
Hợp đồng ủy quyền có thời hạn bao lâu? Trách nhiệm của các bên là gì? Có được đơn phương hủy hợp đồng ủy quyền không? Tải mẫu hợp đồng ủy quyền.
I. Căn cứ pháp lý
- Bộ luật Dân sự 2015, hiệu lực từ ngày 01/01/2017.
II. Hợp đồng ủy quyền là gì?
1. Thế nào là hợp đồng ủy quyền?
Căn cứ Điều 562 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng ủy quyền được hiểu là loại hợp đồng được xác lập trên cơ sở thỏa thuận của các bên, trong đó:
- Bên nhận ủy quyền thực hiện công việc dưới danh nghĩa của bên ủy quyền.
- Nghĩa vụ trả thù lao của bên ủy quyền chỉ phát sinh khi các bên có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định.
- Các quyền, nghĩa vụ phát sinh từ việc thực hiện công việc ủy quyền sẽ ràng buộc trực tiếp đối với bên ủy quyền.
2. Một số loại hợp đồng ủy quyền thường gặp
Trên thực tế, hợp đồng ủy quyền thường được phân loại theo phạm vi, lĩnh vực nội dung ủy quyền:
➧ Trường hợp phân loại theo phạm vi ủy quyền:
- Hợp đồng ủy quyền toàn phần: Bên được ủy quyền thực hiện toàn bộ công việc trong phạm vi đã thỏa thuận.
- Hợp đồng ủy quyền từng phần: Chỉ ủy quyền đối với một hoặc một số công việc cụ thể.
➧ Trường hợp phân loại theo phạm vi ủy quyền:
- Hợp đồng ủy quyền sử dụng đất: Ủy quyền thực hiện các quyền, thủ tục liên quan đến đất đai, không làm phát sinh quyền sở hữu cho bên được ủy quyền.
- Hợp đồng ủy quyền xe máy: Ủy quyền quản lý, sử dụng hoặc thực hiện thủ tục đăng ký xe theo quy định.
- Hợp đồng ủy quyền có thù lao hoặc không có thù lao: Tùy theo thỏa thuận hoặc quy định của pháp luật.
- …
Việc lựa chọn đúng loại hợp đồng ủy quyền và xác định rõ phạm vi ủy quyền là căn cứ quan trọng để bảo đảm hiệu lực pháp lý và hạn chế tranh chấp phát sinh.
Theo Điều 563 Bộ luật Dân sự 2015, thời hạn ủy quyền trong hợp đồng ủy quyền sẽ do các bên tự thỏa thuận hoặc được xác định theo quy định của pháp luật hiện hành.
Trong trường hợp hợp đồng ủy quyền không có quy định về thời hạn và pháp luật cũng không có quy định khác thì thời hạn của hợp đồng ủy quyền là 1 năm, kể từ ngày xác lập việc ủy quyền.
Trên thực tiễn, các bên có thể thỏa thuận thời hạn ủy quyền xác định (theo ngày, tháng, năm) hoặc gắn với việc hoàn thành một công việc cụ thể. Khi hết thời hạn ủy quyền, hợp đồng ủy quyền sẽ chấm dứt hiệu lực (trừ trường hợp các bên có thỏa thuận gia hạn hoặc ký kết hợp đồng ủy quyền mới).

Pháp luật hiện hành không có quy định cụ thể về mẫu hợp đồng ủy quyền cần sử dụng. Việc soạn thảo hợp đồng ủy quyền do các bên tự thỏa thuận, bảo đảm không trái quy định pháp luật và đạo đức xã hội.
Dưới đây là mẫu hợp đồng ủy quyền mới nhất bạn có thể tham khảo và sử dụng:
⤓ Tải mẫu miễn phí: Mẫu hợp đồng ủy quyền.
Lưu ý:
Mẫu hợp đồng mà Luật Tín Minh chia sẻ là mẫu hợp đồng dùng chung. Tùy từng trường hợp ủy quyền cụ thể mà bạn cần điều chỉnh nội dung hợp đồng sao cho phù hợp, đồng thời có thể phải công chứng, chứng thực để bảo đảm hiệu lực pháp lý.
➣ Xem chi tiết: Các loại hợp đồng phải công chứng.
IV. Quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng ủy quyền
Về cơ bản, quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng ủy quyền được được quy định rõ từ Điều 565 đến Điều 568 Bộ luật Dân sự 2015, nhằm bảo đảm việc ủy quyền được thực hiện đúng mục đích và phạm vi đã thỏa thuận, cụ thể:
1. Quyền và nghĩa vụ của bên được ủy quyền
➤ Quyền của bên được ủy quyền:
- Yêu cầu bên ủy quyền cung cấp đầy đủ phương tiện, tài liệu, thông tin cần thiết để thực hiện công việc được ủy quyền.
- Được nhận thù lao (nếu 2 bên có thỏa thuận) cũng như được thanh toán khoản phí hợp lý mà bản thân đã bỏ ra để triển khai các công việc được ủy quyền.
