Luật Tín Minh

Tạm giam là gì? Tạm giam tối đa bao lâu thì được gặp mặt?

Tạm giam có được thăm không, tạm giam bao lâu thì được gặp mặt người thân? Thời gian tạm giam tối đa là bao lâu, hết thời gian tạm giam có được thả không?

I. Căn cứ pháp lý

  • Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (được sửa đổi năm 2017), có hiệu lực từ ngày 01/01/2018.
  • Bộ luật Hình sự 2015 (được sửa đổi năm 2017), có hiệu lực từ ngày 01/01/2018.
  • Luật sửa đổi Bộ luật Hình sự 2025, có hiệu lực từ ngày 01/07/2025.
  • Luật sửa đổi Bộ luật Tố tụng hình sự 2025, có hiệu lực từ ngày 01/07/2025.
  • Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú 2025 (Luật số 128/2025/QH15), có hiệu lực từ ngày 01/07/2026.

II. Tạm giam là gì?

Pháp luật hiện hành chưa có quy định cụ thể về định nghĩa tạm giam. Song, theo Điều 109 và Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, có thể hiểu về biện pháp tạm giam như sau:

  • Đây là một biện pháp ngăn chặn có thể được cơ quan có thẩm quyền áp dụng đối với bị can, bị cáo khi đáp ứng điều kiện luật định. 
  • Biện pháp tạm giam được áp dụng nhằm phòng ngừa việc bỏ trốn, tiếp tục phạm tội, gây khó khăn cho hoạt động điều tra, truy tố, xét xử hoặc các rủi ro khác mà pháp luật đã dự liệu.

Tạm giam không phải là hình phạt tù và không phải là giai đoạn chấp hành án phạt tù. Người bị tạm giam được quản lý tại cơ sở giam giữ trong thời hạn luật định để phục vụ quá trình tố tụng.

➤ Các nhóm trường hợp có thể áp dụng tạm giam bao gồm:

  • Bị can, bị cáo bị truy cứu về tội đặc biệt nghiêm trọng hoặc tội rất nghiêm trọng.
  • Bị can, bị cáo bị truy cứu về tội nghiêm trọng hoặc tội ít nghiêm trọng mà Bộ luật Hình sự quy định hình phạt tù trên 02 năm, đồng thời có thêm căn cứ cho thấy họ thuộc một trong các trường hợp sau đây:
    • Đã vi phạm biện pháp ngăn chặn khác.
    • Không xác định được lý lịch hoặc không có nơi cư trú rõ ràng.
    • Có dấu hiệu bỏ trốn hoặc đã bỏ trốn nhưng bị bắt theo quyết định truy nã.
    • Tiếp tục phạm tội hoặc có dấu hiệu tiếp tục phạm tội.
    • Có hành vi tác động trái pháp luật đến chứng cứ, tài sản hay người tham gia tố tụng, gồm: xúi giục, cưỡng ép, mua chuộc người khác cung cấp tài liệu sai sự thật; khai gian, giải mạo hoặc tiêu hủy chứng cứ, tẩu tán tài sản liên quan đến vụ án; trả thù, đe dọa hoặc khống chế người làm chứng, người tố giác tội phạm, người bị hại và người thân tích của họ.
  • Bị can, bị cáo về tội ít nghiêm trọng có mức cao nhất của khung hình phạt đến 2 năm tù khi họ tiếp tục phạm tội hoặc bỏ trốn và bị bắt theo quyết định truy nã.

Lưu ý:

Đối với bị can, bị cáo người bị bệnh nặng, người già yếu hoặc là phụ nữ có thai hay đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi, nếu có nơi cư trú và lý lịch rõ ràng thì về nguyên tắc sẽ áp dụng biện pháp ngăn chặn khác thay cho tạm giam, trừ các trường hợp đặc biệt như những người này:

  • Tiếp tục phạm tội.
  • Đã bỏ trốn nhưng bị bắt theo quyết định truy nã.
  • Có hành vi cản trở nghiêm trọng đối với việc giải quyết vụ án, gồm: xúi giục, cưỡng ép, mua chuộc người khác cung cấp tài liệu sai sự thật; khai gian, giải mạo hoặc tiêu hủy chứng cứ, tẩu tán tài sản liên quan đến vụ án; trả thù, đe dọa hoặc khống chế người làm chứng, người tố giác tội phạm, người bị hại hoặc người thân tích của họ.
  • Bị truy cứu về tội xâm phạm an ninh quốc gia, đồng thời có đầy đủ căn cứ để xác định nếu không tạm giam đối với họ thì sẽ gây nguy hại đến an ninh quốc gia.

➣ Xem thêm: Quy định về giữ người trong trường hợp khẩn cấp.

III. Thời gian tạm giam để điều tra là bao lâu? Có được gia hạn tạm giam?

Theo quy định của pháp luật hiện hành, tùy thuộc loại tội phạm có liên quan là gì mà thời gian tạm giam được áp dụng sẽ khác nhau.

