
Vợ chồng có được lập di chúc chung không? Điều kiện để di chúc chung hợp pháp là gì? Di chúc chung vợ chồng có hiệu lực khi nào, cần công chứng không?
I. Căn cứ pháp lý
- Bộ luật Dân sự năm 2015, có hiệu lực từ ngày 01/01/2017.
- Bộ luật Dân sự năm 2005, đã hết hiệu lực.
Trước đây, Bộ luật Dân sự năm 2005 (đã hết hiệu lực) có quy định cụ thể về việc vợ chồng được lập di chúc chung. Theo đó, pháp luật cho phép vợ và chồng cùng thể hiện ý chí trong một bản di chúc nhằm định đoạt tài sản chung của vợ chồng.
Tuy nhiên, kể từ khi Bộ luật Dân sự 2015 có hiệu lực, thay thế Bộ luật Dân sự 2005, các quy định liên quan đến di chúc chung của vợ chồng không còn được đề cập. Thay vào đó, pháp luật dân sự hiện hành chỉ đưa ra khái niệm chung về di chúc. Cụ thể, di chúc được hiểu là sự thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển giao tài sản của mình cho người khác sau khi qua đời (Điều 624 Bộ luật Dân sự 2015).
Mặc dù không còn quy định cụ thể về di chúc chung của vợ chồng, nhưng Bộ luật Dân sự 2015 và các văn bản pháp luật liên quan khác cũng không có quy định nào cấm vợ chồng lập di chúc chung. Do đó, trên thực tế, việc vợ chồng lựa chọn lập di chúc chung hay di chúc riêng vẫn phụ thuộc vào ý chí tự nguyện và sự thống nhất của cả hai vợ chồng.
➧ Tóm lại:
Pháp luật dân sự hiện hành không còn quy định cụ thể về việc vợ chồng lập di chúc chung như trước đây. Tuy nhiên, do không có quy định cấm nên vợ chồng vẫn có thể lập di chúc chung nếu phù hợp với ý chí và sự thỏa thuận của cả hai.
Song, cần lưu ý rằng, di chúc chung của vợ chồng chỉ được công nhận giá trị pháp lý khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện về tính hợp pháp của di chúc theo quy định tại Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015.
➣ Xem thêm: Di chúc hợp pháp là gì?
Như Luật Tín Minh đã đề cập ở trên, di chúc chung của vợ chồng chỉ được công nhận là hợp pháp khi đáp ứng các điều kiện tương ứng theo luật định, cụ thể là các điều kiện quy định tại Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015, gồm:
1. Điều kiện đối với người lập di chúc và người làm chứng
- Cả 2 đều tự nguyện và thống nhất lập di chúc chung.
- Tại thời điểm lập di chúc, vợ chồng phải minh mẫn, sáng suốt và không bị cưỡng ép, đe dọa hoặc lừa dối.
- Trường hợp vợ/chồng hoặc cả hai không thể tự mình lập di chúc do bị hạn chế về mặt thể chất hoặc không biết chữ, việc lập di chúc chung phải đảm bảo:
- Có người làm chứng (*).
- Di chúc phải được lập thành văn bản có công chứng/chứng thực.
- Trường hợp hai vợ chồng lập di chúc chung bằng miệng phải có ít nhất 2 người làm chứng . Trong đó:
- Người làm chứng phải ghi chép lại nội dung di chúc và cùng ký tên hoặc điểm chỉ vào bản ghi chép.
- Trong thời hạn 5 ngày làm việc, kể từ thời điểm lập di chúc miệng, bản ghi chép này phải được công chứng viên/cơ quan có thẩm quyền chứng thực xác nhận chữ ký hoặc điểm chỉ của người làm chứng.
—
(*): Theo quy định tại Điều 632 Bộ luật Dân sự 2015, mọi cá nhân đều có thể tham gia làm chứng cho việc lập di chúc, trừ một số trường hợp mà pháp luật không cho phép sau đây:
- Người được hưởng thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật của người lập di chúc.
- Người có quyền & nghĩa vụ tài sản liên quan tới nội dung di chúc.
- Người chưa thành niên/người mất năng lực hành vi dân sự/người gặp khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi.
2. Điều kiện đối với nội dung di chúc
Nội dung của di chúc phải bảo đảm:
- Thể hiện đầy đủ, rõ ràng các thông tin theo quy định tại Điều 631 Bộ luật Dân sự 2015.
- Không được vi phạm điều cấm của pháp luật và không trái với quy tắc đạo đức xã hội.
Lưu ý:
Mặc dù pháp luật không bắt buộc mọi trường hợp lập di chúc đều phải được công chứng/chứng thực. Tuy nhiên, để tăng tính an toàn pháp lý và hạn chế tối đa các tranh chấp có thể phát sinh, vợ chồng khi lập di chúc chung có thể lựa chọn yêu cầu công chứng/chứng thực bản di chúc theo quy định của pháp luật.