➤ Nghĩa vụ của bên được ủy quyền:
- Thực hiện công việc được ủy quyền theo đúng thỏa thuận và chủ động cập nhật tình hình công việc liên quan cho bên ủy quyền.
- Thông tin về phạm vi, thời hạn ủy quyền hay việc bổ đổi, bổ sung phạm vi ủy quyền đến người thứ ba trong quan hệ thực hiện ủy quyền.
- Giữ gìn, bảo quản tài liệu, hồ sơ và phương tiện được giao để triển khai việc ủy quyền.
- Bảo đảm giữ kín các thông tin có được trong quá trình thực hiện công việc ủy quyền.
- Hoàn trả tài sản cùng các lợi ích khác phát sinh trong quá trình thực hiện việc ủy quyền cho bên ủy quyền theo thỏa thuận hoặc theo quy định của pháp luật.
- Chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại nếu vi phạm nghĩa vụ nêu trên.
2. Quyền và nghĩa vụ của bên ủy quyền
➤ Quyền của bên ủy quyền:
- Yêu cầu bên được ủy quyền báo cáo đầy đủ thông tin về tình hình thực hiện công việc ủy quyền.
- Yêu cầu nhận lại tài sản và các lợi ích thu được từ việc thực hiện ủy quyền đối với bên nhận ủy quyền (trừ trường hợp 2 bên có thỏa thuận khác).
- Yêu cầu bồi thường thiệt hại khi bên được ủy quyền không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ nêu trên.
➤ Nghĩa vụ của bên ủy quyền:
- Cung cấp kịp thời, đầy đủ phương tiện, tài liệu, thông tin cần thiết để bên được ủy quyền thực hiện công việc.
- Chịu trách nhiệm đối với các cam kết mà bên được ủy quyền đã triển khai trong phạm vi ủy quyền.
- Thanh toán thù lao cho bên được ủy quyền (nếu có) cùng các chi phí hợp lý do bên được ủy quyền bỏ ra để hoàn thành công việc được ủy quyền.

—
Trên thực tế, nhiều hợp đồng ủy quyền bị vô hiệu hoặc phát sinh rủi ro do chưa thể hiện rõ phạm vi, các ràng buộc về quyền, nghĩa vụ hay trách nhiệm bồi thường. Để bảo đảm tính pháp lý, nội dung hợp đồng được chặt chẽ, phù hợp với từng trường hợp cụ thể, bạn có thể tham khảo dịch vụ soạn thảo hợp đồng của Luật Tín Minh.
➨ Với phí dịch vụ trọn gói từ 1.000.000 đồng, Luật Tín Minh sẵn sàng hỗ trợ bạn:
- Tư vấn rõ các quy định pháp luật có liên quan đến nội dung hợp đồng.
- Hoàn thành việc soạn thảo hợp đồng ủy quyền chuẩn pháp lý theo yêu cầu, đảm bảo tốt nhất các quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng.
- Điều chỉnh nội dung hợp đồng phù hợp thực tế (ủy quyền đất đai, xe máy, toàn phần, từng phần…).
- Tư vấn về quyền và nghĩa vụ các bên, thù lao, thời hạn ủy quyền, điều kiện chứng thực/công chứng…
- Hỗ trợ rà soát, kiểm tra, hoàn thiện các điều khoản nhằm tránh rủi ro pháp lý và tranh chấp sau này.
➨ Thời gian thực hiện dịch vụ soạn thảo và rà soát hợp đồng tại Luật Tín Minh được xác định tùy theo từng trường hợp cụ thể, thông thường hoàn thành trong 1 – 4 ngày làm việc.
GỌI NGAY



Căn cứ Điều 569 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng ủy quyền có thể bị đơn phương chấm dứt trong những trường hợp nhất định, tùy thuộc vào thỏa thuận về việc trả thù lao giữa 2 bên. Cụ thể:
➧ Về quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền của bên ủy quyền:
- Nếu ủy quyền có thù lao: Được quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng bất cứ lúc nào, tuy nhiên phải thanh toán thù lao tương ứng với phần công việc đã hoàn thành và bồi thường thiệt hại phát sinh (nếu có) cho bên được ủy quyền.
- Nếu ủy quyền không có thù lao: Được quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng bất cứ lúc nào, nhưng phải báo trước cho bên được ủy quyền trong một thời gian hợp lý.
Lưu ý:
Việc chấm dứt hợp đồng ủy quyền phải được thông báo bằng văn bản cho người thứ ba. Trường hợp không thực hiện việc thông báo, giao dịch được xác lập giữa bên được ủy quyền và người thứ ba vẫn có giá trị pháp lý (trừ khi người thứ ba biết hoặc buộc phải biết rằng hợp đồng ủy quyền đã chấm dứt).
➧ Về quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền của bên ủy quyền:
- Nếu ủy quyền có thù lao: Có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng bất cứ lúc nào nhưng phải bồi thường thiệt hại cho bên ủy quyền nếu việc chấm dứt gây ra thiệt hại.
