
Di sản (tài sản) thừa kế là gì? Di sản thừa kế bao gồm những gì? Cách xác định di sản thừa kế? Di sản thừa kế có bao gồm tài sản hình thành trong tương lai?
I. Căn cứ pháp lý
- Bộ luật Dân sự 2015, có hiệu lực từ ngày 01/01/2017.
II. Di sản thừa kế là gì? Thành phần của di sản thừa kế bao gồm những gì?
Căn cứ Bộ luật Dân sự 2015, có thể hiểu di sản thừa kế là toàn bộ tài sản hợp pháp của người đã mất để lại cho người thừa kế, bao gồm tài sản riêng và phần tài sản của người đã mất trong khối tài sản chung với người khác. Việc chuyển giao di sản này được thực hiện theo di chúc hoặc theo quy định của pháp luật sau khi người đó qua đời.
Di sản thừa kế bao gồm các dạng tài sản sau:
- Bất động sản: đất đai, nhà ở, căn hộ, công trình xây dựng và các tài sản khác gắn liền với đất.
- Động sản: xe ô tô, xe máy, trang sức, máy móc, thiết bị và các tài sản có thể chuyển dịch và di dời khác;
- Tiền và giấy tờ có giá: tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, cổ phiếu, trái phiếu và các loại giấy tờ có giá khác.
- Quyền tài sản: quyền sử dụng đất, quyền sở hữu trí tuệ, quyền đòi nợ và các quyền tài sản phát sinh từ các hợp đồng, giao dịch….
Lưu ý:
Các nghĩa vụ tài sản của người đã mất (nếu có), như các khoản nợ, nghĩa vụ thuế, nghĩa vụ bồi thường thiệt hại và các nghĩa vụ tài chính khác theo quy định của pháp luật, phải được thanh toán từ khối di sản trước khi phân chia cho người thừa kế (căn cứ khoản 1 Điều 615 Bộ luật Dân sự 2015).
➣ Xem thêm:
Theo quy định tại Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 612), di sản thừa kế bao gồm: tài sản riêng của người đã mất và phần tài sản của người đã mất trong khối tài sản chung với người khác. Cụ thể:
➤ Tài sản riêng của người đã qua đời
Đây được hiểu là những tài sản chỉ thuộc quyền sử dụng hoặc quyền sở hữu hợp pháp của người đã qua đời, không thuộc sở hữu chung với bất kỳ cá nhân, tổ chức nào khác.
Ví dụ: Nhà ở, xe ô tô do người mất tự mình đứng tên trên giấy tờ, tiền gửi ngân hàng hoặc các quyền tài sản như quyền sở hữu trí tuệ đối với tác phẩm mà bản thân sáng tác...
➤ Phần tài sản của người đã mất trong khối tài sản chung với người khác
Là phần tài sản thuộc quyền sở hữu của người đã mất trong khối tài sản chung của vợ chồng hoặc khối tài sản chung với một hoặc nhiều người khác.
Ví dụ:
- Tài sản chung của vợ chồng: nhà, đất được bố mẹ hai bên tặng cho 2 vợ chồng sau khi kết hôn, xe ô tô do 2 vợ chồng dùng tiền tiết kiệm chung mua sau khi kết hôn…
- Tài sản chung với người khác (tài sản do nhiều người cùng góp tiền mua hoặc cùng góp vốn đầu tư, kinh doanh): máy móc, thiết bị được mua sử dụng trong công ty cổ phần, bất động sản do người mất và một hoặc nhiều người khác cùng góp tiền mua và cùng đứng tên…
Đối với trường hợp này, cần phân định rõ phần tài sản thuộc về người đã mất trong khối tài sản chung để tách biệt với phần tài sản của các đồng chủ sở hữu. Việc này giúp bảo đảm khối di sản thừa kế được xác định đầy đủ và chính xác.
➣ Xem thêm: Dịch vụ giải quyết tranh chấp tài sản thừa kế.

Để xác định chính xác phần di sản thừa kế, làm cơ sở cho việc phân chia di sản đúng quy định của pháp luật, cần thực hiện theo các bước sau:
➤ Bước 1: Xác định tài sản thuộc quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp của riêng người đã mất
Trước hết, cần rà soát, xác định những tài sản thuộc quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp của người đã mất tại thời điểm mở thừa kế. Việc này có thể được thực hiện dựa trên các giấy tờ, tài liệu chứng minh quyền của người đã mất đối với tài sản như: Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ/sổ hồng), giấy đăng ký xe, sổ tiết kiệm, hợp đồng mua bán, văn bằng bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ...