1. Quy định về thời gian tạm giam để phục vụ hoạt động điều tra

Căn cứ Điều 173 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, thời hạn tạm giam bị can để điều tra được xác định theo từng loại tội phạm như sau:

Loại tội phạm

Căn cứ phân loại tội phạm theo Bộ luật Hình sự

Thời hạn tạm giam để điều tra lần đầu

Tội phạm ít nghiêm trọng

Tội phạm có tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội không lớn mà mức cao nhất của khung hình phạt do Bộ luật Hình sự quy định là: phạt tiền, cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù đến 3 năm

Không quá 2 tháng

Tội phạm nghiêm trọng

Mức cao nhất của khung hình phạt áp dụng là từ trên 3 năm - 7 năm tù

Không quá 3 tháng

Tội phạm rất nghiêm trọng

Mức cao nhất của khung hình phạt áp dụng là từ trên 7 năm - 15 năm tù

Không quá 4 tháng

Tội phạm đặc biệt nghiêm trọng

Mức cao nhất của khung hình phạt là từ trên 15 năm - 20 năm tù, tù chung thân hoặc tử hình

Không quá 4 tháng

Như vậy, nếu chỉ xét thời hạn tạm giam để điều tra lần đầu, thời gian tạm giam tối đa là không quá 4 tháng.

➣ Xem chi tiết: 

2. Có được gia hạn tạm giam không? Quy định về thời hạn gia hạn tạm giam

Theo Điều 173 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, tạm giam có thể được gia hạn nhưng không phải trong mọi trường hợp. Cụ thể, khi vụ án có nhiều tình tiết phức tạp, cần thêm thời gian điều tra và chưa có căn cứ hủy bỏ hoặc thay đổi biện pháp tạm giam, Cơ quan điều tra phải gửi văn bản đề nghị Viện kiểm sát gia hạn thời hạn tạm giam. Đề nghị này phải được chuyển đến Viện kiểm sát chậm nhất 10 ngày trước khi thời hạn tạm giam đang áp dụng kết thúc.

Số lần và thời hạn gia hạn tạm giam được quy định như sau:

Loại tội phạm

Số lần được gia hạn tạm giam

Thời hạn gia hạn tạm giam

Tội phạm ít nghiêm trọng

1 lần

Không quá 1 tháng

Tội phạm nghiêm trọng

1 lần

Không quá 2 tháng

Tội phạm rất nghiêm trọng

1 lần

Không quá 3 tháng

Tội phạm đặc biệt nghiêm trọng

2 lần

Không quá 4 tháng/lần

 

3. Hết thời gian tạm giam có được thả không?

Theo quy định tại Điều 173 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, khi hết thời hạn tạm giam theo quy định, người bị tạm giam sẽ được trả tự do nếu không còn căn cứ tiếp tục tạm giam và không có quyết định gia hạn hoặc quyết định áp dụng biện pháp ngăn chặn hợp lệ khác. 

IV. Tạm giam có được thăm không? Tạm giam bao lâu thì được gặp mặt?

Theo Điều 22 Luật số 128/2025/QH15, người bị tạm giam có thể được thăm gặp theo quy định sau:

➤ Đối với thăm gặp người thân:

  • Người bị tạm giam được gặp người thân thích 1 lần trong 1 tháng và không quá 1 giờ cho mỗi lần gặp.
  • Nếu muốn tăng thêm số lần gặp hoặc người đến gặp không thuộc nhóm người thân thích thì phải được cơ quan đang thụ lý vụ án đồng ý.
  • Thời điểm thăm gặp cụ thể được quyết định bởi Thủ trưởng cơ sở giam giữ.

➤ Đối với thăm gặp người bào chữa

Người bị tạm giam có thể gặp người bào chữa để thực hiện bào chữa theo quy định của Luật số 128/2025/QH15 và Bộ luật Tố tụng hình sự. Địa điểm thăm gặp là nơi người bị tạm giam đang khám chữa bệnh hoặc buồng làm việc của cơ sở giam giữ.

Lưu ý:

1) Để được giải quyết thăm gặp, người đến gặp phải xuất trình:

  • Giấy tờ tùy thân.
  • Giấy tờ chứng minh quan hệ giữa người đến thăm và người bị tạm giam (nếu đến thăm với tư cách là người thân thích). 
  • Giấy tờ liên quan đến việc bào chữa cho người bị tạm giam (nếu đến thăm với tư cách là người bào chữa).

2) Việc thăm gặp cần đảm bảo:

  • Có sự giám sát, theo dõi chặt chẽ của cơ sở giam giữ.
  • Tuân thủ quy định về thăm gặp, không làm ảnh hưởng đến hoạt động tố tụng của cơ quan, người có thẩm quyền. 
  • Phối hợp với cơ sở giam giữ để giám sát, theo dõi việc thăm gặp (nếu cơ quan đang thụ lý vụ án có yêu cầu).

3) Đối với người bị tạm giam dưới 18 tuổi, Điều 34 Luật số 128/2025/QH15 cho phép số lần thăm gặp gấp đôi so với người từ đủ 18 tuổi trở lên.

