liệu điện tử khác.
- Hành vi chuyển tiền.
- Xác nhận việc vay hoặc trả nợ.
- Các hình thức xác lập giao dịch khác theo quy định pháp luật.
Do đó, việc vay tiền chỉ được thỏa thuận qua tin nhắn vẫn có giá trị pháp lý.
➣ Xem thêm: Quy định về hợp đồng vay tiền.

2. Tin nhắn vay tiền là dữ liệu điện tử có giá trị làm chứng cứ
Ngoài việc được xem là hình thức thể hiện giao dịch dân sự, tin nhắn vay tiền còn có giá trị làm chứng cứ điện tử khi giải quyết tranh chấp.
Khoản 1 Điều 94 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 có quy định tài liệu đọc được, nghe được, nhìn được, dữ liệu điện tử được xem là một trong các nguồn chứng cứ hợp pháp mà Tòa án có thể sử dụng để xem xét, giải quyết vụ án. Đồng thời, khoản 3 Điều 95 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 cũng xác định thông điệp dữ liệu điện tử như thư điện tử, điện tín, điện báo, fax và các hình thức điện tử tương tự khác có thể được dùng làm chứng cứ theo quy định pháp luật.
Theo Luật Giao dịch điện tử 2023, thông điệp dữ liệu điện tử có thể được công nhận giá trị pháp lý nếu có căn cứ xác định được:
- Chủ thể khởi tạo thông điệp.
- Nội dung thông điệp.
- Tính toàn vẹn của dữ liệu.
- Việc dữ liệu không bị chỉnh sửa, giả mạo.
Như vậy, các loại dữ liệu điện tử như: tin nhắn SMS, Zalo, Messenger, Email; nội dung chuyển khoản ngân hàng; ghi âm; ghi hình; lịch sử cuộc gọi hoặc các dữ liệu điện tử khác liên quan đến việc vay và hứa trả nợ… đều có thể được sử dụng làm căn cứ chứng minh quan hệ vay tiền nếu đảm bảo tính xác thực và hợp pháp.
Nói cách khác, nếu nội dung tin nhắn thể hiện được các thông tin cơ bản dưới đây thì hoàn toàn có thể được xem là căn cứ chứng minh giữa các bên đã phát sinh quan hệ vay tiền trên thực tế:
- Có đề nghị vay tiền.
- Có số tiền cụ thể.
- Có thỏa thuận về thời hạn trả.
- Có chứng từ hoặc lịch sử chuyển tiền phù hợp với nội dung trao đổi.
- Có xác nhận đã nhận tiền.
- Có lời hứa hoặc cam kết trả nợ.
|
➨ Tóm lại:
Thỏa thuận vay tiền qua tin nhắn Zalo, Messenger, SMS… vẫn có giá trị pháp lý nếu nội dung trao đổi thể hiện rõ việc vay tiền như số tiền vay, thỏa thuận trả nợ hoặc xác nhận nhận tiền, cam kết thanh toán. Đồng thời, các tin nhắn này cũng có thể được sử dụng làm chứng cứ khi phát sinh tranh chấp tại Tòa án.
|
Dù việc cho mượn tiền chỉ được thỏa thuận qua tin nhắn nhưng quyền và lợi ích hợp pháp của người cho mượn vẫn được pháp luật bảo vệ. Theo đó, để xác định quyền khởi kiện đòi lại tiền trong trường hợp này, cần căn cứ vào quy định về nghĩa vụ trả nợ và quyền khởi kiện theo pháp luật hiện hành. Cụ thể như sau:
➧ Theo khoản 3 Điều 496 Bộ luật Dân sự 2015, người mượn tài sản (bao gồm cả tiền) phải có nghĩa vụ sau:
- Trả lại tài sản (số tiền) đã mượn theo đúng thời hạn đã thỏa thuận.
- Nếu không có thỏa thuận về thời hạn, bên mượn phải trả lại tiền ngay sau khi mục đích mượn đã đạt được.