➣ Xem thêm:

Hiệu lực bản di chúc chung của vợ chồng được xác định theo các quy định chung của pháp luật dân sự về hiệu lực của di chúc.
Cụ thể, căn cứ theo quy định tại Điều 643 Bộ luật Dân sự năm 2015, hiệu lực của di chúc nói chung (bao gồm trường hợp di chúc chung của vợ chồng) được xác định như sau:
- Di chúc có hiệu lực kể từ thời điểm mở thừa kế.
- Di chúc sẽ bị vô hiệu một phần hoặc toàn bộ nếu thuộc các trường hợp sau:
- Người thừa kế theo di chúc đã qua đời trước hoặc qua đời cùng thời điểm với người lập di chúc.
- Cơ quan, tổ chức được người lập di chúc chỉ định hưởng thừa kế đã chấm dứt tồn tại (giải thể) tại thời điểm mở thừa kế.
- Di sản mà người lập di chúc để lại cho người thừa kế không còn tại thời điểm mở thừa kế. Trường hợp di sản chỉ còn 1 phần thì phần di chúc về phần di sản còn lại đó vẫn còn hiệu lực.
- Khi di chúc có phần nội dung không hợp pháp mà phần này không ảnh hưởng đến hiệu lực của các phần còn lại, thì phần nội dung không hợp pháp đó không có hiệu lực pháp lý.
- Người lập di chúc để lại nhiều bản di chúc đối với cùng một tài sản thì chỉ có bản di chúc được lập sau cùng có hiệu lực.
Lưu ý:
1) Thời điểm mở thừa kế là thời điểm người để lại di sản qua đời. Trường hợp Tòa án tuyên bố một người là đã qua đời thì thời điểm mở thừa kế được xác định theo ngày quy định tại khoản 2 Điều 71 Bộ luật Dân sự 2015 (căn cứ theo khoản 1 Điều 611 Bộ luật Dân sự 2015).
2) Trường hợp di chúc có nhiều người thừa kế mà trong số đó có người qua đời trước/qua đời cùng thời điểm với người lập di chúc hoặc một trong nhiều cơ quan, tổ chức được chỉ định hưởng thừa kế theo di chúc đã hoàn thành thủ tục giải thể vào thời điểm mở thừa kế thì chỉ phần di chúc có liên quan đến cá nhân, cơ quan, tổ chức này không có hiệu lực.
➧ Tóm lại
Di chúc chung của vợ chồng phát sinh hiệu lực kể từ thời điểm mở thừa kế, tức là thời điểm một bên hoặc cả hai vợ chồng được xác định là qua đời. Theo đó, khi một trong hai người qua đời, di chúc chung chỉ phát sinh hiệu lực đối với phần di sản thuộc quyền sở hữu của người đã chết, phần nội dung di chúc liên quan đến di sản của người còn sống chưa phát sinh hiệu lực.
Trường hợp cả hai vợ chồng cùng qua đời thì di chúc chung sẽ phát sinh hiệu lực đối với toàn bộ di sản được định đoạt trong di chúc.
Khoản 1 Điều 640 Bộ Luật Dân sự 2015 có quy định về việc bổ sung, sửa đổi, hủy bỏ, thay thế di chúc như sau:
Điều 640. Sửa đổi, bổ sung, thay thế, hủy bỏ di chúc
1. Người lập di chúc có thể sửa đổi, bổ sung, thay thế, hủy bỏ di chúc đã lập vào bất cứ lúc nào.
…
Bên cạnh đó, như Luật Tín Minh đã phân tích ở mục trên, đối với di chúc chung của vợ chồng, khi một bên vợ/chồng qua đời thì di chúc chung sẽ chỉ phát sinh hiệu lực đối với phần di sản thuộc quyền sở hữu của người đã qua đời. Vì vậy, người còn sống không được quyền đơn phương sửa đổi, bổ sung hoặc hủy bỏ phần nội dung di chúc liên quan đến di sản của người đã qua đời, bởi phần nội dung này đã trở thành căn cứ xác lập quyền thừa kế theo quy định của pháp luật.
Từ hai căn cứ nêu trên có thể thấy, đối với phần tài sản thuộc quyền sở hữu của người còn sống, do chưa phát sinh hiệu lực thừa kế nên người này vẫn có quyền sửa đổi, bổ sung, hủy bỏ di chúc hoặc lập di chúc mới để định đoạt phần tài sản của mình.
➧ Tóm lại
Khi một bên vợ/chồng cùng lập di chúc chung đã qua đời, người còn sống vẫn có quyền sửa đổi di chúc chung đó. Tuy nhiên, người này chỉ được quyền thực hiện việc sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ di chúc đối với phần tài sản thuộc quyền sở hữu của mình. Đối với phần nội dung di chúc liên quan đến di sản của người đã mất, người còn lại không được phép thay đổi.