- Nếu ủy quyền không có thù lao: Có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng bất cứ lúc nào, với điều kiện phải báo trước cho bên ủy quyền trong thời gian hợp lý.
Như vậy:
Pháp luật hiện hành cho phép bên ủy quyền và bên được ủy quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền bất cứ lúc nào, tuy nhiên:
- Phải hoàn thành nghĩa vụ thanh toán theo luật định và bồi thường thiệt hại nếu có (trường hợp ủy quyền có thù lao).
- Phải thông báo trước cho bên còn lại trong thời gian hợp lý (trường hợp ủy quyền không có thù lao).
Pháp luật hiện hành cho phép ủy quyền lại, nhưng chỉ được thực hiện trong những trường hợp nhất định và phải tuân thủ các điều kiện liên quan theo quy định.
Cụ thể, theo Điều 564 Bộ luật Dân sự 2015, bên được ủy quyền chỉ được ủy quyền lại cho người khác khi thuộc một trong các trường hợp sau đây:
- Nhận được sự chấp thuận của bên ủy quyền.
- Xảy ra sự kiện bất khả kháng, buộc phải thực hiện ủy quyền lại đế đảm bảo mục đích đã xác lập cùng việc thực hiện giao dịch dân sự vì lợi ích của người ủy quyền có thể được thực hiện.
Bên cạnh điều kiện về căn cứ ủy quyền lại, pháp luật còn đặt ra các giới hạn bắt buộc nhằm bảo vệ quyền lợi của bên ủy quyền, bao gồm:
- Phạm vi ủy quyền lại phải nằm trong giới hạn của phạm vi ủy quyền ban đầu.
- Hình thức của hợp đồng ủy quyền lại phải tương thích với hình thức của hợp đồng ủy quyền ban đầu.
Tóm lại, ủy quyền lại không phải là quyền đương nhiên của bên được ủy quyền, mà chỉ được thực hiện khi đáp ứng đầy đủ điều kiện luật định, bảo đảm đúng phạm vi và hình thức đã được các bên xác lập ban đầu.
VII. Câu hỏi liên quan đến quy định về hợp đồng ủy quyền
1. Hợp đồng ủy quyền là gì?
Hợp đồng ủy quyền là hợp đồng được xác lập trên cơ sở thỏa thuận của các bên, trong đó bên nhận ủy quyền nhân danh bên ủy quyền thực hiện một hoặc một số công việc nhất định trong phạm vi được ủy quyền hợp lệ.
2. Thời hạn của hợp đồng ủy quyền được xác định trong bao lâu?
Thời hạn hợp đồng ủy quyền do các bên thỏa thuận hoặc theo quy định của pháp luật. Nếu 2 bên không có thỏa thuận, đồng thời pháp luật cũng không có quy định liên quan thì thời hạn hợp đồng mặc định là 1 năm kể từ ngày xác lập việc ủy quyền.
➣ Xem chi tiết: Thời hạn ủy quyền của hợp đồng ủy quyền.
3. Hợp đồng ủy quyền có làm phát sinh quyền sở hữu tài sản không?
Không. Hợp đồng ủy quyền chỉ xác lập quan hệ đại diện, không làm chuyển quyền sở hữu, do đó không làm phát sinh quyền sở hữu tài sản..
4. Những trường hợp nào được đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền?
Pháp luật hiện hành cho phép các bên đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền, tuy nhiên phải tuân thủ điều kiện về thù lao, quy định về thời gian thông báo trước khi chấm dứt hợp đồng và bồi thường thiệt hại.
➣ Xem chi tiết: Có được đơn phương hủy hợp đồng ủy quyền không?
5. Bên nhận ủy quyền có quyền tiếp tục ủy quyền cho người khác hay không?
Bên được ủy quyền chỉ được ủy quyền lại khi có sự đồng ý của bên ủy quyền hoặc do xảy ra sự kiện bất khả kháng, buộc phải thực hiện ủy quyền lại đế đảm bảo mục đích đã xác lập cùng việc thực hiện giao dịch dân sự vì lợi ích của người ủy quyền có thể được thực hiện.
➣ Xem chi tiết: Quy định về ủy quyền lại.
6. Cần lưu ý gì khi sử dụng mẫu hợp đồng ủy quyền?
Các mẫu hợp đồng ủy quyền chỉ mang tính tham khảo, khi áp dụng, bạn cần điều chỉnh nội dung phù hợp với trường hợp cụ thể của bản thân và xem xét thêm về yêu cầu công chứng, chứng thực hợp đồng để bảo đảm hiệu lực pháp lý.
➣ Xem chi tiết: Mẫu hợp đồng ủy quyền mới nhất.
—
Mọi nhu cầu tư vấn pháp luật, vui lòng để lại câu hỏi, thông tin ở phần bình luận bên dưới hoặc liên hệ Luật Tín Minh theo hotline
0983.081.379 (Miền Bắc),
0933.301.123 (Miền Trung) hoặc
090.884.2012 (Miền Nam) để được hỗ trợ nhanh chóng.