Quy định này cho thấy, khi các bên đã xác lập quan hệ vay tiền thì bên vay có nghĩa vụ hoàn trả tiền đúng thời hạn đã cam kết. Trường hợp đến hạn nhưng không trả hoặc cố tình trốn tránh nghĩa vụ thanh toán, bên vay được xem là đã vi phạm nghĩa vụ trả nợ. Trong trường hợp này, người cho mượn có quyền khởi kiện yêu cầu người vay hoàn trả số tiền đã mượn.
➧ Đồng thời, Điều 186 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 có quy định:
Điều 186. Quyền khởi kiện vụ án
Cơ quan, tổ chức, cá nhân có quyền tự mình hoặc thông qua người đại diện hợp pháp khởi kiện vụ án (sau đây gọi chung là người khởi kiện) tại Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
Điều này có nghĩa, khi người vay tiền qua tin nhắn không trả, người cho mượn hoàn toàn có quyền khởi kiện tại Tòa án để yêu cầu buộc bên vay hoàn trả số tiền đã vay. Theo đó, người cho mượn có thể:
- Tự mình làm đơn khởi kiện đòi nợ và nộp tại Tòa án có thẩm quyền.
- Ủy quyền hoặc thuê luật sư đại diện khởi kiện để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
|
➨ Tóm lại
Khi bên vay không thực hiện nghĩa vụ trả nợ, người cho mượn hoàn toàn có quyền thực hiện thủ tục khởi kiện đòi nợ cá nhân để yêu cầu hoàn trả số tiền đã cho mượn, dù giao dịch chỉ được xác lập qua tin nhắn. Tuy nhiên, để yêu cầu đòi nợ được Tòa án chấp nhận, người khởi kiện cần cung cấp đầy đủ tài liệu, chứng cứ như nội dung tin nhắn thỏa thuận vay tiền, chứng từ chuyển khoản và các căn cứ chứng minh bên vay đã nhận tiền nhưng không thực hiện nghĩa vụ trả nợ.
|
➣ Xem thêm:
IV. Quy định về khởi kiện đòi lại tiền cho mượn qua tin nhắn nhưng không trả
1. Thời hiệu khởi kiện yêu cầu người mượn tiền qua tin nhắn trả lại tiền
Thời hiệu khởi kiện yêu cầu người vay tiền qua tin nhắn hoàn trả lại khoản tiền đã vay được áp dụng theo quy định về thời hiệu khởi kiện tranh chấp hợp đồng dân sự.
Cụ thể, căn cứ Điều 429 Bộ luật Dân sự 2015, thời hiệu khởi kiện hợp đồng được quy định như sau:
|
Điều 429. Thời hiệu khởi kiện về hợp đồng
Thời hiệu khởi kiện để yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp hợp đồng là 03 năm, kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm.
|
Như vậy, người cho mượn tiền có quyền khởi kiện đòi lại tiền trong thời hạn 3 năm, kể từ thời điểm biết hoặc phải biết quyền, lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm. Thông thường, mốc thời gian này được xác định từ ngày bên vay đến hạn trả tiền nhưng không trả hoặc từ ngày người cho mượn yêu cầu trả tiền nhưng bên vay không thực hiện nghĩa vụ trả nợ.
Ví dụ:
- Trường hợp có hẹn ngày trả nợ: Hai bên thỏa thuận qua tin nhắn sẽ trả tiền vào ngày 30/4/2026. Nếu đến hạn nhưng bên vay không trả tiền, thời hiệu khởi kiện 3 năm sẽ được tính từ ngày 01/05/2026.
- Trường hợp không hẹn ngày trả nợ: Nếu các bên không thỏa thuận cụ thể thời hạn trả nợ, thời hiệu khởi kiện thường được tính từ thời điểm người cho mượn yêu cầu trả tiền nhưng bên vay không trả hoặc cố tình né tránh nghĩa vụ thanh toán.