➤ Bước 2: Xác định phần tài sản của người đã mất trong khối tài sản chung với người khác (nếu có)
Đối với tài sản thuộc sở hữu chung với người khác, cần xác định chính xác phần tài sản thuộc quyền sở hữu của người đã mất. Trong trường hợp cần thiết, các bên có thể tiến hành phân chia hoặc định giá tài sản để làm cơ sở xác định phần tài sản thuộc về người đã mất trước khi đưa vào khối di sản thừa kế.
Lưu ý:
- Chỉ phần tài sản thuộc về người đã mất mới được coi là di sản thừa kế.
- Việc xác định phần tài sản của người đã mất có thể dựa trên thỏa thuận của các đồng chủ sở hữu hoặc theo quyết định của Tòa án nếu có tranh chấp.
- Phần tài sản của các đồng chủ sở hữu còn lại không thuộc di sản thừa kế mà vẫn thuộc quyền sở hữu của họ.
➤ Bước 3: Xác định các nghĩa vụ tài sản của người đã mất (nếu có)
Cần làm rõ người đã mất còn các nghĩa vụ tài sản nào chưa thực hiện hay không, chẳng hạn như: các khoản nợ cá nhân/tổ chức, nghĩa vụ thuế đối với nhà nước, nghĩa vụ bồi thường thiệt hại hoặc các trách nhiệm tài chính khác.
Theo Khoản 1 Điều 615 Bộ luật Dân sự 2015, các nghĩa vụ này sẽ được ưu tiên thanh toán từ chính khối di sản do người đã mất để lại trước khi di sản được phân chia cho những người thừa kế.
➤ Bước 4: Xác định khối di sản thừa kế thực tế để phân chia
Khối di sản thừa kế ban đầu bao gồm toàn bộ tài sản riêng và phần tài sản trong khối tài sản chung (nếu có) của người đã mất. Sau khi khấu trừ và hoàn thành việc thanh toán các nghĩa vụ tài sản theo quy định tại bước 3, phần tài sản còn lại mới chính là khối di sản thừa kế thực tế để phân chia cho những người thừa kế.
➤ Bước 5. Xác định căn cứ (cơ sở pháp lý) để phân chia di sản thừa kế
Khi đã xác định được khối di sản thừa kế thực tế, bước cuối cùng là xác định căn cứ để phân chia di sản, tức là xác định việc phân chia được thực hiện theo di chúc hay theo pháp luật. Cụ thể:
- Phân chia di sản thừa kế theo di chúc: Áp dụng khi người đã mất có để lại di chúc hợp pháp. Việc phân chia di sản sẽ được thực hiện theo đúng nguyện vọng ghi trong di chúc của người để lại di sản (trừ trường hợp có người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc theo quy định tại khoản 1 Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015).
- Phân chia di sản thừa kế theo pháp luật: Áp dụng đối với các trường hợp thừa kế theo pháp luật quy định tại Điều 650 Bộ luật Dân sự 2015, chẳng hạn như: di chúc không hợp pháp, người đã mất không để lại di chúc, người được chỉ định thừa kế theo di chúc từ chối nhận di sản thừa kế hoặc không có quyền hưởng di sản...
Khi đó, di sản sẽ được phân chia cho các đồng thừa kế theo thứ tự hàng thừa kế được quy định tại Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015.
➣ Xem thêm:
Để có câu trả lời cho câu hỏi này, cần căn cứ vào các quy định của Bộ luật Dân sự 2015 về di sản, tài sản và tài sản hình thành trong tương lai. Cụ thể:
➧ Theo Điều 612, di sản thừa kế sẽ bao gồm tài sản riêng của người đã mất và phần tài sản của người đã mất trong khối tài sản chung với người khác (nội dung này đã được Luật Tín Minh phân tích chi tiết tại mục II).
➧ Căn cứ vào Điều 105 của Bộ luật này:
- Tài sản là quyền tài sản, giấy tờ có giá và tiền, vật có giá.
- Tài sản bao gồm cả động sản, bất động sản (có thể là tài sản hiện có hoặc tài sản hình thành trong tương lai).
Theo quy định trên, tài sản hình thành trong tương lai được xác định là một loại tài sản theo Bộ luật Dân sự 2015.
➧ Ngoài ra, khoản 2 Điều 108 Bộ luật Dân sự 2015 còn quy định phạm vi của tài sản hình thành trong tương lai, bao gồm:
- Tài sản chưa hình thành (chưa tồn tại).