➣ Xem thêm: Thủ tục giải quyết tranh quyền chấp thừa kế.
VI. Dịch vụ tư vấn, lập di chúc hợp pháp tại Luật Tín Minh
Để hạn chế rủi ro pháp lý và bảo đảm di chúc hợp pháp, thể hiện đúng ý chí của người lập di chúc, bạn có thể nhờ đến sự hỗ trợ của các đơn vị tư vấn pháp luật uy tín, giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực di chúc và thừa kế.
Luật Tín Minh hiện cung cấp dịch vụ tư vấn và soạn thảo di chúc thừa kế trên phạm vi toàn quốc, hỗ trợ linh hoạt theo hình thức trực tuyến hoặc trực tiếp tại nhà (tùy khu vực), đáp ứng đa dạng nhu cầu của khách hàng. Khi sử dụng dịch vụ lập di chúc tại Luật Tín Minh, khách hàng sẽ được bảo đảm các quyền lợi và cam kết sau:
- Chi phí dịch vụ trọn gói, minh bạch, chỉ từ 1.500.000 đồng.
- Thời gian soạn thảo di chúc nhanh chóng, hoàn thiện trong khoảng từ 1 ngày làm việc.
- Bản di chúc được soạn thảo đúng quy định pháp luật, đảm bảo tính hợp pháp.
- Nội dung di chúc rõ ràng, chặt chẽ, phản ánh đúng và đầy đủ ý chí của người lập di chúc.
- Tư vấn toàn diện các vấn đề pháp lý liên quan đến di chúc, di sản và thừa kế.
GỌI NGAY
➣ Xem chi tiết: Dịch vụ lập di chúc - Nhanh, chuẩn pháp lý.
VII. Các câu hỏi thường gặp về di chúc chung của vợ chồng
1. Vợ chồng cùng lập chung một di chúc có được không?
Pháp luật dân sự hiện hành không có quy định riêng về di chúc chung của vợ chồng nhưng cũng không cấm việc vợ chồng cùng lập chung một bản di chúc. Do đó, trên thực tế, vợ chồng vẫn có thể lựa chọn lập di chúc chung nếu phù hợp với ý chí và sự thỏa thuận của cả hai.
➣ Xem chi tiết: Vợ chồng có được lập di chúc chung không?
2. Di chúc chung của vợ chồng hợp pháp khi nào?
Di chúc chung của vợ chồng chỉ được công nhận là hợp pháp (có giá trị pháp lý) khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện quy định tại Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015.
➣ Xem chi tiết: Điều kiện để di chúc chung của vợ chồng hợp pháp.
3. Khi một bên vợ/chồng qua đời, hiệu lực của di chúc chung được quy định thế nào?
Khi một bên vợ/chồng qua đời, di chúc chỉ có hiệu lực đối với phần di sản của người đã qua đời, phần liên quan đến tài sản của người còn sống chưa phát sinh hiệu lực. Nếu cả hai vợ chồng cùng qua đời, di chúc chung sẽ có hiệu lực đối với toàn bộ di sản được định đoạt.
➣ Xem chi tiết: Di chúc chung vợ chồng có hiệu lực khi nào?
4. Vợ chồng lập di chúc chung có cần công chứng/chứng thực không?
Theo quy định hiện hành, di chúc chung của vợ chồng không bắt buộc phải công chứng/chứng thực, trừ các trường hợp sau đây:
- Vợ, chồng không thể tự mình lập di chúc do bị hạn chế về thể chất hoặc không biết chữ.
- Di chúc chung được lập bằng miệng (trường hợp này, bản ghi chép di chúc phải được công chứng/chứng thực theo quy định của pháp luật).
Ngoài các trường hợp bắt buộc nêu trên, vợ chồng vẫn có thể chủ động yêu cầu công chứng/chứng thực di chúc chung để bảo đảm giá trị pháp lý tốt hơn và hạn chế rủi ro tranh chấp.
5. Có được sửa đổi di chúc chung sau khi một bên chồng qua đời không?
Khi chồng qua đời, người vợ vẫn có quyền sửa đổi di chúc chung. Tuy nhiên, việc sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ di chúc chỉ được thực hiện đối với phần tài sản thuộc quyền sở hữu của người vợ, phần nội dung di chúc liên quan đến di sản của người chồng không được phép thay đổi.
➣ Xem chi tiết: Chồng mất người vợ có được sửa đổi di chúc chung không?
—
Mọi nhu cầu tư vấn pháp luật, vui lòng để lại câu hỏi, thông tin ở phần bình luận bên dưới hoặc liên hệ Luật Tín Minh theo hotline 0983.081.379 (Miền Bắc), 0933.301.123 (Miền Trung) hoặc 090.884.2012 (Miền Nam) để được hỗ trợ nhanh chóng.