Lưu ý:
Khi phát hiện bên vay không thực hiện nghĩa vụ trả nợ, người cho mượn nên sớm thu thập tin nhắn, chứng từ chuyển khoản và các tài liệu liên quan để thực hiện thủ tục khởi kiện đúng thời hiệu, tránh trường hợp để quá lâu gây bất lợi trong quá trình giải quyết tranh chấp tại Tòa án.
Để Tòa án có căn cứ thụ lý và giải quyết yêu cầu khởi kiện, người cho mượn cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và tài liệu liên quan. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng ngay từ đầu sẽ giúp quá trình giải quyết vụ án diễn ra thuận lợi hơn.
|
Về cơ bản, hồ sơ khởi kiện đòi nợ gồm các giấy tờ, tài liệu sau:
- Đơn khởi kiện đòi nợ (mẫu số 23-DS ban hành kèm theo Nghị quyết 01/2017/NQ-HĐTP).
- Tin nhắn thể hiện nội dung vay tiền.
- Chứng từ giao tiền.
- Giấy tờ tùy thân (CCCD/hộ chiếu) còn hiệu lực của người cho mượn và người vay (nếu có).
- Văn bản/thông báo yêu cầu bên vay trả nợ (nếu có).
- Tài liệu chứng minh yêu cầu khởi kiện vẫn còn trong thời hiệu (nếu có).
- Các chứng cứ, tài liệu khác có liên quan (nếu có).
⤓ Tải mẫu miễn phí: Mẫu đơn khởi kiện đòi nợ.
|
Lưu ý về một số tài liệu quan trọng trong hồ sơ khởi kiện:
➧ Đơn khởi kiện đòi nợ
Trong đơn cần trình bày rõ thông tin các bên, số tiền đã cho mượn, thời điểm cho mượn, hình thức vay mượn qua tin nhắn, thời hạn trả nợ (nếu có), quá trình yêu cầu thanh toán và yêu cầu Tòa án buộc bên vay hoàn trả số tiền đã mượn.
➧ Tin nhắn thể hiện nội dung vay tiền
Đây là tài liệu quan trọng để chứng minh giữa các bên có phát sinh quan hệ vay tiền. Người khởi kiện nên chuẩn bị bản chụp, bản in hoặc file điện tử thể hiện đầy đủ nội dung trao đổi vay tiền qua Zalo, Messenger, SMS, Email… Trong trường hợp cần củng cố giá trị chứng minh, người cho mượn có thể lập vi bằng ghi nhận nội dung tin nhắn để làm chứng cứ khi nộp cho Tòa án.
➧ Chứng từ giao tiền
Bao gồm sao kê tài khoản ngân hàng, nội dung chuyển khoản, biên nhận giao tiền, giấy xác nhận đã nhận tiền hoặc các tài liệu khác chứng minh người cho mượn đã giao tiền trên thực tế. Đây là căn cứ quan trọng để chứng minh giao dịch vay tiền đã được thực hiện.
➧ Văn bản/thông báo yêu cầu bên vay trả nợ (nếu có)
Đây là căn cứ chứng minh người cho mượn đã có yêu cầu người vay trả nợ nhưng bên vay không thực hiện.
➧ Tài liệu chứng minh yêu cầu khởi kiện vẫn còn trong thời hiệu (nếu có)
Đây là tài liệu dùng để chứng minh yêu cầu khởi kiện vẫn còn trong thời hiệu 3 năm. Tài liệu này có thể là tin nhắn xác nhận lại khoản nợ, nội dung gia hạn thời gian trả nợ, cam kết trả nợ hoặc các trao đổi khác thể hiện bên vay vẫn thừa nhận khoản nợ nhưng chưa thực hiện nghĩa vụ thanh toán.
➧ Các tài liệu, chứng cứ khác có liên quan (nếu có)
Ví dụ:
Ghi âm cuộc gọi, lịch sử cuộc gọi, người làm chứng, tài liệu xác nhận nơi cư trú của bên vay hoặc các chứng cứ khác phục vụ việc giải quyết tranh chấp tại Tòa án.