V. Không thể thăm gặp người bị tạm giam trong trường hợp nào?

Như đã đề cập ở trên, thủ trưởng cơ sở giam giữ là người quyết định thời điểm thăm gặp cụ thể và thông báo cho cơ quan đang thụ lý vụ án về việc thăm gặp người bị tạm giam.

Theo khoản 4 Điều 22 Luật số 128/2025/QH15, việc thăm gặp có thể không được Thủ trưởng cơ sở giam giữ đồng ý (có nêu rõ lý do) nếu thuộc các trường hợp sau đây:

  • Người thân thích, người bào chữa không xuất trình đầy đủ giấy tờ cần thiết theo yêu cầu.
  • Cơ quan đang thụ lý vụ án có văn bản đề nghị không cho gặp vì thấy có ảnh hưởng nghiêm trọng đến việc giải quyết vụ án. 
  • Phát sinh tình huống khẩn cấp nhằm bảo đảm an toàn cơ sở giam giữ hoặc phục vụ việc truy bắt người bị tạm giam bỏ trốn.
  • Khu vực có cơ sở giam giữ đang xảy ra dịch bệnh hoặc đang áp dụng biện pháp phòng, chống dịch của cơ quan có thẩm quyền.
  • Người bị tạm giam đang được cấp cứu hoặc mắc bệnh truyền nhiễm nhóm A.
  • Người bị tạm giam đang được lấy lời khai, hỏi cung hoặc tham gia hoạt động tố tụng khác.
  • Người bị tạm giam không đồng ý gặp. Trong trường hợp này, người đến thăm được trực tiếp gặp để xác nhận việc từ chối.
  • Người đến gặp đã cố ý vi phạm nội quy của cơ sở giam giữ hoặc chế độ quản lý giam giữ từ 2 lần trở lên.
  • Người bị tạm giam đang chấp hành kỷ luật theo khoản 3 Điều 23 của Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam, cấm đi khỏi nơi cư trú 2025.

VI. Các câu hỏi thường gặp liên quan đến quy định về tạm giam

1. Tạm giam có phải ở tù không?

Không. Tạm giam chỉ là biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự, còn phạt tù là hình phạt do Tòa án quyết định. Người bị tạm giam bị hạn chế tự do tại cơ sở giam giữ trong thời hạn luật định để phục vụ quá trình tố tụng, chưa phải là người đang chấp hành án phạt tù.

➣ Xem chi tiết: Tạm giam là gì?

2. Thời gian tạm giam để điều tra là bao lâu?

Theo Điều 173 Bộ luật Tố tụng hình sự, thời gian tạm giam để điều tra được quy định như sau:

  • Đối với tội phạm ít nghiêm trọng: ≤ 2 tháng.
  • Đối với tội phạm nghiêm trọng: ≤ 3 tháng.
  • Đối với tội phạm rất nghiêm trọng: ≤ 4 tháng.
  • Đối với tội phạm đặc biệt nghiêm trọng: ≤ 4 tháng.

➣ Xem chi tiết: Quy định về thời hạn tạm giam.

3. Tạm giam bao lâu thì được gặp mặt người thân?

Theo Luật số 128/2025/QH15, người bị tạm giam có thể được gặp mặt người thân thích 1 lần trong 1 tháng, mỗi lần gặp không quá 1 giờ. Ngày, giờ thăm gặp cụ thể sẽ do Thủ trưởng cơ sở giam giữ quyết định trên cơ sở điều kiện quản lý và yêu cầu tố tụng. 

➣ Xem chi tiết: Người bị tạm giam có được gặp người thân không?

4. Người bị tạm giam để điều tra có được thăm không?

Có. Người bị tạm giam trong giai đoạn điều tra vẫn được gặp người thân thích, trừ các trường hợp bị từ chối thăm gặp theo Điều 22 Luật số 128/2025/QH15.

➣ Xem chi tiết: Các trường hợp không được thăm gặp người bị tạm giam.

5. Ai có quyền quyết định gia hạn tạm giam để điều tra?

Theo quy định của pháp luật hiện hành, Viện kiểm sát có thẩm quyền xem xét văn bản đề nghị gia hạn tạm giam của Cơ quan điều tra và ra quyết định gia hạn tạm giam theo phạm vi luật định.

—

Mọi nhu cầu tư vấn pháp luật, vui lòng để lại câu hỏi, thông tin ở phần bình luận bên dưới hoặc liên hệ Luật Tín Minh theo hotline 0983.081.379 (Miền Bắc), 0933.301.123 (Miền Trung) hoặc 090.884.2012 (Miền Nam) để được hỗ trợ nhanh chóng.

Đánh giá mức độ hữu ích của bài viết

0.0

0 đánh giá

Luật Tín Minh cảm ơn bạn đã đánh giá dịch vụ! Hãy để lại nhận xét của bạn để chúng tôi có thể cải thiện dịch vụ hơn trong tương lại.

Hỏi đáp nhanh cùng Luật Tín Minh

Đã xảy ra lỗi rồi!!!