- Tài sản đã hình thành nhưng quyền sở hữu của chủ thể chưa được xác lập tại thời điểm xác lập giao dịch.
Như vậy:
Từ các căn cứ trên có thể thấy, nếu tài sản hình thành trong tương lai là tài sản hợp pháp của người đã mất (không phân biệt là tài sản riêng hay phần tài sản của người đó trong khối tài sản chung) thì tài sản đó được xác định là di sản thừa kế và người thừa kế sẽ được hưởng theo nội dung di chúc hoặc theo quy định của pháp luật.
➣ Xem thêm: Tài sản hình thành trong tương lai là gì?
V. Các câu hỏi thường gặp về di sản thừa kế
1. Tài sản thừa kế là gì?
Tài sản thừa kế là toàn bộ tài sản hợp pháp của người đã mất để lại cho người thừa kế, bao gồm tài sản riêng và phần tài sản của người đã mất trong khối tài sản chung với người khác.
➣ Xem chi tiết: Di sản thừa kế là gì?
2. Di sản thừa kế bao gồm những gì?
Điều 612 Bộ luật Dân sự 2015 có quy định di sản thừa kế gồm:
- Tài sản riêng của người đã mất.
- Phần tài sản của người đã mất trong khối tài sản chung với người khác (tài sản chung của vợ chồng, tài sản cùng góp vốn đầu tư, kinh doanh với người khác…).
➣ Xem chi tiết: Thành phần của di sản thừa kế bao gồm những gì?
3. Việc xác định di sản thừa kế cần thực hiện theo những bước nào?
Để xác định chính xác di sản thừa kế, cần thực hiện lần lượt 5 bước sau:
- Bước 1: Xác định tài sản thuộc quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp của riêng người đã mất.
- Bước 2: Xác định phần tài sản của người đã mất trong khối tài sản chung với người khác (nếu có).
- Bước 3: Xác định các nghĩa vụ tài sản của người đã mất.
- Bước 4: Xác định khối di sản thừa kế thực tế để phân chia.
- Bước 5: Xác định căn cứ để phân chia di sản thừa kế.
➣ Xem chi tiết: Cách xác định di sản thừa kế.
4. Tài sản hình thành trong tương lai có được xác định là di sản thừa kế không?
Có. Trường hợp tài sản hình thành trong tương lai là tài sản hợp pháp của người đã mất thì tài sản đó vẫn được coi là di sản thừa kế và được chuyển giao cho người thừa kế theo quy định của pháp luật.
➣ Xem chi tiết: Di sản thừa kế có bao gồm tài sản hình thành trong tương lai không?
5. Người đã mất có tài sản chung với người khác thì xác định di sản thừa kế như thế nào?
Khi người đã mất có tài sản chung với người khác, di sản thừa kế sẽ được xác định theo nguyên tắc sau:
➧ Xác định phần tài sản của người đã mất trong khối tài sản chung với người khác:
Trước khi chia thừa kế, cần xác định chính xác phần tài sản thuộc quyền sở hữu của người đã mất trong khối tài sản chung. Việc xác định này có thể được thực hiện theo thỏa thuận của các đồng chủ sở hữu hoặc theo quyết định của Tòa án nếu có tranh chấp.
➧ Xác định di sản thừa kế:
Chỉ phần tài sản thuộc quyền sở hữu của người đã mất sau khi được xác định mới được coi là di sản thừa kế để chuyển giao cho người thừa kế. Phần tài sản thuộc quyền sở hữu của các đồng chủ sở hữu còn lại không thuộc di sản thừa kế.
6. Việc phân chia di sản thừa kế được thực hiện dựa trên căn cứ nào?
Việc phân chia di sản thừa kế được thực hiện theo di chúc hoặc theo quy định của pháp luật. Cụ thể:
- Thừa kế theo di chúc: Áp dụng khi người đã mất có để lại di chúc hợp pháp.
- Thừa kế theo pháp luật: Áp dụng đối với các trường hợp quy định tại Điều 650 Bộ luật Dân sự 2015. Khi đó, di sản được chia theo hàng thừa kế quy định tại Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015.
➣ Xem chi tiết: Thừa kế theo di chúc và thừa kế theo pháp luật - Phân biệt.
—
Mọi nhu cầu tư vấn pháp luật, vui lòng để lại câu hỏi, thông tin ở phần bình luận bên dưới hoặc liên hệ Luật Tín Minh theo hotline 0983.081.379 (Miền Bắc), 0933.301.123 (Miền Trung) hoặc 090.884.2012 (Miền Nam) để được hỗ trợ nhanh chóng.