Sau khi chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, người cho mượn (người khởi kiện) thực hiện thủ tục khởi kiện đòi nợ theo trình tự tố tụng dân sự thông thường. Về cơ bản, trình tự khởi kiện này sẽ gồm các bước sau:
➧ Bước 1: Nộp hồ sơ khởi kiện đòi nợ tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền
Sau khi chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, người khởi kiện nộp đơn và tài liệu kèm theo tại Tòa án nhân dân khu vực nơi người vay tiền cư trú/làm việc (theo địa giới hành chính hiện hành) bằng một trong các hình thức sau:
- Nộp trực tiếp tại Tòa án.
- Gửi qua đường bưu điện.
- Nộp trực tuyến qua Cổng thông tin điện tử của Tòa án (nếu có).
Trường hợp không xác định được nơi cư trú của bên vay, người khởi kiện cần thu thập thêm thông tin về địa chỉ cư trú, nơi làm việc hoặc nơi ở hiện tại của người vay để xác định đúng Tòa án có thẩm quyền.
➧ Bước 2: Tòa án xem xét đơn khởi kiện và ra thông báo nộp tạm ứng án phí
Sau khi tiếp nhận hồ sơ, trong khoảng 3 ngày làm việc, Chánh án Tòa án sẽ phân công Thẩm phán xem xét đơn khởi kiện.
Kể từ ngày được phân công, Thẩm phán có 5 ngày làm việc để hoàn tất việc kiểm tra đơn khởi kiện cùng tài liệu, chứng cứ kèm theo. Tùy theo kết quả, Thẩm phán sẽ xử lý như sau:
- Nếu hồ sơ hợp lệ: Tòa án xác định mức tạm ứng án phí và gửi thông báo nộp tiền tạm ứng án phí cho người khởi kiện.
- Nếu hồ sơ chưa hợp lệ: Tòa án sẽ ra văn bản yêu cầu người khởi kiện sửa đổi, bổ sung hồ sơ theo đúng quy định.
➧ Bước 3: Nộp tiền tạm ứng án phí
Sau khi nhận được thông báo của Tòa án, người khởi kiện phải nộp tiền tạm ứng án phí trong thời hạn 7 ngày làm việc theo hướng dẫn. Sau khi nộp xong, người khởi kiện gửi lại biên lai cho Tòa án để hoàn tất nghĩa vụ tạm ứng án phí.
➧ Bước 4: Tòa án thụ lý vụ án yêu cầu người vay trả lại tiền
Sau khi nhận biên lai tạm ứng án phí, Tòa án sẽ tiến hành thụ lý vụ án theo quy định. Trong thời hạn 3 ngày làm việc kể từ ngày thụ lý, Tòa án ban hành thông báo bằng văn bản về việc thụ lý vụ án và gửi cho các bên liên quan.
➧ Bước 5: Tòa án tổ chức hòa giải và đối chất tại Tòa án
Sau khi thụ lý vụ án, Tòa án sẽ tiến hành xác minh thông tin các bên, thu thập tài liệu, chứng cứ và triệu tập các bên làm việc để làm rõ nội dung tranh chấp. Trong quá trình này, Thẩm phán có thể yêu cầu các bên cung cấp bổ sung chứng cứ, lấy lời khai, đối chất về nội dung vay tiền, việc giao nhận tiền, thời hạn trả nợ và nghĩa vụ thanh toán.
Khi đã thu thập đầy đủ tài liệu cần thiết, Tòa án sẽ tiến hành hòa giải theo thủ tục tố tụng dân sự. Đây là bước để các bên tự thỏa thuận với nhau về phương án giải quyết vụ việc như xác nhận khoản nợ, thỏa thuận thời gian trả tiền hoặc cam kết thanh toán.
Trường hợp hòa giải thành, Tòa án sẽ lập biên bản hòa giải thành. Nếu các bên không thay đổi ý kiến theo thời hạn luật định, Tòa án sẽ ra quyết định công nhận sự thỏa thuận của các bên và quyết định này có giá trị thi hành như bản án.
Trường hợp hòa giải không thành do một trong các bên không hợp tác, vắng mặt nhiều lần hoặc không thống nhất được phương án giải quyết, Tòa án sẽ lập biên bản hòa giải không thành và ban hành quyết định đưa vụ án đòi nợ ra xét xử theo thủ tục sơ thẩm.
➧ Bước 6: Tòa án mở phiên tòa sơ thẩm giải quyết vụ án (nếu hòa giải không thành)
Tại phiên tòa, Hội đồng xét xử sẽ xem xét, đánh giá toàn bộ hồ sơ vụ án, nội dung tin nhắn vay tiền, chứng từ giao nhận tiền, ý kiến của các bên và các tài liệu, chứng cứ liên quan để đánh giá việc giữa các bên có phát sinh quan hệ vay tiền trên thực tế hay không.
Căn cứ vào kết quả tranh tụng và các tài liệu, chứng cứ có trong hồ sơ, Tòa án sẽ ban hành bản án yêu cầu bên vay thực hiện nghĩa vụ trả nợ theo quy định pháp luật.
➧ Bước 7: Thi hành bản án/quyết định của Tòa án
Sau khi bản án/quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật, bên vay có nghĩa vụ tự nguyện thực hiện việc trả nợ theo nội dung đã được Tòa án tuyên.
Trường hợp bên vay không tự nguyện thi hành, người cho mượn có quyền nộp đơn yêu cầu thi hành án tại cơ quan thi hành án dân sự có thẩm quyền để thu hồi khoản tiền đã cho mượn.
Căn cứ vào nội dung bản án/quyết định đã có hiệu lực, cơ quan thi hành án dân sự sẽ áp dụng các biện pháp cưỡng chế theo quy định để buộc bên vay thực hiện nghĩa vụ trả nợ.
➣ Xem thêm:
Việc vay tiền nhưng chậm trả hoặc mất khả năng thanh toán chưa chắc sẽ bị xử lý hình sự. Tuy nhiên, nếu người vay có hành vi gian dối, bỏ trốn hoặc cố tình không trả nợ nhằm chiếm đoạt tài sản thì có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản theo quy định tại Điều 175 Bộ luật Hình sự 2015 (được sửa đổi, bổ sung 2017).
Tùy vào tính chất hành vi, mức độ vi phạm và số tiền chiếm đoạt, người vay tiền có thể bị áp dụng các khung hình phạt khác nhau theo quy định pháp luật. Cụ thể như sau:
1. Hình phạt chính
➠ Phạt cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù từ 6 tháng - 3 năm:
Khung hình phạt này áp dụng đối với người vay thực hiện việc vay mượn thông qua hợp đồng (bao gồm cả thỏa thuận qua tin nhắn) và thuộc một trong các trường hợp sau:
- Vay, mượn tiền rồi dùng thủ đoạn gian dối hoặc bỏ trốn nhằm chiếm đoạt khoản tiền đã vay;
- Đến thời hạn trả nợ, dù có khả năng thanh toán nhưng cố tình không trả;
- Vay, mượn tiền rồi sử dụng khoản tiền đó vào mục đích bất hợp pháp dẫn đến mất khả năng trả nợ.
Đồng thời, hành vi nêu trên phải gắn với một trong các điều kiện sau:
- Số tiền chiếm đoạt từ 4 triệu đồng đến dưới 50 triệu đồng.
- Số tiền chiếm đoạt dưới 4 triệu đồng nhưng thuộc các trường hợp sau:
- Đã từng bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản nhưng vẫn tiếp tục vi phạm.
- Đã bị kết án về tội này hoặc các tội chiếm đoạt tài sản khác được quy định trong Bộ luật Hình sự 2015, chưa được xóa án tích mà tiếp tục vi phạm (*).
- Tài sản là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại và gia đình họ.
(*) Các tội danh về chiếm đoạt tài sản có thể là:
- Tội cướp tài sản (Điều 168).
- Tội bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sản (Điều 169).
- Tội cưỡng đoạt tài sản (Điều 170).
- Tội cướp giật tài sản (Điều 171).
- Tội công nhiên chiếm đoạt tài sản (Điều 172).
- Tội trộm cắp tài sản (Điều 173).
- Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174).
- Tội sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản (Điều 290).
➠ Phạt tù từ 2 - 7 năm
Nếu người vay tiền thuộc một trong các trường hợp tăng nặng sau:
- Có sự cấu kết, phân công vai trò giữa nhiều người để cùng thực hiện hành vi chiếm đoạt tiền (tức thực hiện hành vi có tổ chức).
- Hành vi phạm tội mang tính chất chuyên nghiệp.
- Chiếm đoạt tài sản có giá trị từ 50 triệu đồng đến dưới 200 triệu đồng.
- Lợi dụng chức vụ, quyền hạn hoặc mượn danh nghĩa cơ quan, tổ chức để tạo lòng tin rồi chiếm đoạt tài sản.
- Sử dụng thủ đoạn xảo quyệt, tinh vi để thực hiện hành vi.
- Hành vi làm ảnh hưởng xấu đến tình hình an ninh, trật tự, an toàn xã hội.
- Thuộc trường hợp tái phạm nguy hiểm theo quy định của pháp luật hình sự.
➠ Phạt tù từ 5 - 12 năm
Người vay tiền sẽ đối mặt với mức phạt tù từ 5 - 12 năm nếu số tiền chiếm đoạt có giá trị từ 200 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng.
➠ Phạt tù từ 12 - 20 năm
Đây là khung hình phạt cao nhất áp dụng đối với trường hợp người vay có hành vi chiếm đoạt tài sản có giá trị từ 500 triệu đồng trở lên.
2. Hình phạt bổ sung
Ngoài hình phạt chính nêu trên, người phạm tội còn có thể phải chịu các hình phạt bổ sung sau đây:
- Phạt tiền: Từ 10 triệu đồng đến 100 triệu đồng.
- Cấm hành nghề, làm công việc nhất định hoặc đảm nhiệm chức vụ: Thời hạn từ 1 - 5 năm.
- Tịch thu tài sản: Có thể tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản theo quy định pháp luật.
➣ Xem thêm: Khung hình phạt tội cho vay nặng lãi.
VII. Các câu hỏi thường gặp về việc mượn tiền qua tin nhắn không trả
1. Thỏa thuận mượn tiền qua tin nhắn (Zalo, Messenger, SMS…) có giá trị pháp lý không?
Có. Thỏa thuận mượn tiền qua tin nhắn Zalo, Messenger, SMS… vẫn có giá trị pháp lý nếu nội dung trao đổi thể hiện được việc các bên đã xác lập quan hệ vay tiền như: có số tiền vay, thỏa thuận trả nợ, xác nhận đã nhận tiền hoặc cam kết thanh toán. Đồng thời, theo quy định pháp luật, tin nhắn điện tử cũng có thể được sử dụng làm chứng cứ khi giải quyết tranh chấp tại Tòa án.
➣ Xem chi tiết: Thỏa thuận mượn tiền qua tin nhắn có giá trị pháp lý không?
2. Cho mượn tiền qua tin nhắn không trả có kiện đòi được không?
Có. Khi người vay tiền không thực hiện nghĩa vụ trả nợ, người cho mượn hoàn toàn có quyền khởi kiện yêu cầu người vay hoàn trả số tiền đã mượn, dù việc vay tiền chỉ được thỏa thuận qua tin nhắn.
Tuy nhiên, người khởi kiện cần cung cấp các tài liệu, chứng cứ như tin nhắn vay tiền, chứng từ chuyển khoản hoặc căn cứ chứng minh bên vay đã nhận tiền nhưng không trả nợ.
➣ Xem chi tiết: Cho mượn tiền qua tin nhắn nhưng không trả có kiện đòi được không?
3. Cho vay tiền qua chuyển khoản có đòi được không?
Trường hợp các bên vay mượn tiền qua tin nhắn rồi thực hiện chuyển khoản ngân hàng để giao tiền thì người cho mượn vẫn có quyền yêu cầu trả lại tiền nếu bên vay không thực hiện nghĩa vụ thanh toán.
Khi xảy ra tranh chấp, tin nhắn vay tiền, sao kê ngân hàng, nội dung chuyển khoản hoặc các tài liệu liên quan khác đều có thể được sử dụng làm căn cứ chứng minh việc vay và giao nhận tiền trên thực tế.
4. Phải làm gì khi bạn mượn tiền không trả?
Khi người vay tiền qua tin nhắn nhưng không trả nợ đúng thỏa thuận, người cho mượn nên lưu giữ đầy đủ các tài liệu, chứng cứ liên quan như tin nhắn vay tiền, sao kê chuyển khoản, ghi âm, cam kết trả nợ… Đồng thời, nên chủ động liên hệ, gửi thông báo yêu cầu thanh toán để tạo cơ hội cho bên vay tự nguyện trả nợ.
Trường hợp đã nhiều lần yêu cầu nhưng bên vay vẫn cố tình không trả hoặc có dấu hiệu trốn tránh nghĩa vụ, người cho mượn có thể nộp đơn khởi kiện tại Tòa án để yêu cầu bên vay hoàn trả số tiền đã mượn theo quy định pháp luật.
5. Tải mẫu đơn khởi kiện đòi nợ tiền cho mượn qua tin nhắn ở đâu?
Đối với trường hợp khởi kiện đòi tiền cho mượn qua tin nhắn, người khởi kiện vẫn sử dụng mẫu đơn khởi kiện dân sự theo biểu mẫu chung do pháp luật quy định. Hiện Luật Tín Minh có cung cấp miễn phí mẫu đơn này, bạn có thể tham khảo và tải trực tiếp tại bài viết.
➣ Xem chi tiết & tải mẫu miễn phí: Mẫu đơn khởi kiện đòi nợ.
6. Các bước thủ tục khởi kiện đòi nợ tiền cho mượn qua tin nhắn thực hiện như thế nào?
Sau khi chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, người cho mượn thực hiện thủ tục khởi kiện đòi nợ theo trình tự tố tụng dân sự thông thường. Về cơ bản, trình tự khởi kiện này sẽ gồm 6 bước sau:
- Bước 1: Nộp hồ sơ khởi kiện đòi nợ tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền.
- Bước 2: Tòa án xem xét đơn khởi kiện và ra thông báo nộp tạm ứng án phí.
- Bước 3: Tiến hành nộp tiền tạm ứng án phí.
- Bước 4: Tòa án thụ lý vụ án yêu cầu người vay trả lại tiền.
- Bước 5: Tòa án tổ chức hòa giải và đối chất tại Tòa án.
- Bước 6: Tòa án mở phiên tòa sơ thẩm giải quyết vụ án (nếu hòa giải không thành).
- Bước 7: Thi hành bản án/quyết định của Tòa án.
➣ Xem chi tiết: Thủ tục khởi kiện đòi nợ tiền cho mượn qua tin nhắn.
7. Mượn tiền qua tin nhắn không trả có đi tù không?
Trường hợp người vay có hành vi gian dối, bỏ trốn hoặc cố tình không trả nợ nhằm chiếm đoạt tài sản thì có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản theo quy định tại Điều 175 Bộ luật Hình sự 2015 (được sửa đổi, bổ sung 2017). Tùy vào tính chất, mức độ vi phạm và số tiền chiếm đoạt, người phạm tội có thể bị phạt cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù lên đến 20 năm.
➣ Xem chi tiết: Mượn tiền không trả có đi tù không?
—
Mọi nhu cầu tư vấn pháp luật, vui lòng để lại câu hỏi, thông tin ở phần bình luận bên dưới hoặc liên hệ Luật Tín Minh theo hotline 0983.081.379 (Miền Bắc), 0933.301.123 (Miền Trung) hoặc 090.884.2012 (Miền Nam) để được hỗ trợ nhanh chóng.